Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   14.60   -0.40  (-2.7%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15
TN/CN 14.60 / 15
Khối Lượng 1,862,690
KLTB 13 tuần 2,526,454
KLTB 10 ngày 2,135,774
CN 52 tuần 19.3
TN 52 tuần 13.4
EPS 1,233
PE 11.8
Vốn thị trường 6,945
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,636
MUA BÁN
14.50 172,280 14.55 227,810 14.60 295,990 14.70 15,100 14.75 24,970 14.80 109,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 484,344 17% 850,000 413,180 49%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới181 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-125 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-111 (lần)
Tweezer Tops Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
62.4%
ROA:
 
62.1%
ROE:
 
44.7%
P/B:
 
69.5%
ĐÁY CP:
 
71.9%
Hệ Số Nợ:
 
70.6%
BETA:
 
85.3%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 6.0 128 46.7 1% 46% 1.0 45.4%
PVL 3.2 119 26.9 2% 51% 1.2 48.7%
D2D 49 5,741 8.5 15% 125% 1.3 66.6%
TDC 7.9 776 10.2 8% 77% -0.2 45.3%
UIC 35.9 8,368 4.3 29% 122% -0.2 64.8%
TKC 27.7 2,420 11.4 17% 190% 0.0 51.1%
LCG 11.8 1,216 9.7 9% 80% 0.3 57.3%
DTA 8 49 163.3 0% 79% 2.7 41.7%
DLG 4.2 224 18.7 2% 36% 0.8 53.7%
SHN 9.8 933 10.5 7% 72% 0.3 66.9%

So sánh

KBCNVLNVTQCGSDU
Giá Thị Trường 14.60
-0.40   -2.7%
61.80
-0.10   -0.2%
3.40
-0.06   -1.7%
18.95
-0.50   -2.6%
29.20
0   0%
EPS/PE 1.23k / 11.81.60k / 38.6-3.27k / -1.00.95k / 19.90.20k / 147.5
Giá Sổ Sách 18.96
ngàn
20.85
ngàn
6.33
ngàn
15.40
ngàn
17.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,526,4541,327,500853,178650,46918
Khối lượng đang lưu hành 469,760,512589,369,23490,500,000275,129,31020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,859
tỷ VND
36,423
tỷ VND
308
tỷ VND
5,214
tỷ VND
584
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 161,118,762
(34.3%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
32,588,287
(11.84%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,554
tỷ VND
11,556
tỷ VND
1,740
tỷ VND
6,870
tỷ VND
1,402
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,789
tỷ VND
2,384
tỷ VND
-355
tỷ VND
719
tỷ VND
101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,905
tỷ VND
12,287
tỷ VND
573
tỷ VND
4,236
tỷ VND
343
tỷ VND
Tổng Nợ 5,461
tỷ VND
29,669
tỷ VND
462
tỷ VND
5,522
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 14,365
tỷ VND
41,956
tỷ VND
1,035
tỷ VND
9,757
tỷ VND
927
tỷ VND
Tiền mặt 256
tỷ VND
4,713
tỷ VND
24
tỷ VND
62
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 82% / 8-27% / -493% / 60% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%71%45%57%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%21%-20%10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.90%74.60%2.10%105%159.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -201.60%609.70%-539.40%32.90%70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.40%0%-4.40%-14.50%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357