Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều - DTC


DTC (UPCOM):   14.80   1.90  (14.7%)
Tham Chiếu 12.90
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.80 / 14.80
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 1,387
KLTB 10 ngày 520
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 10
EPS 2,532
PE 5.8
Vốn thị trường 148
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 6.7 ngàn
ROE 38%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 1,832
MUA BÁN
12.90 1,900 13.50 600 14.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 363,590 78,213 22% 25,760 4,497 17%
2017 243,000 280,253 115% 15,110 22,354 148%
2016 198,800 228,861 115% 8,000 13,150 164%
2015 185,000 188,489 102% 6,000 6,001 100%
2014 167,756 170,384 102% 72 191 265%
2012 150,000 75,946 51% 0 0 0%
2011 210,000 170,217 81% 24,500 1,075 4%
2010 150,380 150,112 100% 24,000 19,697 82%
2009 114,000 119,946 105% 20,000 20,489 102%
2008 104,364 87,600 84% 13,000 12,506 96%
2007 93,928 53,221 57% 11,700 2,154 18%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
Tỉ lệ: 100/81 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/02/2012

2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2011

2009
40% (4000 đồng tiền mặt)02/12/2009
70% (7000 đồng tiền mặt)06/08/2009
40% (4000 đồng tiền mặt)27/04/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
85.9%
ROA:
 
79.8%
ROE:
 
95.9%
P/B:
 
32.8%
ĐÁY CP:
 
23.5%
Hệ Số Nợ:
 
19.4%
BETA:
 
76.6%
THANH KHOẢN:
 
47.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCT 1.2 -5,732 -0.2 93% -19% 0.7 31.4%
DTC 14.8 2,532 5.8 38% 222% 0.4 60.2%
BBS 13.5 416 32.5 2% 78% -0.4 32%
HVX 4.1 -24 -170.8 0% 38% 0.1 35.1%
VXB 15.2 1,297 11.7 8% 97% 0.3 47.8%
CTI 28.5 2,435 11.7 11% 125% 0.5 64.9%
CLH 17 2,830 6 18% 107% 0.1 59.8%
MVC 10.1 1,293 7.8 12% 92% 0 58.4%
SCC 1.5 0 0 36% 29% 0.0 59.8%
TBX 9 462 19.5 3% 59% 0.0 45.5%

So sánh

DTCNNCPX1TLTVTV
Giá Thị Trường 14.80
1.90   14.7%
51.80
-0.10   -0.2%
10.00
0   0%
11.00
0.70   6.8%
14.80
0   0%
EPS/PE 2.53k / 5.88.43k / 6.10k / 0.01.90k / 5.82.42k / 6.1
Giá Sổ Sách 6.67
ngàn
22.84
ngàn
0
ngàn
7.72
ngàn
15.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,38728,67505,5413,693
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00021,920,00020,000,0006,989,80031,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 148
tỷ VND
1,135
tỷ VND
200
tỷ VND
77
tỷ VND
462
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,355,792
(15.31%)
0
(0%)
0
(0%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,674
tỷ VND
3,481
tỷ VND
0
tỷ VND
2,388
tỷ VND
30,258
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
1,019
tỷ VND
0
tỷ VND
-32
tỷ VND
427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 67
tỷ VND
501
tỷ VND
137
tỷ VND
54
tỷ VND
491
tỷ VND
Tổng Nợ 202
tỷ VND
88
tỷ VND
812
tỷ VND
258
tỷ VND
1,208
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 269
tỷ VND
589
tỷ VND
948
tỷ VND
312
tỷ VND
1,699
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
35
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 3831% / 374% / 295% / 294% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%15%86%83%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%29%0%-1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.90%16.20%136.10%8.80%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 611.40%21.80%-4,313.50%183.60%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 41%20.40%-1.20%84.90%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357