Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   75   0  (0%)
Tham Chiếu 75
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,263
KLTB 10 ngày 276
CN 52 tuần 94.2
TN 52 tuần 41.6
EPS 3,974
PE 18.9
Vốn thị trường 536
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 26%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 4,556
MUA BÁN
72.00 10,000 76.00 3,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 312,000 69,174 22% 40,000 7,961 20%
2017 285,000 290,732 102% 37,000 37,511 101%
2016 260,000 265,943 102% 22,500 28,623 127%
2015 237,000 235,135 99% 23,000 26,600 116%
2014 241,000 210,899 88% 27,000 20,074 74%
2013 200,000 202,194 101% 21,700 24,649 114%
2012 220,000 179,953 82% 35,000 19,627 56%
2011 180,000 197,796 110% 20,000 48,456 242%
2010 120,000 162,855 136% 20,000 18,186 91%
2009 110,000 110,837 101% 15,430 19,508 126%
2008 129,000 109,433 85% 19,358 15,152 78%
2007 116,100 118,943 102% 17,422 18,794 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/12/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)17/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
89.5%
PE:
 
48.4%
ROA:
 
96.4%
ROE:
 
90.2%
P/B:
 
26.1%
ĐÁY CP:
 
10.9%
Hệ Số Nợ:
 
75.8%
BETA:
 
88.7%
THANH KHOẢN:
 
48.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAF 6.3 -606 -10.4 -5% 53% -0.1 34%
BTB 10 746 13.4 6% 76% 0 37%
BSD 41.5 0 0 23% 0% 0 31.4%
BHN 105.9 3,304 32.1 17% 531% 1.0 58.8%
KDC 33.1 1,780 18.6 7% 108% 0.4 66.4%
NAF 12.9 2,222 5.8 17% 80% 0.4 75.1%
VCF 184 20,811 8.8 60% 537% 0.2 64.7%
VLF 0.4 0 0 43% 0% 0.9 40%
LSS 8 496 16.1 2% 35% 0.3 58%
WSB 46.2 8,057 5.7 20% 117% 0 70.4%

So sánh

KDCLAFNDFSGCVOC
Giá Thị Trường 33.10
-0.20   -0.6%
6.30
0   0%
1.50
-0.10   -6.3%
75.00
0   0%
16.80
0.40   2.4%
EPS/PE 1.78k / 18.6-0.61k / -10.41.09k / 1.43.97k / 18.92.33k / 7.2
Giá Sổ Sách 30.70
ngàn
11.82
ngàn
11.09
ngàn
15.47
ngàn
16.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 165,4103,18724,7151,2636,172
Khối lượng đang lưu hành 255,161,14114,728,0197,853,8007,147,580121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 8,446
tỷ VND
93
tỷ VND
12
tỷ VND
536
tỷ VND
2,046
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,837,002
(20.32%)
425,967
(2.89%)
189,000
(2.41%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,891
tỷ VND
9,580
tỷ VND
260
tỷ VND
2,242
tỷ VND
11,145
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10,132
tỷ VND
69
tỷ VND
10
tỷ VND
276
tỷ VND
538
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,833
tỷ VND
174
tỷ VND
87
tỷ VND
111
tỷ VND
2,035
tỷ VND
Tổng Nợ 2,914
tỷ VND
179
tỷ VND
12
tỷ VND
41
tỷ VND
880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,747
tỷ VND
353
tỷ VND
99
tỷ VND
151
tỷ VND
2,915
tỷ VND
Tiền mặt 646
tỷ VND
83
tỷ VND
5
tỷ VND
21
tỷ VND
168
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 7-3% / -59% / 1019% / 269% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%51%12%27%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%1%4%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.90%12.60%-13.70%10.10%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 157.80%-32%-1,914.20%13.60%235%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.10%33%-23.60%22.20%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357