Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín - SBS


SBS (UPCOM):   1.90   0.20  (11.8%)
Tham Chiếu 1.70
Mở Cửa 1.90
TN/CN 1.90 / 1.90
Khối Lượng 293,500
KLTB 13 tuần 337,134
KLTB 10 ngày 290,277
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 0.9
EPS -7
PE -271.4
Vốn thị trường 241
KL đang lưu hành 126.66 triệu
Giá sổ sách 1.6 ngàn
ROE 0%
Beta 1.71
EPS 4 quý trước -30
MUA BÁN
1.70 243,000 1.80 35,000 1.90 1,807,770
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 45,000 65,650 146% 10,000 5,723 57%
2013 218,691 113,890 52% 44,939 442,699 985%
2012 662,704 228,247 34% 0 0 0%
2011 0 953,236 0% 200,000 -798,030 -399%
2010 0 1,377,220 0% 360,000 98,259 27%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/12.24 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)30/09/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)22 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
SKD(14) Vượt lên 20217 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.9%)
EPS:
 
9.9%
PE:
 
21.3%
ROA:
 
19.3%
ROE:
 
13.9%
P/B:
 
48.6%
ĐÁY CP:
 
9.1%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
97.1%
THANH KHOẢN:
 
88.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDS 10.5 946 11.1 11% 92% -0.9 50.7%
APG 5.3 337 15.7 3% 51% 0.5 61.5%
FTS 11.2 2 5,600 0% 0% 0.7 47.6%
HBS 2.7 64 42.2 1% 24% 1.5 57.2%
HCM 45.2 3,064 14.8 16% 232% 2.0 64.1%
APS 3 373 8 4% 31% 1.2 67.5%
ORS 2.2 -360 -6.1 -17% 77% 0.2 36.9%
BVS 19.3 1,620 11.9 7% 84% 0.5 64.6%
SSI 24.5 2,144 11.4 12% 136% 1.5 68%
IVS 10 10 1,000 0% 99% 0.7 52.2%

So sánh

SBSTVBVDSVIGWSS
Giá Thị Trường 1.90
0.20   11.8%
18.20
1.30   7.7%
10.50
0   0%
1.90
0.10   5.6%
3.90
-0.20   -4.9%
EPS/PE -0.01k / -271.41.75k / 10.40.95k / 11.1-0.04k / -44.2-0.08k / -48.1
Giá Sổ Sách 1.61
ngàn
16.30
ngàn
11.45
ngàn
6.38
ngàn
10.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 337,134132,23315,750303,12773,160
Khối lượng đang lưu hành 126,660,0009,600,00091,000,00034,133,30050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 241
tỷ VND
175
tỷ VND
956
tỷ VND
65
tỷ VND
196
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
526,100
(0.58%)
4,375,700
(12.82%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,973
tỷ VND
67
tỷ VND
1,393
tỷ VND
245
tỷ VND
384
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -164
tỷ VND
27
tỷ VND
180
tỷ VND
-117
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 203
tỷ VND
156
tỷ VND
802
tỷ VND
218
tỷ VND
544
tỷ VND
Tổng Nợ 215
tỷ VND
28
tỷ VND
910
tỷ VND
24
tỷ VND
13
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 418
tỷ VND
185
tỷ VND
1,712
tỷ VND
242
tỷ VND
557
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
82
tỷ VND
93
tỷ VND
10
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 115% / 11-1% / -10% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%15%53%10%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%40%13%-48%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -34.90%36.30%26.30%-28.80%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -187%729.40%1,323.70%-120.60%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%1.90%7.50%-12.70%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357