Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIC


BIC (HOSE):   35.10   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 35.20
Mở Cửa 35.15
TN/CN 34.30 / 35.15
Khối Lượng 14,580
KLTB 13 tuần 15,049
KLTB 10 ngày 13,008
CN 52 tuần 41.8
TN 52 tuần 31.0
EPS 1,088
PE 32.3
Vốn thị trường 4,116
KL đang lưu hành 117.28 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 7%
Beta -0.34
EPS 4 quý trước 1,140
MUA BÁN
34.30 100 34.35 210 34.40 120 35.10 1,810 35.20 3,230 35.30 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,900,000 912,452 48% 186,000 91,625 49%
2016 1,750,000 1,668,508 95% 182,000 165,645 91%
2015 1,305,000 1,550,943 119% 147,000 156,860 107%
2014 1,000,000 1,219,543 122% 130,000 138,019 106%
2013 850,000 855,868 101% 121,000 125,593 104%
2012 850,000 670,377 79% 106,000 110,838 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)12/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)13/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-15 (lần)
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-213 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.1%)
EPS:
 
59.4%
PE:
 
40.1%
ROA:
 
43.8%
ROE:
 
38.7%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
62.7%
Hệ Số Nợ:
 
61.4%
BETA:
 
6.1%
THANH KHOẢN:
 
60.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNR 25 1,955 12.8 9% 121% 0.8 58.4%
CTG 19.8 1,858 10.7 12% 127% 1.9 57.7%
PGI 20 1,748 11.4 13% 150% 0.4 62.4%
SHB 8.1 910 8.9 7% 61% 0.9 53.8%
EIB 12.4 341 36.4 3% 113% 0.9 44.7%
NVB 7.2 46 156.5 0% 67% 0.9 41.6%
PTI 23 1,356 17 6% 103% 1.1 59.9%
MIG 13.3 0 0 0% 124% 0 37.4%
BLI 7.3 67 109 0% 0% 0 35.1%
VIB 21.9 1,024 21.4 7% 139% 0 43.4%

So sánh

BICBIDMIGVCBVNR
Giá Thị Trường 35.10
-0.10   -0.3%
20.85
0.35   1.7%
13.30
0.10   0.8%
37.85
0.05   0.1%
25.00
1.10   4.6%
EPS/PE 1.09k / 32.31.85k / 11.30k / 0.02k / 18.91.96k / 12.8
Giá Sổ Sách 17.17
ngàn
12.91
ngàn
10.72
ngàn
13.94
ngàn
20.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,0493,975,11247,1051,302,4403,096
Khối lượng đang lưu hành 117,276,8953,418,715,33480,000,0003,597,768,575131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 4,116
tỷ VND
71,280
tỷ VND
1,064
tỷ VND
136,176
tỷ VND
3,277
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
566,053,270
(15.73%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,968
tỷ VND
150,920
tỷ VND
417
tỷ VND
210,059
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 606
tỷ VND
23,319
tỷ VND
0
tỷ VND
41,388
tỷ VND
2,038
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,013
tỷ VND
45,199
tỷ VND
898
tỷ VND
51,958
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Tổng Nợ 2,935
tỷ VND
1,051,071
tỷ VND
2,381
tỷ VND
797,643
tỷ VND
3,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,001
tỷ VND
1,099,210
tỷ VND
3,286
tỷ VND
849,752
tỷ VND
6,667
tỷ VND
Tiền mặt 50
tỷ VND
8,522
tỷ VND
27
tỷ VND
10,198
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 71% / 150% / 01% / 144% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%96%72%94%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%15%0%20%191%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%13.40%24%9.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10%14.50%0%10.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.50%3%0%6%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357