Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà - TBC


TBC (HOSE):   25   0  (0%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 25
TN/CN 25 / 25
Khối Lượng 520
KLTB 13 tuần 1,267
KLTB 10 ngày 1,139
CN 52 tuần 26
TN 52 tuần 20.2
EPS 1,841
PE 13.6
Vốn thị trường 1,588
KL đang lưu hành 63.50 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 14%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 1,724
MUA BÁN
24.30 620 24.40 30 24.50 500 25.00 260 25.45 200 25.50 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 289,436 74,359 26% 121,195 38,216 32%
2016 273,926 241,080 88% 104,747 110,170 105%
2015 241,503 251,087 104% 76,096 115,291 152%
2014 242,750 311,812 128% 71,039 138,341 195%
2013 223,800 299,266 134% 73,970 150,395 203%
2010 153,760 131,933 86% 41,230 41,269 100%
2009 202,555 208,995 103% 88,480 141,531 160%
2008 189,500 244,628 129% 89,100 162,323 182%
2007 170,550 170,100 100% 80,190 79,722 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)02/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S11
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
73.7%
PE:
 
58.4%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
68.3%
P/B:
 
34.6%
ĐÁY CP:
 
57.0%
Hệ Số Nợ:
 
84.4%
BETA:
 
55.6%
THANH KHOẢN:
 
36.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPS 11 1,686 6.5 15% 97% -0.0 50.7%
VPD 13 881 14.8 8% 120% 0 49.5%
HPD 11.2 1,260 8.9 10% 85% 0 52%
TDB 35 0 0 0% 0% 0 33.6%
CJC 35 2,565 13.6 10% 132% 0.6 50.5%
EAD 12.4 0 0 16% 0% 0 34.8%
UEM 24.2 987 24.5 11% 169% 0 43.6%
PGS 18 3,639 5 18% 92% 0.1 71.1%
CHP 28.1 3,080 9.1 21% 195% 0.3 67.3%
ISH 11.6 694 16.1 6% 104% 0 45.8%

So sánh

GSMKHPPECTBCTIC
Giá Thị Trường 9.40
0   0%
9.99
-0.16   -1.6%
8.80
0   0%
25.00
0   0%
14.00
0   0%
EPS/PE 0.58k / 16.20.69k / 14.70k / 0.01.84k / 13.61.46k / 9.6
Giá Sổ Sách 10.19
ngàn
13.98
ngàn
0
ngàn
12.75
ngàn
10.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,11030,4031241,2677,130
Khối lượng đang lưu hành 28,562,00040,051,2962,939,15263,500,00022,282,985
Tổng Vốn Thị Trường 268
tỷ VND
400
tỷ VND
26
tỷ VND
1,588
tỷ VND
312
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,113,621
(15.26%)
0
(0%)
310,474
(0.49%)
266,851
(1.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 248
tỷ VND
20,182
tỷ VND
0
tỷ VND
2,375
tỷ VND
68
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
379
tỷ VND
0
tỷ VND
634
tỷ VND
147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 291
tỷ VND
560
tỷ VND
57
tỷ VND
810
tỷ VND
232
tỷ VND
Tổng Nợ 364
tỷ VND
1,249
tỷ VND
335
tỷ VND
79
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 655
tỷ VND
1,809
tỷ VND
392
tỷ VND
889
tỷ VND
233
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
46
tỷ VND
6
tỷ VND
15
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 50% / -213% / 1414% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%69%86%9%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%2%0%27%216%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%17.50%-8.60%8.60%122.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 367%2.90%-531.80%11.40%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.60%25%-8.70%11.90%4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357