Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   25.30   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 25.20
Mở Cửa 25.10
TN/CN 24.80 / 25.35
Khối Lượng 5,627,150
KLTB 13 tuần 3,850,176
KLTB 10 ngày 4,402,257
CN 52 tuần 28.6
TN 52 tuần 18.5
EPS 2,100
PE 12
Vốn thị trường 12,399
KL đang lưu hành 490.06 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 12%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 1,800
MUA BÁN
25.20 61,230 25.25 5,000 25.30 29,750 25.35 19,810 25.40 22,110 25.45 9,260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,108,000 545,187 26% 1,058,000 364,035 34%
2016 1,430,000 2,216,769 155% 950,000 1,056,826 111%
2015 1,318,000 1,332,878 101% 1,021,000 1,064,137 104%
2014 852,600 1,564,510 183% 630,000 927,840 147%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,043 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,367 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,526 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,135,991 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,243,831 145% 495,000 864,176 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)24/09/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100247 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20250 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80253 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.8%)
EPS:
 
77.4%
PE:
 
61.6%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
63.1%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
43.2%
Hệ Số Nợ:
 
58.9%
BETA:
 
92.7%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FTS 11.8 2 5,875 0% 0% 1.1 49.1%
TVS 10.5 1,887 5.6 14% 80% 0.4 65.8%
HAC 4.2 0 0 0% 0% 0 33.7%
WSS 4.1 -51 -80.4 0% 38% 0.5 54.4%
SHS 13.9 1,196 11.6 10% 120% 2.3 58.1%
AGR 4.7 -1,191 -3.9 -15% 58% 0.7 40.6%
SBS 2.5 -2 -1,250 0% 155% 1.7 40.5%
CTS 12.5 1,048 11.9 9% 102% 1.3 64.5%
PSI 4.5 38 118.4 0% 45% -0.9 43.5%
HBS 2.8 75 37.3 1% 25% 1.0 55.8%

So sánh

APGHCMSSIVNDWSS
Giá Thị Trường 5.49
-0.21   -3.7%
40.65
-0.45   -1.1%
25.30
0.10   0.4%
21.40
0.10   0.5%
4.10
-0.10   -2.4%
EPS/PE -0.01k / -686.22.64k / 15.42.10k / 12.02.45k / 8.7-0.05k / -80.4
Giá Sổ Sách 10.07
ngàn
19.79
ngàn
17.24
ngàn
13.79
ngàn
10.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 183,516728,2933,850,176655,12975,765
Khối lượng đang lưu hành 13,528,900127,021,213490,063,684154,998,16550,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
5,163
tỷ VND
12,399
tỷ VND
3,317
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.16%)
62,355,807
(49.09%)
279,943,128
(57.12%)
74,446,796
(48.03%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 119
tỷ VND
5,015
tỷ VND
12,438
tỷ VND
3,324
tỷ VND
360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
1,453
tỷ VND
3,613
tỷ VND
847
tỷ VND
42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 136
tỷ VND
2,514
tỷ VND
8,446
tỷ VND
2,137
tỷ VND
537
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
1,379
tỷ VND
6,518
tỷ VND
4,332
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 148
tỷ VND
3,893
tỷ VND
14,964
tỷ VND
6,469
tỷ VND
547
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
69
tỷ VND
312
tỷ VND
197
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 137% / 126% / 180% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%35%44%67%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%29%29%25%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 57.20%14.20%30.50%24.30%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 226.40%14.80%114.50%-7.20%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%21.70%17.90%4.30%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357