Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu - BLF


BLF (HNX):   4   0  (0%)
Tham Chiếu 4
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 5,813
KLTB 10 ngày 5,842
CN 52 tuần 5.2
TN 52 tuần 3.6
EPS 441
PE 9.1
Vốn thị trường 42
KL đang lưu hành 10.50 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 3%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 827
MUA BÁN
3.60 300 3.90 8,800 4.00 18,300 4.10 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BLF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 663,080 55% 8,000 4,996 62%
2015 1,500,000 929,792 62% 13,500 2,612 19%
2014 1,100,000 1,365,912 124% 18,500 3,504 19%
2013 423,016 497,043 117% 12,707 3,213 25%
2012 600,000 263,821 44% 14,450 877 6%
2010 416,000 448,417 108% 6,000 2,210 37%
2009 602,140 355,869 59% 27,000 784 3%
2008 325,996 236,452 73% 17,764 -5,028 -28%
2007 0 262,956 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/05/2016

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-149 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.9%)
EPS:
 
46.9%
PE:
 
73.1%
ROA:
 
24.8%
ROE:
 
26.7%
P/B:
 
93.9%
ĐÁY CP:
 
69.3%
Hệ Số Nợ:
 
21.1%
BETA:
 
60.2%
THANH KHOẢN:
 
60.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 26.9 2,881 9.1 20% 177% 0.5 62.9%
AGF 7.7 -6,650 -1.1 -31% 36% 0.4 37.1%
SEA 15.6 1,756 9.1 11% 98% 0 61.4%
ACL 8.2 983 8.3 6% 50% 0.2 57.7%
ICF 1.9 -1,673 -1.1 -17% 18% 0.4 40.2%
AVF 0.3 -1,941 -0.2 5% -1% 2.6 32.4%
ATA 1.3 60 21.7 0% -5% -0.9 25.8%
HVG 5.3 -3,140 -1.7 -33% 53% 1.6 41.3%
TS4 7.2 386 19.6 3% 44% -0.0 47.9%
SPH 14.9 0 0 6% 0% 0 31.5%

So sánh

ANVBLFTS4VHCVNH
Giá Thị Trường 16.30
-0.10   -0.6%
4.00
0   0%
7.22
-0.33   -4.4%
53.50
0   0%
1.00
0   0%
EPS/PE 1.05k / 15.60.44k / 9.10.39k / 19.66.42k / 8.3-3k / -0.3
Giá Sổ Sách 11.09
ngàn
13.81
ngàn
16.99
ngàn
31.62
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 641,0075,81338,574157,03935,154
Khối lượng đang lưu hành 124,649,87510,500,00016,051,59492,403,9438,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 2,032
tỷ VND
42
tỷ VND
116
tỷ VND
4,944
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
334,620
(3.19%)
245,475
(1.53%)
29,330,803
(31.74%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,299
tỷ VND
6,156
tỷ VND
6,674
tỷ VND
51,482
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 610
tỷ VND
32
tỷ VND
227
tỷ VND
3,182
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,382
tỷ VND
145
tỷ VND
273
tỷ VND
2,922
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 1,308
tỷ VND
401
tỷ VND
1,014
tỷ VND
2,109
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,691
tỷ VND
546
tỷ VND
1,287
tỷ VND
5,030
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
16
tỷ VND
1
tỷ VND
45
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 101% / 31% / 312% / 20-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%73%79%42%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%3%6%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%34.90%4.10%14.30%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 476.20%58.20%-84.50%41.30%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%17.40%34.20%27%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357