Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Bảo Long - BLI


BLI (UPCOM):   7   0  (0%)
Tham Chiếu 7
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,302
KLTB 10 ngày 405
CN 52 tuần 9.0
TN 52 tuần 5.9
EPS 67
PE 104.5
Vốn thị trường 420
KL đang lưu hành 60 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 0%
Beta 0
EPS 4 quý trước 19
MUA BÁN
7.00 1,000 7.50 1,000 7.90 3,000 8.00 10,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BLI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 95,000 214,975 226% 18,000 54,286 302%
2016 80,000 764,642 956% 8,800 248,168 2,820%
2009 325,000 0 0% 16,720 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
1.4% (140 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
Tỉ lệ: 1000/24 (Chia tách cổ phiếu)18/11/2016
Tỉ lệ: 1000/176 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.5%)
EPS:
 
36.3%
PE:
 
36.9%
ROA:
 
13.0%
ROE:
 
10.4%
P/B:
 
18.9%
ĐÁY CP:
 
59.0%
Hệ Số Nợ:
 
96.9%
BETA:
 
15.0%
THANH KHOẢN:
 
42.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.5%
ACB 39.5 1,856 21.3 12% 256% 1.8 51.7%
BMI 35.7 2,569 13.9 10% 144% -0.2 52.5%
EIB 15.2 425 35.8 4% 136% 0.6 44.5%
NVB 8.1 43 188.4 0% 76% 1.7 43.2%
MBB 27.8 2,123 13.1 14% 175% 1.3 55.4%
BVH 75.4 2,202 34.2 11% 379% 0.9 55.5%
PTI 21.2 1,346 15.8 6% 93% 0.5 59.5%
CTG 25.3 2,008 12.6 12% 152% 1.8 56.4%
STB 15.5 384 40.2 3% 121% 1.7 46.7%

So sánh

ACBBICBLIMBBNVB
Giá Thị Trường 39.50
0   0%
35.50
0.65   1.9%
7.00
0   0%
27.80
-0.20   -0.7%
8.10
0.20   2.5%
EPS/PE 1.86k / 21.31.06k / 33.60.07k / 104.52.12k / 13.10.04k / 188.4
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
17.37
ngàn
0
ngàn
15.87
ngàn
10.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,627,0038,2062,3025,055,034227,999
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901117,276,89560,000,0001,815,505,363301,021,552
Tổng Vốn Thị Trường 39,477
tỷ VND
4,163
tỷ VND
420
tỷ VND
50,471
tỷ VND
2,438
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
7,376
tỷ VND
1,122
tỷ VND
92,203
tỷ VND
14,774
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
639
tỷ VND
5
tỷ VND
18,983
tỷ VND
549
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
2,037
tỷ VND
0
tỷ VND
27,184
tỷ VND
3,204
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
2,585
tỷ VND
12
tỷ VND
263,479
tỷ VND
60,604
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
4,677
tỷ VND
0
tỷ VND
291,943
tỷ VND
63,807
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
86
tỷ VND
141
tỷ VND
2,052
tỷ VND
290
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 123% / 60% / 01% / 140% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%55%0%90%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%0%21%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%22.50%-2.30%9.40%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%10%-28.50%6.20%128.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%24.50%-5.30%5.90%-6.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357