Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam - VST


VST (UPCOM):   1   0  (0%)
Tham Chiếu 1
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,089
KLTB 10 ngày 1,726
CN 52 tuần 1.3
TN 52 tuần 0.6
EPS -5,978
PE -0.2
Vốn thị trường 59
KL đang lưu hành 59.00 triệu
Giá sổ sách -9.6 ngàn
ROE 62%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước -2,926
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 646,000 126,507 20% 324,800 -97,548 -30%
2016 625,110 603,202 96% 262,540 -327,692 -125%
2015 1,079,000 887,957 82% 109,040 -193,855 -178%
2014 1,305,820 1,447,196 111% 179,120 -184,705 -103%
2013 1,449,240 1,354,598 93% -49,640 -223,493 450%
2012 1,539,000 1,549,689 101% -125,000 -124,577 100%
2011 2,109,000 1,908,082 90% 63,700 51,721 81%
2010 1,773,000 1,983,003 112% 90,000 95,538 106%
2009 0 1,316,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)10/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/17.5 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2010
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.5%)
EPS:
 
0.9%
PE:
 
29.1%
ROA:
 
2.2%
ROE:
 
98.3%
P/B:
 
21.9%
ĐÁY CP:
 
24.7%
Hệ Số Nợ:
 
28.7%
BETA:
 
63.9%
THANH KHOẢN:
 
40.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VST 1 -5,978 -0.2 62% -10% 0.3 34.5%
PJC 26.5 3,294 8 22% 181% 0.4 59.2%
HTC 29.1 6,808 4.3 33% 141% 0.7 79.7%
PJT 13.6 2,179 6.3 21% 135% 0.7 63%
SSG 1.6 0 0 65% 0% 0.7 36.3%
SFI 31 4,287 7.2 15% 104% 0.2 68.4%
GTT 0.6 -4,833 -0.1 42% -5% 0.2 33.7%
GMD 39.5 2,278 16.9 8% 115% 0.8 59.6%
PRC 18.9 3,501 5.4 14% 78% -0.5 49.2%
HDO 1.2 -2,244 -0.5 -41% 22% 0.5 37.8%

So sánh

GTTPCTQTCVNSVST
Giá Thị Trường 0.60
0   0%
10.10
0   0%
24.00
0   0%
19.25
0.55   2.9%
1.00
0   0%
EPS/PE -4.83k / -0.10.69k / 14.73.56k / 6.74.37k / 4.3-5.98k / -0.2
Giá Sổ Sách -11.46
ngàn
11.15
ngàn
17.98
ngàn
23.75
ngàn
-9.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 95,0762,1441,69560,6272,089
Khối lượng đang lưu hành 43,503,00023,000,0002,700,00067,859,19258,999,337
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
232
tỷ VND
65
tỷ VND
1,306
tỷ VND
59
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
428,400
(1.86%)
766,725
(28.4%)
27,467,157
(40.48%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,439
tỷ VND
7,615
tỷ VND
998
tỷ VND
24,838
tỷ VND
12,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -410
tỷ VND
60
tỷ VND
54
tỷ VND
1,258
tỷ VND
-945
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -499
tỷ VND
256
tỷ VND
49
tỷ VND
1,611
tỷ VND
-565
tỷ VND
Tổng Nợ 1,348
tỷ VND
42
tỷ VND
36
tỷ VND
1,450
tỷ VND
2,245
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 849
tỷ VND
299
tỷ VND
85
tỷ VND
3,062
tỷ VND
1,680
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
106
tỷ VND
8
tỷ VND
126
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE -25% / 425% / 611% / 2010% / 19-21% / 62
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 159%14%43%47%134%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -17%1%5%5%-7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -25.50%12.10%8.30%14.80%-19%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5,316%75.20%-3.60%20.20%-47%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.50%12.10%26.80%29.60%-14.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357