Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   87.40   0  (0%)
Tham Chiếu 87.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 239
KLTB 10 ngày 294
CN 52 tuần 95.5
TN 52 tuần 42.5
EPS 4,274
PE 20.4
Vốn thị trường 625
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 25%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 4,219
MUA BÁN
90.00 1,000 96.10 2,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 285,000 290,732 102% 37,000 37,511 101%
2016 260,000 265,943 102% 22,500 28,623 127%
2015 237,000 235,135 99% 23,000 26,600 116%
2014 241,000 210,899 88% 27,000 20,074 74%
2013 200,000 202,194 101% 21,700 24,649 114%
2012 220,000 179,953 82% 35,000 19,627 56%
2011 180,000 197,796 110% 20,000 48,456 242%
2010 120,000 162,855 136% 20,000 18,186 91%
2009 110,000 110,837 101% 15,430 19,508 126%
2008 129,000 109,433 85% 19,358 15,152 78%
2007 116,100 118,943 102% 17,422 18,794 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/12/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)17/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
91.2%
PE:
 
48.2%
ROA:
 
96.6%
ROE:
 
90.0%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
9.8%
Hệ Số Nợ:
 
76.8%
BETA:
 
65.3%
THANH KHOẢN:
 
29.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNF 45.5 2,501 18.2 17% 301% 0 48.8%
LAF 9.1 279 32.7 2% 75% -0.2 42.5%
DBC 20.7 2,416 8.6 8% 69% 0.4 65.5%
BHN 117.9 3,242 36.4 11% 407% 1.3 60.2%
KTS 30.5 7,075 4.3 25% 106% 0.5 66.8%
SBT 18.5 766 24.2 6% 145% 0.9 57.4%
VTL 30.3 888 34.1 9% 316% 0.9 39.6%
HHC 99 2,052 48.2 10% 462% 0.2 49.1%
VCF 150 14,015 10.7 48% 521% -0.1 58%
IFC 17 22 772.7 10% -183% 0 30.7%

So sánh

HATHHCSGCSLSWSB
Giá Thị Trường 36.40
0.10   0.3%
99.00
0   0%
87.40
0   0%
66.50
0.50   0.8%
49.00
-0.80   -1.6%
EPS/PE 8.71k / 4.22.05k / 48.24.27k / 20.419.33k / 3.48.37k / 5.9
Giá Sổ Sách 21.54
ngàn
21.45
ngàn
16.68
ngàn
51.47
ngàn
37.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,3792,00223913,2228,031
Khối lượng đang lưu hành 3,123,00016,425,0007,147,5809,791,98014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 114
tỷ VND
1,626
tỷ VND
625
tỷ VND
651
tỷ VND
711
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 252,900
(8.1%)
378,200
(2.3%)
72,103
(1.01%)
58,410
(0.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,789
tỷ VND
7,442
tỷ VND
2,173
tỷ VND
2,856
tỷ VND
4,205
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
291
tỷ VND
270
tỷ VND
481
tỷ VND
441
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 67
tỷ VND
352
tỷ VND
119
tỷ VND
420
tỷ VND
542
tỷ VND
Tổng Nợ 87
tỷ VND
158
tỷ VND
43
tỷ VND
627
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 154
tỷ VND
510
tỷ VND
163
tỷ VND
1,046
tỷ VND
823
tỷ VND
Tiền mặt 40
tỷ VND
78
tỷ VND
20
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 617% / 1019% / 2518% / 4515% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%31%27%60%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%12%17%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.80%5%10.10%5.70%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.80%9.40%13.60%75.80%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.10%15.60%22.20%41.60%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357