Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO - SAF


SAF (HNX):   48.50   0  (0%)
Tham Chiếu 48.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 377
KLTB 10 ngày 34
CN 52 tuần 67.1
TN 52 tuần 46.7
EPS 3,944
PE 12.3
Vốn thị trường 384
KL đang lưu hành 7.92 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 29%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 3,644
MUA BÁN
48.10 500 48.50 200 48.60 1,000 53.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 900,000 713,558 79% 30,080 23,968 80%
2016 780,000 877,987 113% 28,000 29,863 107%
2015 675,000 738,197 109% 30,000 34,250 114%
2014 650,000 667,082 103% 27,000 30,932 115%
2013 600,000 627,192 105% 25,000 27,506 110%
2012 520,000 540,145 104% 18,000 19,964 111%
2011 420,000 506,781 121% 18,000 22,762 126%
2010 380,000 427,766 113% 15,000 18,064 120%
2009 0 357,537 0% 0 0 0%
2008 400,000 411,194 103% 12,000 11,182 93%
2007 360,000 333,275 93% 10,800 10,852 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
28% (2800 đồng tiền mặt)17/05/2016
Tỉ lệ: 100/34 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)27/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
89.2%
PE:
 
61.1%
ROA:
 
94.7%
ROE:
 
92.6%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
81.5%
Hệ Số Nợ:
 
68.1%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
31.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBC 23.5 2,360 10 8% 80% 0.8 64%
QNS 58.8 5,271 11.2 30% 338% 0 68.7%
CMN 23.3 3,657 6.4 14% 89% 0 69.2%
LSS 11.1 1,513 7.3 7% 48% 1.4 68.4%
VDL 29 1,388 20.9 12% 245% 0.4 57.2%
HAT 38.9 851 45.7 4% 179% 0.8 50.8%
SMB 29.4 3,724 7.9 26% 204% 0 66.9%
SAB 318.8 6,966 45.8 30% 1,286% 1.1 66.2%
BTB 9.5 992 9.6 7% 70% 0 45.5%
WSB 53 7,801 6.8 21% 142% 0 68.7%

So sánh

CLCIFCIFSSAFSCD
Giá Thị Trường 65.50
0   0%
14.10
-1   -6.6%
10.30
0   0%
48.50
0   0%
42.80
-0.20   -0.5%
EPS/PE 9.14k / 7.20.02k / 640.91.26k / 8.23.94k / 12.30.58k / 73.9
Giá Sổ Sách 32.36
ngàn
-9.38
ngàn
3.52
ngàn
13.57
ngàn
22.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,9361,3811,8563777,991
Khối lượng đang lưu hành 13,103,8303,000,00087,140,9847,918,1548,477,640
Tổng Vốn Thị Trường 858
tỷ VND
42
tỷ VND
898
tỷ VND
384
tỷ VND
363
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
347,023
(4.38%)
1,056,470
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,717
tỷ VND
15
tỷ VND
10,114
tỷ VND
6,473
tỷ VND
4,055
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 769
tỷ VND
-2
tỷ VND
-52
tỷ VND
225
tỷ VND
259
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 424
tỷ VND
-28
tỷ VND
307
tỷ VND
107
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 438
tỷ VND
217
tỷ VND
330
tỷ VND
72
tỷ VND
54
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 862
tỷ VND
189
tỷ VND
637
tỷ VND
179
tỷ VND
241
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
2
tỷ VND
153
tỷ VND
51
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 28-1% / 717% / 3617% / 292% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%115%52%40%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-11%-1%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%-46.80%9.70%11.70%2.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%-5,247%7.40%9.20%6.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%-4.60%19.40%31.30%19.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357