Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh - HSI


HSI (UPCOM):   2.10   0.10  (5%)
Tham Chiếu 2
Mở Cửa 2
TN/CN 2 / 2.10
Khối Lượng 12,700
KLTB 13 tuần 1,004
KLTB 10 ngày 5,058
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 21
KL đang lưu hành 9.89 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 613%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
1.80 2,300 2.00 200 2.10 300 2.20 200 2.30 1,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 280,000 169,257 60% 5,000 9,902 198%
2016 300,000 238,277 79% 0 0 0%
2015 430,000 422,980 98% 5,000 -21,909 -438%
2014 600,000 297,786 50% 10,000 -46,129 -461%
2013 1,100,000 521,179 47% 10,000 -76,496 -765%
2012 1,101,500 1,064,376 97% 24,400 -1,497 -6%
2011 900,000 1,001,298 111% 23,000 21,251 92%
2010 1,200,000 850,150 71% 23,000 21,958 95%
2009 0 900,184 0% 0 0 0%
2008 800,000 634,007 79% 32,000 19,878 62%
2007 720,000 656,900 91% 28,800 25,271 88%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
13% (1300 đồng tiền mặt)27/02/2012

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)24/02/2011

2010
12% (1200 đồng tiền mặt)08/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 31.2%)
EPS:
 
16.1%
PE:
 
10.5%
ROA:
 
45.8%
ROE:
 
99.9%
P/B:
 
20.9%
ĐÁY CP:
 
4.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.5%
BETA:
 
8.2%
THANH KHOẢN:
 
40.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCM 12.5 1,207 10.3 10% 107% 0.6 65.1%
PMB 11.5 1,096 10.5 9% 91% 0.4 64.3%
LAS 13.2 1,474 9 12% 113% 0.1 63.3%
VAF 10.7 1,532 7 12% 83% 0.3 68%
PSW 8 586 13.7 5% 64% -0.6 48.1%
DGC 32.8 5,154 6.4 19% 213% 0.2 74.8%
PCE 10.4 1,754 5.9 11% 67% 0.1 70.4%
SFG 12.8 1,919 6.7 16% 104% 0.3 69.1%
TSC 2.2 -180 -12.4 -2% 18% 1.0 55.1%
DPM 20.1 1,785 11.3 9% 97% 0.9 73.6%

So sánh

HSILASPSWTSCVAF
Giá Thị Trường 2.10
0.10   5%
13.20
0.20   1.5%
8.00
-0.70   -8.0%
2.24
-0.03   -1.3%
10.65
0.40   3.9%
EPS/PE 0k / 0.01.47k / 9.00.59k / 13.7-0.18k / -12.41.53k / 7.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.64
ngàn
12.44
ngàn
12.58
ngàn
12.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,004119,242322534,8992,568
Khối lượng đang lưu hành 9,885,590112,856,40017,000,000147,648,08437,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 21
tỷ VND
1,490
tỷ VND
136
tỷ VND
331
tỷ VND
401
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,639,357
(5%)
75,100
(0.44%)
5,604,001
(3.8%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,895
tỷ VND
32,716
tỷ VND
8,124
tỷ VND
20,688
tỷ VND
3,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -52
tỷ VND
2,349
tỷ VND
88
tỷ VND
313
tỷ VND
230
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -11
tỷ VND
1,314
tỷ VND
212
tỷ VND
1,857
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 402
tỷ VND
1,494
tỷ VND
133
tỷ VND
200
tỷ VND
173
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 392
tỷ VND
2,807
tỷ VND
345
tỷ VND
2,057
tỷ VND
656
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
255
tỷ VND
107
tỷ VND
24
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 6135% / 123% / 5-1% / -29% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 103%53%39%10%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%7%1%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -24.90%-1.40%-8.40%7.90%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 789.70%-12.70%-22.90%276.60%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.30%12.60%0.50%24.10%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357