Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng rau quả - VGP


VGP (HNX):   22.40   1.60  (7.7%)
Tham Chiếu 20.80
Mở Cửa 22.40
TN/CN 22.40 / 22.40
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 394
KLTB 10 ngày 675
CN 52 tuần 28.9
TN 52 tuần 19.1
EPS 2,948
PE 7.6
Vốn thị trường 184
KL đang lưu hành 8.05 triệu
Giá sổ sách 21.7 ngàn
ROE 14%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 2,025
MUA BÁN
18.80 200 18.90 200 19.00 1,000 22.50 100 22.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 24,000 5,202,400 21,677% 6,300 23,773 377%
2016 200,704 40,499 20% 20,040 7,437 37%
2015 200,000 271,670 136% 18,000 37,804 210%
2014 350,000 259,843 74% 24,000 18,190 76%
2013 380,000 512,398 135% 22,000 19,155 87%
2012 350,000 403,349 115% 25,000 25,333 101%
2011 189,000 369,660 196% 21,000 29,419 140%
2010 182,400 179,644 98% 20,000 33,430 167%
2009 182,000 152,722 84% 18,000 24,532 136%
2008 260,400 142,756 55% 16,000 20,106 126%
2007 234,360 195,843 84% 14,400 14,244 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
8% (800 đồng tiền mặt)10/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/02/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/09/2015
7% (700 đồng tiền mặt)14/04/2015

2014
8% (800 đồng tiền mặt)13/08/2014
8% (800 đồng tiền mặt)24/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.4%)
EPS:
 
84.7%
PE:
 
79.3%
ROA:
 
31.6%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
55.8%
ĐÁY CP:
 
56.7%
Hệ Số Nợ:
 
19.6%
BETA:
 
60.6%
THANH KHOẢN:
 
33.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNL 13 4 3,250 12% 77% 0 52.4%
PDN 78.9 6,335 12.5 18% 234% -0.1 55.6%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 43.4%
TCL 26.2 4,613 5.7 15% 85% 0.3 77.6%
STT 8.8 -2,394 -3.7 -1,000% 4,393% -0.4 13.7%
DVC 10 274 36.5 8% 44% 0 47.7%
PRC 16 2,258 7.1 9% 64% 0.0 59.4%
WCS 150.5 24,471 6.2 25% 156% 0.4 79%
TCO 12 943 12.7 8% 106% -0.4 53.6%
MAC 7.9 1,107 7.1 9% 64% 0.0 67.9%

So sánh

CCTDNLSFIVGPVNA
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
13.00
0   0%
28.00
-0.40   -1.4%
22.40
1.60   7.7%
1.40
0.10   7.7%
EPS/PE 0.00k / 5000.00.00k / 3250.03.14k / 8.92.95k / 7.6-3.79k / -0.4
Giá Sổ Sách 9.57
ngàn
16.80
ngàn
30.72
ngàn
21.74
ngàn
0.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 07543,7503947,473
Khối lượng đang lưu hành 28,480,0004,310,00011,930,1548,053,02220,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
56
tỷ VND
334
tỷ VND
180
tỷ VND
28
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,557,118
(29.82%)
413,047
(5.13%)
409,410
(2.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 176
tỷ VND
5
tỷ VND
4,046
tỷ VND
7,772
tỷ VND
7,523
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -6
tỷ VND
0
tỷ VND
386
tỷ VND
258
tỷ VND
-180
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 273
tỷ VND
41
tỷ VND
367
tỷ VND
175
tỷ VND
2
tỷ VND
Tổng Nợ 117
tỷ VND
4
tỷ VND
212
tỷ VND
3,424
tỷ VND
872
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 389
tỷ VND
45
tỷ VND
578
tỷ VND
3,599
tỷ VND
873
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
13
tỷ VND
126
tỷ VND
37
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 127% / 121% / 14-9% / -1,000
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%8%37%95%100%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -3%0%10%3%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%5.80%18.10%2,528.60%-6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -702.60%90.70%5.70%58.50%-194.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%15.30%25.30%12.20%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357