Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì PP - HPB


HPB (UPCOM):   9.50   0  (0%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 167
KLTB 10 ngày 10
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 9.5
EPS 3,946
PE 2.4
Vốn thị trường 37
KL đang lưu hành 3.66 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 3,207
MUA BÁN
9.00 500 9.20 6,000 9.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 236,000 0 0% 6,000 0 0%
2016 280,000 323,735 116% 9,250 11,333 123%
2015 260,000 287,986 111% 8,500 14,732 173%
2014 255,000 257,235 101% 8,000 14,375 180%
2013 242,000 253,333 105% 9,500 14,928 157%
2012 220,000 252,145 115% 10,000 15,986 160%
2011 190,000 223,059 117% 9,500 12,832 135%
2010 190,000 188,710 99% 9,000 10,559 117%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)13/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/03/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)11/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
89.8%
PE:
 
98.4%
ROA:
 
72.5%
ROE:
 
54.4%
P/B:
 
15.6%
ĐÁY CP:
 
90.8%
Hệ Số Nợ:
 
80.9%
BETA:
 
87.4%
THANH KHOẢN:
 
26.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VKC 7.3 742 9.8 6% 59% 0.6 60.5%
BMP 93.4 5,758 16.2 19% 311% 1.1 74.2%
HPB 9.5 3,946 2.4 10% 0% 0.8 68.5%
BTG 6 3,634 1.7 1% 33% 0 51.2%
AAA 28.7 2,672 10.7 16% 104% 0.8 67.6%
PMP 18.3 2,834 6.5 18% 117% -0.1 55%
DAG 8.5 1,353 6.2 11% 64% 1.1 71.4%
SPP 16.9 1,272 13.3 8% 105% -0.1 49.8%
SVI 41 5,126 8 19% 149% 0.4 66.2%
DTT 11 523 21 4% 75% -0.5 42.5%

So sánh

DNPHKPHPBMCPSPP
Giá Thị Trường 21.00
-1   -4.5%
6.10
0   0%
9.50
0   0%
29.00
0   0%
16.90
-0.10   -0.6%
EPS/PE 1.70k / 12.30k / 0.03.95k / 2.41.62k / 17.91.27k / 13.3
Giá Sổ Sách 19.20
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.79
ngàn
16.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,7312261673,59144,683
Khối lượng đang lưu hành 50,009,2724,000,0003,657,20015,052,97916,952,511
Tổng Vốn Thị Trường 1,050
tỷ VND
24
tỷ VND
35
tỷ VND
437
tỷ VND
286
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 375,022
(0.75%)
0
(0%)
0
(0%)
536,372
(3.56%)
53,103
(0.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,387
tỷ VND
0
tỷ VND
988
tỷ VND
3,583
tỷ VND
5,762
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 306
tỷ VND
0
tỷ VND
46
tỷ VND
220
tỷ VND
151
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 950
tỷ VND
45
tỷ VND
98
tỷ VND
208
tỷ VND
272
tỷ VND
Tổng Nợ 2,917
tỷ VND
48
tỷ VND
51
tỷ VND
105
tỷ VND
881
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,867
tỷ VND
93
tỷ VND
149
tỷ VND
313
tỷ VND
1,153
tỷ VND
Tiền mặt 313
tỷ VND
6
tỷ VND
37
tỷ VND
16
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 84% / 87% / 108% / 122% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%52%34%34%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%5%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 39.30%-8.70%7.90%1.80%18.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 66%-114.70%-1.70%8.40%20.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.80%6%2.40%19.50%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357