Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu - BLF


BLF (HNX):   4.90   0.10  (2.1%)
Tham Chiếu 4.80
Mở Cửa 5.10
TN/CN 4.40 / 5.10
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 8,149
KLTB 10 ngày 5,720
CN 52 tuần 7.5
TN 52 tuần 3.3
EPS 716
PE 6.8
Vốn thị trường 51
KL đang lưu hành 10.50 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 5%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 76
MUA BÁN
4.90 2,100 5.00 1,800 5.10 8,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BLF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 663,080 55% 8,000 4,996 62%
2015 1,500,000 929,792 62% 13,500 2,612 19%
2014 1,100,000 1,365,912 124% 18,500 3,504 19%
2013 423,016 497,043 117% 12,707 3,213 25%
2012 600,000 263,821 44% 14,450 877 6%
2010 416,000 448,417 108% 6,000 2,210 37%
2009 602,140 355,869 59% 27,000 784 3%
2008 325,996 236,452 73% 17,764 -5,028 -28%
2007 0 262,956 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/05/2016

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)28 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng139 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-144 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-144 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
53.1%
PE:
 
83.8%
ROA:
 
24.2%
ROE:
 
34.1%
P/B:
 
91.5%
ĐÁY CP:
 
35.2%
Hệ Số Nợ:
 
19.2%
BETA:
 
88.9%
THANH KHOẢN:
 
62.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABT 35.8 4,077 8.8 12% 103% 0.2 68%
NGC 9 1,445 6.2 13% 79% -0.7 48.8%
DAT 30.6 708 43.1 6% 255% 0.5 37.2%
ICF 2.5 -1,672 -1.5 -15% 23% -1.2 32.7%
CAD 1.4 -520 -2.7 8% -22% 0.3 25.5%
VHC 49.2 5,951 8.3 22% 183% 0.4 72.4%
HVG 6.6 -1,186 -5.6 -7% 48% 0.5 41.5%
SSN 19.4 450 43.1 4% 163% 0 49%
FMC 18.7 2,126 8.8 26% 145% 0.6 64.2%
ATA 0.8 60 13.3 0% -3% -0.9 30.5%

So sánh

AGFANVAVFBLFICF
Giá Thị Trường 9.78
0   0%
8.30
0   0%
0.40
-0.10   0%
4.90
0.10   2.1%
2.48
-0.01   -0.4%
EPS/PE 0.49k / 20.10.31k / 26.5-11.79k / 0.00.72k / 6.8-1.67k / -1.5
Giá Sổ Sách 28.19
ngàn
20.33
ngàn
-36.86
ngàn
13.52
ngàn
11.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,70439,069109,1188,1495,112
Khối lượng đang lưu hành 28,109,743124,649,97543,338,00010,500,00012,807,000
Tổng Vốn Thị Trường 275
tỷ VND
1,035
tỷ VND
17
tỷ VND
51
tỷ VND
32
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 239,385
(0.85%)
707,260
(0.57%)
0
(0%)
334,620
(3.19%)
361,810
(2.83%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,150
tỷ VND
24,033
tỷ VND
6,673
tỷ VND
5,875
tỷ VND
2,731
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
172
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
24
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 792
tỷ VND
1,334
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
142
tỷ VND
141
tỷ VND
Tổng Nợ 1,620
tỷ VND
1,486
tỷ VND
1,699
tỷ VND
410
tỷ VND
133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,412
tỷ VND
2,820
tỷ VND
102
tỷ VND
552
tỷ VND
274
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
27
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 2-503% / 321% / 5-8% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%53%1,672%74%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%-21%0%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.10%11.40%-22.50%34.90%-6.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.30%349.20%-1,019.70%58.20%-1,552.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19%-10.20%-27.20%17.40%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357