Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu - BLF


BLF (HNX):   4   -0.10  (-2.4%)
Tham Chiếu 4.10
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.90 / 4
Khối Lượng 4,100
KLTB 13 tuần 6,391
KLTB 10 ngày 6,847
CN 52 tuần 7.5
TN 52 tuần 3.3
EPS 716
PE 5.6
Vốn thị trường 42
KL đang lưu hành 10.50 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 5%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 76
MUA BÁN
3.80 3,000 3.90 2,400 4.00 500 4.10 1,200 4.20 2,000 4.30 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BLF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 651,962 54% 8,000 6,015 75%
2015 1,400,000 929,792 66% 9,000 2,612 29%
2012 600,000 263,821 44% 14,450 877 6%
2010 416,000 448,417 108% 6,000 2,210 37%
2009 602,140 355,869 59% 27,000 784 3%
2008 325,996 236,452 73% 17,764 -5,028 -28%
2007 0 262,956 0% 0 12,454 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/05/2016

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới167 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-243 (lần)
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
MFI(7) Vượt xuống 80-227 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
54.2%
PE:
 
92.5%
ROA:
 
23.3%
ROE:
 
33.0%
P/B:
 
94.4%
ĐÁY CP:
 
62.8%
Hệ Số Nợ:
 
18.8%
BETA:
 
83.2%
THANH KHOẢN:
 
58.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ATA 0.6 60 10 0% -2% -0.9 35.3%
BLF 4 716 5.6 5% 30% 0.9 57.9%
SPH 10 0 0 6% 0% 0 47%
SSN 22.1 458 48.3 4% 186% 0 43%
VNH 1.7 -3,000 -0.6 -297% 174% 1.1 33.5%
SPD 6.6 70 94.3 1% 57% 0 40.6%
SCO 3.2 0 0 -2% -13% 0 27.7%
AVF 0.3 -11,787 0 32% -1% 2.6 38.5%
ABT 39.7 4,077 9.7 12% 114% 0.1 67%
SEA 17.4 1,704 10.2 11% 112% 0 60.1%

So sánh

ATABLFDATNGCSJ1
Giá Thị Trường 0.60
0   0%
4.00
-0.10   -2.4%
41.40
0   0%
11.00
0   0%
20.00
0.60   3.1%
EPS/PE 0.06k / 10.00.72k / 5.60.71k / 58.51.45k / 7.62.53k / 7.9
Giá Sổ Sách -25.22
ngàn
13.52
ngàn
11.96
ngàn
11.37
ngàn
14.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,2816,39116597246
Khối lượng đang lưu hành 11,999,99810,500,00038,100,0001,999,94410,455,371
Tổng Vốn Thị Trường 7
tỷ VND
42
tỷ VND
1,577
tỷ VND
22
tỷ VND
209
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,780
(0.06%)
334,620
(3.19%)
30
(0%)
268,098
(13.41%)
20,610
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,984
tỷ VND
5,875
tỷ VND
1,646
tỷ VND
1,824
tỷ VND
3,684
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -33
tỷ VND
24
tỷ VND
49
tỷ VND
14
tỷ VND
77
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -303
tỷ VND
142
tỷ VND
456
tỷ VND
23
tỷ VND
155
tỷ VND
Tổng Nợ 464
tỷ VND
410
tỷ VND
670
tỷ VND
83
tỷ VND
650
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 162
tỷ VND
552
tỷ VND
1,126
tỷ VND
106
tỷ VND
805
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
12
tỷ VND
170
tỷ VND
1
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 52% / 63% / 133% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 287%74%60%79%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%0%3%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -32.50%34.70%33.40%1.30%27.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -926.10%66%25.70%52%17.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.70%3.40%63.10%0.60%1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357