Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIC


BIC (HOSE):   35.50   0.65  (1.9%)
Tham Chiếu 34.85
Mở Cửa 35
TN/CN 35 / 35.50
Khối Lượng 13,200
KLTB 13 tuần 8,206
KLTB 10 ngày 11,950
CN 52 tuần 41.8
TN 52 tuần 30.1
EPS 1,057
PE 33.6
Vốn thị trường 4,163
KL đang lưu hành 117.28 triệu
Giá sổ sách 17.4 ngàn
ROE 6%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 1,352
MUA BÁN
33.40 240 34.00 20 35.00 40 35.50 1,090 35.55 500 35.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,900,000 1,320,090 69% 186,000 134,041 72%
2016 1,750,000 1,668,508 95% 182,000 165,645 91%
2015 1,305,000 1,550,943 119% 147,000 156,860 107%
2014 1,000,000 1,219,543 122% 130,000 138,019 106%
2013 850,000 855,868 101% 121,000 125,593 104%
2012 850,000 670,377 79% 106,000 110,838 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)12/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)13/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng16 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.4%)
EPS:
 
60.1%
PE:
 
43.0%
ROA:
 
46.1%
ROE:
 
37.3%
P/B:
 
36.2%
ĐÁY CP:
 
60.3%
Hệ Số Nợ:
 
65.2%
BETA:
 
57.9%
THANH KHOẢN:
 
56.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBB 27.8 2,123 13.1 14% 175% 1.3 55.4%
BID 26.9 1,685 16 13% 210% 1.4 53.6%
EIB 15.2 425 35.8 4% 136% 0.6 44.5%
VCB 61 2,261 27 15% 406% 1.3 54.5%
ABI 27.2 4,407 6.2 23% 145% 0 64.8%
PTI 21.2 1,346 15.8 6% 93% 0.5 59.5%
BIC 35.5 1,057 33.6 6% 204% 0.0 51.4%
VIB 31 1,303 23.8 8% 196% 0 43.8%
VNR 22.6 2,114 10.7 10% 106% 0.5 65.5%
STB 15.5 384 40.2 3% 121% 1.7 46.7%

So sánh

BICBVHNVBPTISTB
Giá Thị Trường 35.50
0.65   1.9%
75.40
3.40   4.7%
8.10
0.20   2.5%
21.20
-1.80   -7.8%
15.45
0.45   3%
EPS/PE 1.06k / 33.62.20k / 34.20.04k / 188.41.35k / 15.80.38k / 40.2
Giá Sổ Sách 17.37
ngàn
19.89
ngàn
10.64
ngàn
22.80
ngàn
12.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,206500,211227,9993,5287,382,773
Khối lượng đang lưu hành 117,276,895680,471,434301,021,55280,395,7091,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 4,163
tỷ VND
51,308
tỷ VND
2,438
tỷ VND
1,704
tỷ VND
27,582
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
170,522,250
(25.06%)
66,670
(0.02%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,376
tỷ VND
102,575
tỷ VND
14,774
tỷ VND
6,801
tỷ VND
110,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 639
tỷ VND
8,339
tỷ VND
549
tỷ VND
631
tỷ VND
14,147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,037
tỷ VND
13,534
tỷ VND
3,204
tỷ VND
1,833
tỷ VND
22,783
tỷ VND
Tổng Nợ 2,585
tỷ VND
71,560
tỷ VND
60,604
tỷ VND
3,498
tỷ VND
340,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,677
tỷ VND
85,783
tỷ VND
63,807
tỷ VND
5,332
tỷ VND
363,488
tỷ VND
Tiền mặt 86
tỷ VND
3,393
tỷ VND
290
tỷ VND
103
tỷ VND
8,039
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 110% / 02% / 60% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%83%95%66%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%8%4%9%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%16.50%6.60%25.50%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10%-0.70%128.20%21.10%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.50%14.10%-6.60%15.80%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357