Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn - SFN


SFN (HNX):   35   1.60  (4.8%)
Tham Chiếu 33.40
Mở Cửa 35.80
TN/CN 35 / 35.80
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 4,160
KLTB 10 ngày 3,391
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 24.9
EPS 3,665
PE 9.5
Vốn thị trường 105
KL đang lưu hành 2.89 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 19%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 4,227
MUA BÁN
33.00 2,300 33.40 1,500 35.00 900 36.00 500 36.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 158,300 120,726 76% 10,420 8,295 80%
2016 161,933 145,282 90% 12,245 13,735 112%
2015 183,326 161,408 88% 11,250 12,704 113%
2014 190,887 179,348 94% 10,250 11,245 110%
2013 191,240 181,933 95% 4,730 7,389 156%
2012 174,370 173,503 100% 7,800 8,614 110%
2010 150,900 142,474 94% 12,000 7,046 59%
2009 108,065 133,011 123% 9,217 15,594 169%
2008 137,544 124,191 90% 9,154 7,905 86%
2007 123,790 115,851 94% 8,239 5,219 63%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
1% (100 đồng tiền mặt)20/09/2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/02/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)20/09/2016
9% (900 đồng tiền mặt)12/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)18/09/2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)135 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)124 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)129 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA263 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80244 (lần)
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-249 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.8%)
EPS:
 
88.2%
PE:
 
70.9%
ROA:
 
94.8%
ROE:
 
80.7%
P/B:
 
34.9%
ĐÁY CP:
 
31.4%
Hệ Số Nợ:
 
92.0%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
61.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVT 20.5 3,949 5.2 13% 63% 0.2 71.6%
SHI 7.5 1,686 4.4 13% 54% 0.3 70.2%
DQC 39.7 4,112 9.7 12% 112% 0.7 70.7%
HDM 24 4,139 5.8 21% 58% 0 66.1%
NPS 10.7 -977 -11 -7% 73% 0.5 32.6%
KSD 3.3 334 9.9 4% 42% 0.1 60.7%
VGG 52.9 9,042 5.9 29% 160% 0 72%
QHD 20 1,213 16.5 7% 116% 0 57.2%
HAP 4.4 90 48.4 1% 36% 0.7 51.7%
VBH 13.5 100 135 2% 260% -0.1 35.9%

So sánh

DQCKSDNSCSFNTIX
Giá Thị Trường 39.70
0.40   1.0%
3.30
0.10   3.1%
111.10
-1.30   -1.2%
35.00
1.60   4.8%
41.95
0   0%
EPS/PE 4.11k / 9.70.33k / 9.912.87k / 8.63.67k / 9.54.60k / 9.1
Giá Sổ Sách 35.35
ngàn
7.94
ngàn
76.94
ngàn
18.82
ngàn
26.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 64,9217,8632,4434,160823
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21612,000,00015,295,0002,894,15025,646,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,267
tỷ VND
40
tỷ VND
1,699
tỷ VND
101
tỷ VND
1,076
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
34,800
(0.29%)
2,351,950
(15.38%)
102,580
(3.54%)
2,268,100
(8.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,783
tỷ VND
1,044
tỷ VND
7,546
tỷ VND
1,767
tỷ VND
4,502
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
-5
tỷ VND
930
tỷ VND
94
tỷ VND
702
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,128
tỷ VND
95
tỷ VND
1,177
tỷ VND
54
tỷ VND
671
tỷ VND
Tổng Nợ 450
tỷ VND
14
tỷ VND
369
tỷ VND
7
tỷ VND
360
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,578
tỷ VND
109
tỷ VND
1,546
tỷ VND
62
tỷ VND
1,031
tỷ VND
Tiền mặt 227
tỷ VND
1
tỷ VND
176
tỷ VND
13
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 124% / 414% / 1817% / 1911% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%13%24%11%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%-0%12%5%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%-12.80%25.40%-4%-20.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.50%106%23.40%12%-5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%-8%24.10%14.90%10.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357