Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội - BHN


BHN (HOSE):   109.70   2.60  (2.4%)
Tham Chiếu 107.10
Mở Cửa 108
TN/CN 106 / 109.80
Khối Lượng 14,020
KLTB 13 tuần 27,145
KLTB 10 ngày 81,800
CN 52 tuần 221.7
TN 52 tuần 53.6
EPS 3,061
PE 35
Vốn thị trường 24,826
KL đang lưu hành 231.80 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 12%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước 2,752
MUA BÁN
107.40 1,100 107.50 200 107.60 500 108.90 1,510 109.70 490 109.80 540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,866,356 4,233,289 48% 808,600 313,185 39%
2016 0 10,031,542 0% 848,558 796,698 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)19/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)13/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
85.2%
PE:
 
39.7%
ROA:
 
70.8%
ROE:
 
58.9%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
13.5%
Hệ Số Nợ:
 
72.1%
BETA:
 
86.3%
THANH KHOẢN:
 
65.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSB 54.1 7,973 6.8 22% 151% 0 64.8%
FCS 10 -1,439 -6.9 -19% 133% 0 20.8%
VDL 35.4 1,350 26.2 12% 306% 0.3 50%
CLC 75 9,207 8 30% 244% 0.3 64.9%
HNM 4.8 41 117.1 0% 46% 0.1 46.8%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 40.7%
VTL 16 803 19.9 8% 152% 0.3 41.6%
AFX 4 525 7.6 5% 40% 0 49.5%
SAF 65 3,867 16.8 31% 517% -0.2 54.3%
CMF 90 5,186 17.4 16% 301% 0 50%

So sánh

BHNHADNSTSCDVOC
Giá Thị Trường 109.70
2.60   2.4%
40.80
0   0%
10.90
0   0%
29.40
1.90   6.9%
21.90
0   0%
EPS/PE 3.06k / 35.04.11k / 9.91.38k / 7.92.44k / 11.32.14k / 9.8
Giá Sổ Sách 27.21
ngàn
38.14
ngàn
13.85
ngàn
23.71
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,1451,0741,2304,21313,970
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0004,000,00011,202,0038,477,640121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 25,428
tỷ VND
163
tỷ VND
122
tỷ VND
249
tỷ VND
2,667
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
680,200
(17.01%)
758,891
(6.77%)
1,056,470
(12.46%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,822
tỷ VND
2,533
tỷ VND
6,669
tỷ VND
4,002
tỷ VND
7,646
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
203
tỷ VND
109
tỷ VND
273
tỷ VND
312
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,307
tỷ VND
153
tỷ VND
155
tỷ VND
201
tỷ VND
1,927
tỷ VND
Tổng Nợ 3,490
tỷ VND
42
tỷ VND
278
tỷ VND
56
tỷ VND
900
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,797
tỷ VND
194
tỷ VND
433
tỷ VND
257
tỷ VND
2,827
tỷ VND
Tiền mặt 1,928
tỷ VND
14
tỷ VND
13
tỷ VND
30
tỷ VND
183
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 128% / 114% / 108% / 109% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%22%64%22%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%8%2%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%-9.40%6.20%2.80%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%-5.10%-83.50%6.40%296.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%6.70%9.50%19.50%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357