Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   51   0  (0%)
Tham Chiếu 51
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 304
KLTB 10 ngày 10
CN 52 tuần 73.1
TN 52 tuần 43.4
EPS 4,231
PE 12.1
Vốn thị trường 365
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 28%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 3,850
MUA BÁN
46.20 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 285,000 208,948 73% 37,000 25,731 70%
2016 260,000 265,943 102% 22,500 28,623 127%
2015 237,000 235,135 99% 23,000 26,600 116%
2014 241,000 210,899 88% 27,000 20,074 74%
2013 200,000 202,194 101% 21,700 24,649 114%
2012 220,000 179,953 82% 35,000 19,627 56%
2011 180,000 197,796 110% 20,000 48,456 242%
2010 120,000 162,855 136% 20,000 18,186 91%
2009 110,000 110,837 101% 15,430 19,508 126%
2008 129,000 109,433 85% 19,358 15,152 78%
2007 116,100 118,943 102% 17,422 18,794 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)17/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)31/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
90.6%
PE:
 
61.6%
ROA:
 
95.8%
ROE:
 
91.7%
P/B:
 
26.1%
ĐÁY CP:
 
59.7%
Hệ Số Nợ:
 
69.8%
BETA:
 
58.9%
THANH KHOẢN:
 
30.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BBC 99.5 5,309 18.7 10% 194% 0.3 60.5%
TAC 47 2,800 16.8 18% 295% 0.0 56%
VOC 19.5 2,179 8.9 13% 128% 0 65.4%
HNF 36 2,429 14.8 17% 247% 0 50.9%
HHC 50.4 2,216 22.7 11% 247% 0.3 52.9%
THB 19.3 1,100 17.5 6% 100% 0.9 57.5%
WSB 53 7,801 6.8 21% 142% 0 68.7%
CLC 65.5 9,138 7.2 28% 202% -0.0 61%
HNM 4.8 32 150 0% 46% 0.1 41.8%
SLS 167 21,100 7.9 44% 347% 0.3 65.5%

So sánh

HNMNSTSGCVNMVTL
Giá Thị Trường 4.80
0   0%
10.50
0   0%
51.00
0   0%
185.00
0.10   0.1%
15.00
0   0%
EPS/PE 0.03k / 150.01.54k / 6.84.23k / 12.17.15k / 25.91.03k / 14.6
Giá Sổ Sách 10.50
ngàn
14.20
ngàn
15.28
ngàn
16.55
ngàn
9.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1611,766304808,154138
Khối lượng đang lưu hành 20,000,00011,202,0037,147,5801,451,453,4294,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 96
tỷ VND
118
tỷ VND
365
tỷ VND
268,519
tỷ VND
61
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 171,630
(0.86%)
758,891
(6.77%)
72,103
(1.01%)
586,226,010
(40.39%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,042
tỷ VND
6,795
tỷ VND
2,091
tỷ VND
292,027
tỷ VND
1,133
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -20
tỷ VND
113
tỷ VND
260
tỷ VND
57,244
tỷ VND
31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 210
tỷ VND
159
tỷ VND
109
tỷ VND
24,029
tỷ VND
39
tỷ VND
Tổng Nợ 273
tỷ VND
407
tỷ VND
56
tỷ VND
7,567
tỷ VND
94
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 483
tỷ VND
567
tỷ VND
165
tỷ VND
31,596
tỷ VND
134
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
9
tỷ VND
18
tỷ VND
668
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / 1118% / 2833% / 433% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%72%34%24%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%2%12%20%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.70%6.20%6.40%16.40%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 233%-83.50%0%18.30%-497.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.80%9.50%23%40.30%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357