Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì PP - HPB


HPB (UPCOM):   12   0  (0%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 740
KLTB 10 ngày 300
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 9.9
EPS 3,946
PE 3
Vốn thị trường 47
KL đang lưu hành 3.66 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 3,207
MUA BÁN
10.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 236,000 0 0% 6,000 0 0%
2016 280,000 323,735 116% 9,250 11,333 123%
2015 260,000 287,986 111% 8,500 14,732 173%
2014 255,000 257,235 101% 8,000 14,375 180%
2013 242,000 253,333 105% 9,500 14,928 157%
2012 220,000 252,145 115% 10,000 15,986 160%
2011 190,000 223,059 117% 9,500 12,832 135%
2010 190,000 188,710 99% 9,000 10,559 117%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)13/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/03/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)11/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
89.3%
PE:
 
98.0%
ROA:
 
72.2%
ROE:
 
52.0%
P/B:
 
8.5%
ĐÁY CP:
 
54.4%
Hệ Số Nợ:
 
81.9%
BETA:
 
83.0%
THANH KHOẢN:
 
40.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCP 28.5 2,072 13.8 16% 215% 1.2 60.6%
TPC 10.4 1,384 7.5 9% 68% -0.1 54.1%
HNP 27.9 0 0 19% 0% 0 42.1%
DTT 12.2 632 19.3 4% 84% -0.6 40.7%
AAA 31.0 3,365 9.2 19% 150% 0.9 65.3%
SPA 11.1 731 15.2 7% 85% 0 54.3%
VPK 6.7 -1,966 -3.4 -22% 76% 0.4 35.4%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 46.5%
NSG 11.5 0 0 10% 0% 0 38.8%
TPP 14 382 36.6 4% 133% 0.3 43.3%

So sánh

HPBINNRDPSPPVBC
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
68.50
0.50   0.7%
17.55
-0.35   -2.0%
18.80
-0.50   -2.6%
26.90
0   0%
EPS/PE 3.95k / 3.06.90k / 9.91.27k / 13.81.22k / 15.43.16k / 8.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
30.35
ngàn
15.89
ngàn
20.11
ngàn
32.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7406,99618,40830,9441,802
Khối lượng đang lưu hành 3,657,20010,800,00028,286,07616,952,5117,499,972
Tổng Vốn Thị Trường 44
tỷ VND
740
tỷ VND
496
tỷ VND
319
tỷ VND
202
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,109,032
(10.27%)
71,433
(0.25%)
53,103
(0.31%)
15,500
(0.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 988
tỷ VND
4,526
tỷ VND
8,790
tỷ VND
5,521
tỷ VND
4,384
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
339
tỷ VND
284
tỷ VND
141
tỷ VND
166
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 98
tỷ VND
328
tỷ VND
449
tỷ VND
262
tỷ VND
97
tỷ VND
Tổng Nợ 51
tỷ VND
168
tỷ VND
930
tỷ VND
895
tỷ VND
337
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 149
tỷ VND
496
tỷ VND
1,379
tỷ VND
1,158
tỷ VND
434
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
45
tỷ VND
19
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1015% / 233% / 82% / 85% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%34%67%77%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%3%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.90%22.40%8.10%17.40%8.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.70%32.40%40%12.30%12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.40%27.80%14.50%15%27.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357