Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu - PMS


PMS (HNX):   16.90   0.20  (1.2%)
Tham Chiếu 16.70
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 18.30
Khối Lượng 25,600
KLTB 13 tuần 7,913
KLTB 10 ngày 3,846
CN 52 tuần 29.1
TN 52 tuần 16.7
EPS 4,343
PE 3.9
Vốn thị trường 122
KL đang lưu hành 7.23 triệu
Giá sổ sách 21.1 ngàn
ROE 21%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 3,789
MUA BÁN
16.40 500 16.50 1,000 16.60 100 17.00 1,600 17.50 100 17.80 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PMS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 845,800 559,588 66% 19,000 17,040 90%
2016 845,800 746,796 88% 19,000 39,247 207%
2015 747,800 876,311 117% 13,200 40,558 307%
2014 756,000 871,430 115% 9,500 12,010 126%
2013 578,000 751,144 130% 8,000 9,069 113%
2012 534,900 598,359 112% 13,500 6,798 50%
2011 511,700 666,206 130% 13,500 17,006 126%
2010 513,500 432,581 84% 11,500 11,553 100%
2009 0 326,888 0% 0 0 0%
2008 225,000 269,824 120% 7,920 4,583 58%
2007 202,500 215,886 107% 7,128 7,850 110%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
33% (3300 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)22/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng122 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
CCI(7) Vượt lên -100232 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100232 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-295 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-263 (lần)
1
SKD(14) %K vượt lên %D286 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
80.9%
ROE:
 
83.1%
P/B:
 
67.7%
ĐÁY CP:
 
85.0%
Hệ Số Nợ:
 
33.4%
BETA:
 
58.8%
THANH KHOẢN:
 
65.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BXHCCICNGPMSTMW
Giá Thị Trường 15.50
0   0%
15.50
0   0%
27.80
0.20   0.7%
16.90
0.20   1.2%
15.00
0   0%
EPS/PE 0.92k / 16.91.57k / 9.93.90k / 7.14.34k / 3.91.03k / 14.6
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
14.85
ngàn
16.64
ngàn
21.13
ngàn
21.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,6103,72013,8167,91372
Khối lượng đang lưu hành 4,919,66517,541,10527,000,0007,227,6624,662,350
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
272
tỷ VND
751
tỷ VND
122
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
743,090
(4.24%)
6,922,285
(25.64%)
1,915,769
(26.51%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,591
tỷ VND
2,991
tỷ VND
6,234
tỷ VND
6,491
tỷ VND
305
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 55
tỷ VND
193
tỷ VND
824
tỷ VND
156
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 57
tỷ VND
260
tỷ VND
449
tỷ VND
153
tỷ VND
104
tỷ VND
Tổng Nợ 60
tỷ VND
419
tỷ VND
237
tỷ VND
215
tỷ VND
114
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 118
tỷ VND
679
tỷ VND
686
tỷ VND
368
tỷ VND
218
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
98
tỷ VND
230
tỷ VND
18
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 84% / 1115% / 239% / 211% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%62%35%59%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%13%2%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%-1.30%4.70%3.40%-0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.30%4.30%-7.90%49.40%-37.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%1.30%15.70%37.10%54.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357