Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   13.25   0.30  (2.3%)
Tham Chiếu 12.95
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.90 / 13.30
Khối Lượng 3,201,630
KLTB 13 tuần 2,180,011
KLTB 10 ngày 2,394,769
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1,236
PE 10.7
Vốn thị trường 6,303
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 1,689
MUA BÁN
13.05 200 13.10 1,000 13.20 50,300 13.25 59,280 13.30 253,330 13.35 48,540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,010,370 36% 850,000 573,254 67%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)113 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-242 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-184 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.8%)
EPS:
 
61.4%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
54.3%
ROE:
 
40.2%
P/B:
 
74.4%
ĐÁY CP:
 
68.3%
Hệ Số Nợ:
 
71.5%
BETA:
 
76.3%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDV 38.7 4,997 7.7 42% 231% 0.2 70.2%
VCR 3.4 -403 -8.4 -5% 40% 1.5 39.3%
DIG 17.6 346 50.9 3% 148% 0.4 44.2%
DRH 20.2 2,033 9.9 15% 147% -0.6 61.5%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.2%
VNI 8.7 0 0 -29% 0% 0.2 22.1%
NTL 10.0 1,852 5.4 12% 65% 0.2 71.1%
LGL 11.4 573 19.8 5% 85% -0.2 38.7%
REE 38.7 5,439 7.1 21% 143% 1.2 73.4%
SC5 28.6 4,258 6.7 19% 127% 0.1 60.1%

So sánh

DTAFLCITAKBCPFL
Giá Thị Trường 10.50
0   0%
6.78
-0.07   -1.0%
3.31
0.05   1.5%
13.25
0.30   2.3%
1.50
0.10   7.1%
EPS/PE 0.21k / 49.10.86k / 7.90.07k / 50.91.24k / 10.7-0.07k / -20.3
Giá Sổ Sách 10.23
ngàn
13.42
ngàn
11.02
ngàn
19.30
ngàn
7.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,38716,454,7423,101,6602,180,011195,599
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000638,038,737937,883,609469,760,51250,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 158
tỷ VND
4,326
tỷ VND
3,104
tỷ VND
6,224
tỷ VND
75
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
71,214,637
(11.16%)
113,145,899
(12.06%)
161,118,762
(34.3%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
22,490
tỷ VND
10,237
tỷ VND
11,080
tỷ VND
653
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
2,528
tỷ VND
2,554
tỷ VND
3,918
tỷ VND
61
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 153
tỷ VND
8,559
tỷ VND
10,335
tỷ VND
9,065
tỷ VND
359
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
12,217
tỷ VND
2,893
tỷ VND
6,123
tỷ VND
204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
20,776
tỷ VND
13,228
tỷ VND
15,188
tỷ VND
563
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
273
tỷ VND
59
tỷ VND
436
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 70% / 14% / 7-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%59%22%40%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%11%25%35%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.80%250.10%12.90%59.90%170.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -189.50%158.10%19.50%-201.60%-9.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%-1.10%9.20%0.40%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357