Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà - TBC


TBC (HOSE):   24   -1  (-4%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 24
TN/CN 24 / 24
Khối Lượng 4,020
KLTB 13 tuần 2,303
KLTB 10 ngày 3,095
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 21.7
EPS 3,254
PE 7.4
Vốn thị trường 1,524
KL đang lưu hành 63.50 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 24%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 1,863
MUA BÁN
23.25 800 23.70 1,000 24.00 5,980 25.00 80
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 289,400 342,842 118% 121,190 166,467 137%
2016 273,926 241,080 88% 104,747 110,170 105%
2015 241,503 251,087 104% 76,096 115,291 152%
2014 242,750 311,812 128% 71,039 138,341 195%
2013 223,800 299,266 134% 73,970 150,395 203%
2010 153,760 131,933 86% 41,230 41,269 100%
2009 202,555 208,995 103% 88,480 141,531 160%
2008 189,500 244,628 129% 89,100 162,323 182%
2007 170,550 170,100 100% 80,190 79,722 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)02/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-127 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR đảo chiều giảm-257 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) Vượt xuống 80-236 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-231 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-233 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-230 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-233 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
86.1%
PE:
 
77.4%
ROA:
 
97.3%
ROE:
 
88.4%
P/B:
 
36.5%
ĐÁY CP:
 
58.3%
Hệ Số Nợ:
 
84.4%
BETA:
 
73.4%
THANH KHOẢN:
 
47.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHP 23.5 1,820 12.9 14% 0% -0.1 47.7%
CHP 25.3 1,564 16.2 12% 191% 0.1 61.4%
GHC 31.4 2,790 11.3 32% 356% 0 66.7%
PGD 39 2,466 15.8 15% 241% 0.1 64%
QPH 17.2 2,190 7.9 16% 117% 0 61.1%
GSM 10.7 1,669 6.4 14% 90% 0 58.3%
CJC 23.5 1,339 17.6 7% 122% 0 44.5%
KHP 9.5 2,496 3.8 16% 61% 0.0 65.7%
EAD 24.2 0 0 33% 0% 0 35.1%
HPD 16.2 2,625 6.2 16% 125% 0 56.5%

So sánh

NBPPGCQTPS4ATBC
Giá Thị Trường 14.60
0   0%
14.35
0   0%
9.80
0   0%
27.80
0   0%
24.00
-1   -4%
EPS/PE 3.51k / 4.22.53k / 5.71.73k / 5.73.36k / 8.33.25k / 7.4
Giá Sổ Sách 21.44
ngàn
12.31
ngàn
8.74
ngàn
11.54
ngàn
13.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66618,0318,6825,0792,303
Khối lượng đang lưu hành 12,865,50060,339,285450,000,00042,200,00063,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 188
tỷ VND
866
tỷ VND
4,410
tỷ VND
1,173
tỷ VND
1,524
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 681,000
(5.29%)
4,039,753
(6.7%)
0
(0%)
110,000
(0.26%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,378
tỷ VND
29,445
tỷ VND
19,492
tỷ VND
761
tỷ VND
2,778
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 347
tỷ VND
821
tỷ VND
1,231
tỷ VND
241
tỷ VND
1,356
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 276
tỷ VND
743
tỷ VND
3,931
tỷ VND
487
tỷ VND
854
tỷ VND
Tổng Nợ 116
tỷ VND
1,448
tỷ VND
9,862
tỷ VND
700
tỷ VND
124
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 392
tỷ VND
2,191
tỷ VND
13,793
tỷ VND
1,187
tỷ VND
978
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
49
tỷ VND
171
tỷ VND
43
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 167% / 226% / 2012% / 2921% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%66%72%59%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%6%32%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.50%-1%32.80%1.20%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.30%15.20%-4,136.60%44.70%7.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%19.70%-7.90%10.70%11.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357