Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa - SVI


SVI (HOSE):   41.05   2.65  (6.9%)
Tham Chiếu 38.40
Mở Cửa 40.60
TN/CN 38.50 / 41.05
Khối Lượng 28,410
KLTB 13 tuần 4,025
KLTB 10 ngày 5,317
CN 52 tuần 46.8
TN 52 tuần 36.3
EPS 5,909
PE 6.9
Vốn thị trường 527
KL đang lưu hành 12.81 triệu
Giá sổ sách 28.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 5,503
MUA BÁN
38.60 610 38.80 2,000 41.05 950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 718,273 48% 95,000 43,300 46%
2016 1,450,000 1,381,783 95% 90,000 93,380 104%
2015 1,175,000 1,341,456 114% 60,000 69,326 116%
2014 1,050,000 1,130,740 108% 75,000 75,409 101%
2013 950,000 1,003,396 106% 75,000 70,064 93%
2012 800,000 851,763 106% 55,000 65,225 119%
2011 602,250 694,886 115% 44,000 58,796 134%
2010 435,000 574,058 132% 26,000 43,457 167%
2009 365,000 411,367 113% 15,000 22,584 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)10/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)16/02/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/07/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)27 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)211 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Hammer Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.7%)
EPS:
 
95.3%
PE:
 
84.6%
ROA:
 
81.4%
ROE:
 
84.3%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
66.1%
Hệ Số Nợ:
 
47.1%
BETA:
 
83.0%
THANH KHOẢN:
 
53.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BTG 5.3 3,634 1.5 1% 29% 0 53.7%
SVI 41.1 5,909 6.9 21% 147% 0.9 70.7%
SPA 18 731 24.6 7% 138% 0 45.3%
HKP 4.7 0 0 8% 0% 0 39.2%
HPB 11.9 3,946 3 10% 0% 0.8 63.7%
HBD 16.7 1,346 12.4 13% 0% 0.2 54.8%
VBC 33.9 3,038 11.2 22% 98% 1.3 64.4%
NTP 68.5 4,516 15.2 21% 316% 0.5 65.1%
VNP 4.7 4,221 1.1 67% 75% 0 71.2%
SPP 24.5 1,251 19.6 8% 125% 0.3 45.2%

So sánh

AAADAGNSGSVIVNP
Giá Thị Trường 34.70
0.10   0.3%
12.85
-0.05   -0.4%
11.50
1.50   15%
41.05
2.65   6.9%
4.70
0   0%
EPS/PE 3.27k / 10.61.37k / 9.40k / 0.05.91k / 6.94.22k / 1.1
Giá Sổ Sách 20.59
ngàn
12.10
ngàn
0
ngàn
27.97
ngàn
6.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,342,838229,1424,8314,02557,651
Khối lượng đang lưu hành 56,964,98841,884,4898,639,20812,808,13719,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 1,977
tỷ VND
538
tỷ VND
99
tỷ VND
526
tỷ VND
91
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.77%)
1,654,211
(3.95%)
0
(0%)
2,075,497
(16.2%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,680
tỷ VND
7,674
tỷ VND
0
tỷ VND
8,701
tỷ VND
1,107
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 601
tỷ VND
251
tỷ VND
0
tỷ VND
498
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,173
tỷ VND
507
tỷ VND
94
tỷ VND
358
tỷ VND
122
tỷ VND
Tổng Nợ 2,200
tỷ VND
682
tỷ VND
72
tỷ VND
469
tỷ VND
320
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,373
tỷ VND
1,189
tỷ VND
167
tỷ VND
827
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 215
tỷ VND
28
tỷ VND
3
tỷ VND
35
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 175% / 116% / 109% / 2119% / 67
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%57%43%57%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%0%6%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%19%3.30%14.90%-18.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%31.10%8.30%6.90%-10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%15.20%-2.70%30.40%10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357