Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex - CAD


CAD (UPCOM):   0.70   -0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0.80
TN/CN 0.70 / 0.80
Khối Lượng 2,300
KLTB 13 tuần 4,193
KLTB 10 ngày 600
CN 52 tuần 1.4
TN 52 tuần 0.4
EPS -520
PE -1.3
Vốn thị trường 6
KL đang lưu hành 8.80 triệu
Giá sổ sách -6.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 139
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 35,000 0 0% 0 0 0%
2016 0 86,005 0% 1,000 -4,611 -461%
2015 440,000 196,660 45% 4,000 376 9%
2014 0 480,078 0% 1,000 1,207 121%
2011 0 304,781 0% 100,000 -324,780 -325%
2010 1,200,000 1,245,017 104% 15,000 -30,152 -201%
2009 1,100,000 1,104,418 100% 20,000 -6,046 -30%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.6%)
EPS:
 
5.7%
PE:
 
2.0%
ROA:
 
9.9%
ROE:
 
43.1%
P/B:
 
21.0%
ĐÁY CP:
 
19.0%
Hệ Số Nợ:
 
21.8%
BETA:
 
68.6%
THANH KHOẢN:
 
57.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 57.4%
AGF 8.6 161 53.4 1% 30% 0.8 44.9%
SPH 9.2 0 0 6% 0% 0 33.4%
HVG 7.4 -496 -14.9 -2% 53% 0.7 38.8%
AAM 10.5 -241 -43.6 -1% 46% -0.1 34%
SSN 19.5 1,080 18.1 9% 156% 0 55%
SJ1 14.8 1,102 13.4 8% 58% -0.2 43.4%
ANV 10.0 711 14 7% 93% -0.0 43.7%
SPD 7 2,343 3 21% 61% 0 58.4%
DAT 26.1 763 34.2 6% 213% 1.4 42%

So sánh

ABTBLFCADSEAVNH
Giá Thị Trường 28.70
0   0%
4.50
0   0%
0.70
-0.10   0%
15.60
0.30   2.0%
1.30
0   0%
EPS/PE 2.02k / 14.20.44k / 10.2-0.52k / -1.32.05k / 7.6-3k / -0.4
Giá Sổ Sách 34.20
ngàn
13.81
ngàn
-6.50
ngàn
15.79
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8804,2934,1939,59130,434
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30710,500,0008,799,927125,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 332
tỷ VND
47
tỷ VND
6
tỷ VND
1,950
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
334,620
(3.19%)
0
(0%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,943
tỷ VND
6,156
tỷ VND
6,305
tỷ VND
1,706
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 751
tỷ VND
32
tỷ VND
-304
tỷ VND
261
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 395
tỷ VND
145
tỷ VND
-57
tỷ VND
1,973
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 66
tỷ VND
401
tỷ VND
751
tỷ VND
573
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 461
tỷ VND
546
tỷ VND
694
tỷ VND
2,547
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
16
tỷ VND
1
tỷ VND
35
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 61% / 3-1% / 810% / 13-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%73%108%23%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%-5%15%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%34.90%-12.60%-12.60%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%58.20%195.80%103.90%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%17.40%-10.60%-1.20%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357