Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam - VST


VST (UPCOM):   1.10   0  (0%)
Tham Chiếu 1.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,678
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 1.3
TN 52 tuần 0.6
EPS -5,774
PE -0.2
Vốn thị trường 65
KL đang lưu hành 59.00 triệu
Giá sổ sách -10.6 ngàn
ROE 55%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước -2,970
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 646,000 272,027 42% 324,800 -156,432 -48%
2016 625,110 603,202 96% 262,540 -327,692 -125%
2015 1,079,000 887,957 82% 109,040 -193,855 -178%
2014 1,305,820 1,447,196 111% 179,120 -184,705 -103%
2013 1,449,240 1,354,598 93% -49,640 -223,493 450%
2012 1,539,000 1,549,689 101% -125,000 -124,577 100%
2011 2,109,000 1,908,082 90% 63,700 51,721 81%
2010 1,773,000 1,983,003 112% 90,000 95,538 106%
2009 0 1,316,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)10/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/17.5 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2010
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.7%)
EPS:
 
1.0%
PE:
 
29.2%
ROA:
 
2.0%
ROE:
 
97.9%
P/B:
 
20.7%
ĐÁY CP:
 
17.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.3%
BETA:
 
65.4%
THANH KHOẢN:
 
39.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PJC 26 3,467 7.5 22% 166% 0.9 62.6%
HDO 1 -2,796 -0.4 -57% 22% 0.5 37%
DDM 0.9 -9,611 -0.1 20% -2% 0.7 39.3%
PVP 6.4 457 14 4% 58% 0 44.4%
VSG 1.5 0 0 16% -7% 1.4 33.9%
PCT 7.8 157 49.7 1% 70% 0.4 51.7%
VTV 18.9 3,010 6.2 20% 125% 0.5 67.1%
VNT 29.2 1,571 18.6 10% 184% 0.1 51.6%
CMP 10.1 582 17.4 5% 92% 0 49.4%
VIP 7.3 521 13.9 3% 46% 0.1 59.5%

So sánh

CCRPCTVIPVSTVTO
Giá Thị Trường 18.70
0   0%
7.80
0   0%
7.25
0   0%
1.10
0   0%
7.20
0   0%
EPS/PE 0.20k / 93.50.16k / 49.70.52k / 13.9-5.77k / -0.21.00k / 7.2
Giá Sổ Sách 10.35
ngàn
11.07
ngàn
15.83
ngàn
-10.57
ngàn
13.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 311,308141,8981,678173,744
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81723,000,00068,470,94158,999,33779,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 458
tỷ VND
179
tỷ VND
496
tỷ VND
65
tỷ VND
575
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
428,400
(1.86%)
3,953,773
(5.77%)
0
(0%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 243
tỷ VND
7,738
tỷ VND
11,561
tỷ VND
12,915
tỷ VND
13,919
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16
tỷ VND
120
tỷ VND
1,110
tỷ VND
-341
tỷ VND
835
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 253
tỷ VND
255
tỷ VND
1,084
tỷ VND
-624
tỷ VND
1,084
tỷ VND
Tổng Nợ 105
tỷ VND
36
tỷ VND
523
tỷ VND
2,275
tỷ VND
1,036
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358
tỷ VND
290
tỷ VND
1,607
tỷ VND
1,651
tỷ VND
2,120
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
92
tỷ VND
98
tỷ VND
23
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 12% / 3-21% / 554% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%12%33%138%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%10%-3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%12.10%-0.10%-19%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 504.80%75.20%39.10%-47%8.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%12.10%16.90%-14.40%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357