Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Bảo Long - BLI


BLI (UPCOM):   6.80   0  (0%)
Tham Chiếu 6.80
Mở Cửa 6.80
TN/CN 6.70 / 6.80
Khối Lượng 1,400
KLTB 13 tuần 1,135
KLTB 10 ngày 800
CN 52 tuần 8.7
TN 52 tuần 5.9
EPS 506
PE 13.4
Vốn thị trường 408
KL đang lưu hành 60 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước -612
MUA BÁN
6.50 100 6.80 900 7.00 4,400 7.10 10,000 7.20 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BLI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 95,000 892,914 940% 18,000 38,162 212%
2016 80,000 764,642 956% 8,800 15,260 173%
2009 325,000 0 0% 16,720 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
1.4% (140 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
Tỉ lệ: 1000/24 (Chia tách cổ phiếu)18/11/2016
Tỉ lệ: 1000/176 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.2%)
EPS:
 
46.8%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
32.7%
ROE:
 
30.8%
P/B:
 
77.3%
ĐÁY CP:
 
58.9%
Hệ Số Nợ:
 
67.7%
BETA:
 
14.5%
THANH KHOẢN:
 
37.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 38 2,019 18.8 15% 282% 1.7 51.5%
VIB 38 1,303 29.2 13% 240% 0 44.9%
VNR 24 1,974 12.2 10% 116% 0.4 63.2%
PTI 20.8 1,893 11 8% 88% 0.3 63%
PVI 38.8 652 59.5 2% 127% 0.6 48.1%
CTG 31.6 1,996 15.8 12% 186% 1.8 53.1%
STB 15 657 22.8 5% 115% 1.5 49%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.4%
BIC 32.5 1,175 27.7 7% 184% -0.1 47.4%
BLI 6.8 506 13.4 5% 62% 0 47.2%

So sánh

ACBBICBLIPTISHB
Giá Thị Trường 47.70
-1.20   -2.5%
32.50
-0.80   -2.4%
6.80
0   0%
20.80
-0.20   -1.0%
12.60
-0.20   -1.6%
EPS/PE 1.93k / 24.81.18k / 27.70.51k / 13.41.89k / 11.01.28k / 9.9
Giá Sổ Sách 16.04
ngàn
17.67
ngàn
10.90
ngàn
23.63
ngàn
13.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,288,68615,0851,1353,16018,289,993
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,691117,276,89560,000,00080,395,7091,203,119,924
Tổng Vốn Thị Trường 52,439
tỷ VND
3,811
tỷ VND
408
tỷ VND
1,672
tỷ VND
15,159
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 133,038
tỷ VND
7,899
tỷ VND
1,800
tỷ VND
7,701
tỷ VND
65,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,138
tỷ VND
672
tỷ VND
-7
tỷ VND
697
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
2,072
tỷ VND
654
tỷ VND
1,900
tỷ VND
14,868
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
2,610
tỷ VND
1,021
tỷ VND
3,501
tỷ VND
263,126
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
4,716
tỷ VND
1,675
tỷ VND
5,402
tỷ VND
277,994
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
55
tỷ VND
97
tỷ VND
108
tỷ VND
1,447
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 133% / 72% / 53% / 81% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%55%61%65%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%-0%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%23.10%-2.30%15.50%21.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%10.40%257.20%31%5.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%22.30%-5.30%13.40%5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357