Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam - VST


VST (UPCOM):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 14,749
KLTB 10 ngày 6,461
CN 52 tuần 1.1
TN 52 tuần 0.6
EPS -3,956
PE -0.2
Vốn thị trường 43
KL đang lưu hành 61.00 triệu
Giá sổ sách -11.5 ngàn
ROE 34%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước -4,454
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 646,000 602,372 93% -324,800 -233,427 72%
2016 625,110 603,202 96% 262,540 -327,692 -125%
2015 1,079,000 887,957 82% 109,040 -193,855 -178%
2014 1,305,820 1,447,196 111% 179,120 -184,705 -103%
2013 1,449,240 1,354,598 93% -49,640 -223,493 450%
2012 1,539,000 1,549,689 101% -125,000 -124,577 100%
2011 2,109,000 1,908,082 90% 63,700 51,721 81%
2010 1,773,000 1,983,003 112% 90,000 95,538 106%
2009 0 1,316,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)10/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/17.5 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2010
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.6%)
EPS:
 
1.1%
PE:
 
28.2%
ROA:
 
3.0%
ROE:
 
94.7%
P/B:
 
22.5%
ĐÁY CP:
 
57.0%
Hệ Số Nợ:
 
30.3%
BETA:
 
72.6%
THANH KHOẢN:
 
64.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCW 18.9 2,715 7 19% 88% 0 69.4%
TNP 9.2 352 26.1 7% 81% 0 49%
VSG 1.2 -3,112 -0.4 12% -5% 1.4 37.2%
NAP 11 974 11.3 9% 100% 0.1 58.8%
VTV 14.5 3,594 4 24% 94% 0.2 70.7%
PSP 6.3 805 7.8 4% 32% 0 58.6%
GSP 15 1,730 8.7 14% 116% -0.2 59.5%
HCT 22 928 23.7 4% 107% 0.3 48.4%
VNA 1.3 -3,794 -0.3 -1,000% 1,654% 0.3 23.8%
SFI 28.4 3,136 9.1 12% 92% 0.0 68.7%

So sánh

DVPMNCPVTVSTVTV
Giá Thị Trường 59.90
-1.40   -2.3%
3.70
-0.40   -9.8%
20.25
0.30   1.5%
0.70
0   0%
14.50
-1.40   -8.8%
EPS/PE 7.19k / 8.30.08k / 47.41.50k / 13.5-3.96k / -0.23.59k / 4.0
Giá Sổ Sách 24.44
ngàn
11.17
ngàn
16.51
ngàn
-11.54
ngàn
15.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2292,158807,33314,7494,188
Khối lượng đang lưu hành 40,000,0009,279,261281,440,16260,999,33731,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 2,396
tỷ VND
34
tỷ VND
5,699
tỷ VND
43
tỷ VND
452
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
209,594
(2.26%)
65,665,285
(23.33%)
0
(0%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,118
tỷ VND
3,815
tỷ VND
44,318
tỷ VND
13,245
tỷ VND
29,407
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,809
tỷ VND
86
tỷ VND
2,016
tỷ VND
-418
tỷ VND
419
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 978
tỷ VND
104
tỷ VND
4,645
tỷ VND
-681
tỷ VND
481
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
821
tỷ VND
4,546
tỷ VND
2,159
tỷ VND
1,183
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,097
tỷ VND
924
tỷ VND
9,192
tỷ VND
1,478
tỷ VND
1,664
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
9
tỷ VND
2,003
tỷ VND
22
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 26% / 290% / 46% / 11-16% / 347% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%89%49%146%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%2%5%-3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%11.90%7%-15.30%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.20%41%38.10%20.40%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%20%10.70%-15.20%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357