Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô - DDM


DDM (UPCOM):   1.10   -0.10  (-8.3%)
Tham Chiếu 1.20
Mở Cửa 1.10
TN/CN 1.10 / 1.10
Khối Lượng 3,000
KLTB 13 tuần 757
KLTB 10 ngày 2
CN 52 tuần 1.2
TN 52 tuần 0.7
EPS -7,109
PE -0.2
Vốn thị trường 13
KL đang lưu hành 12.24 triệu
Giá sổ sách -53.1 ngàn
ROE 13%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước -10,186
MUA BÁN
1.20 1,000 1.30 8,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 263,280 246,141 93% -101,380 -88,203 87%
2016 273,310 245,246 90% -107,950 -117,087 108%
2013 288,000 279,467 97% 0 0 0%
2012 341,260 295,766 87% 31,200 -68,820 -221%
2011 318,411 355,067 112% 3,936 4,781 121%
2010 276,000 297,393 108% 1,000 -74,316 -7,432%
2009 0 275,320 0% 0 0 0%
2008 0 269,960 0% 0 0 0%
2007 0 201,088 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
5% (500 đồng tiền mặt)02/03/2010

2009
3.6% (360 đồng tiền mặt)13/07/2009

2008
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)22/10/2008
Tỉ lệ: 10/3 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/10/2008
10% (1000 đồng tiền mặt)11/09/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 31.2%)
EPS:
 
0.7%
PE:
 
5.3%
ROA:
 
3.8%
ROE:
 
63.2%
P/B:
 
22.6%
ĐÁY CP:
 
18.5%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
86.2%
THANH KHOẢN:
 
37.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSG 8.7 72 120.8 1% 84% 0 33.5%
SSG 1.6 0 0 27% 0% 0.7 42.9%
HHG 4.5 995 4.5 8% 36% 0.6 72.5%
PGT 2.7 -748 -3.6 -11% 38% 1.0 44.4%
CCT 10 2 5,000 0% 105% 0 35.2%
CDN 15.2 1,350 11.3 15% 166% 0.4 63%
MAC 8 1,021 7.8 8% 64% -0.1 59.8%
VFR 5.1 1,022 5 6% 27% -1.0 54.6%
HCT 22.3 954 23.4 5% 108% -0.1 40.1%
VNA 1.3 -3,044 -0.4 485% -207% 0.3 40%

So sánh

DDMHDONAPSFIVOS
Giá Thị Trường 1.10
-0.10   -8.3%
0.80
0   0%
11.00
0   0%
26.65
-1.85   -6.5%
1.64
0.04   2.5%
EPS/PE -7.11k / -0.2-1.61k / -0.51.00k / 11.03.27k / 8.10.47k / 3.5
Giá Sổ Sách -53.10
ngàn
4.60
ngàn
11.17
ngàn
30.41
ngàn
4.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75729,05112,931358,902
Khối lượng đang lưu hành 12,244,49514,819,87921,517,20011,930,154138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
12
tỷ VND
237
tỷ VND
318
tỷ VND
227
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,632
(0.54%)
0
(0%)
3,557,118
(29.82%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,935
tỷ VND
1,408
tỷ VND
509
tỷ VND
4,225
tỷ VND
19,362
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -692
tỷ VND
-82
tỷ VND
54
tỷ VND
396
tỷ VND
-660
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -650
tỷ VND
68
tỷ VND
240
tỷ VND
363
tỷ VND
608
tỷ VND
Tổng Nợ 1,381
tỷ VND
86
tỷ VND
19
tỷ VND
179
tỷ VND
3,144
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 730
tỷ VND
154
tỷ VND
259
tỷ VND
542
tỷ VND
3,752
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
5
tỷ VND
17
tỷ VND
105
tỷ VND
183
tỷ VND
ROA / ROE -12% / 13-15% / -358% / 97% / 112% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 189%56%7%33%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -24%-6%11%9%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%-9.40%10.50%18.10%-6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.90%-1,536%113.10%8.20%-52.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.40%-14%-1%25.30%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357