Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex - CAD


CAD (UPCOM):   1   0  (0%)
Tham Chiếu 1
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,547
KLTB 10 ngày 7,990
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.4
EPS -520
PE -1.9
Vốn thị trường 9
KL đang lưu hành 8.80 triệu
Giá sổ sách -6.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 139
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 86,005 0% 1,000 -4,611 -461%
2015 440,000 196,660 45% 4,000 376 9%
2014 0 480,078 0% 1,000 1,207 121%
2011 0 304,781 0% 100,000 -324,780 -325%
2010 1,200,000 1,245,017 104% 15,000 -30,152 -201%
2009 1,100,000 1,104,418 100% 20,000 -6,046 -30%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.8%)
EPS:
 
5.6%
PE:
 
2.9%
ROA:
 
9.6%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
21.8%
ĐÁY CP:
 
6.6%
Hệ Số Nợ:
 
22.1%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
55.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGF 10.0 487 20.5 2% 35% 0.8 48.2%
AAM 10.1 228 44.3 1% 44% -0.3 47.4%
FMC 17.1 2,126 8 26% 133% 0.9 66.1%
SSN 19.9 450 44.2 4% 167% 0 46.1%
BLF 4.2 716 5.9 5% 31% 1.0 56.8%
ICF 2.7 -1,672 -1.6 -15% 25% -0.8 31.3%
ATA 0.9 60 15 0% -4% -0.9 28.5%
SPH 10 0 0 6% 0% 0 46%
VHC 52.5 5,951 8.8 22% 195% 0.4 71.1%
AVF 0.6 -11,787 -0.1 32% -2% 2.6 35.6%

So sánh

AAMBLFCADSEASJ1
Giá Thị Trường 10.10
-0.40   -3.8%
4.20
0   0%
1.00
0   0%
16.80
-0.10   -0.6%
22.50
-2.40   -9.6%
EPS/PE 0.23k / 44.30.72k / 5.9-0.52k / -1.91.70k / 9.92.38k / 9.4
Giá Sổ Sách 23.04
ngàn
13.52
ngàn
-6.50
ngàn
15.53
ngàn
14.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,2307,2134,54784,374331
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84010,500,0008,799,927125,000,00011,082,693
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
44
tỷ VND
9
tỷ VND
2,100
tỷ VND
249
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
334,620
(3.19%)
0
(0%)
0
(0%)
20,610
(0.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,987
tỷ VND
5,875
tỷ VND
6,305
tỷ VND
1,158
tỷ VND
3,684
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
24
tỷ VND
-311
tỷ VND
213
tỷ VND
77
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 240
tỷ VND
142
tỷ VND
-57
tỷ VND
1,942
tỷ VND
155
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
410
tỷ VND
751
tỷ VND
570
tỷ VND
650
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
552
tỷ VND
694
tỷ VND
2,512
tỷ VND
805
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
50
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 11% / 5-1% / 89% / 113% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%74%108%23%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%-5%18%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%34.90%-12.60%-12.60%27.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -44.20%58.20%373.60%594.10%17.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%17.40%-10.60%-1.20%15.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357