Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát - AAA


AAA (HOSE):   19.65   0.95  (5.1%)
Tham Chiếu 18.70
Mở Cửa 18.90
TN/CN 18.70 / 19.85
Khối Lượng 2,092,380
KLTB 13 tuần 1,097,990
KLTB 10 ngày 1,300,315
CN 52 tuần 26.0
TN 52 tuần 18.1
EPS 1,504
PE 13.1
Vốn thị trường 1,643
KL đang lưu hành 167.20 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 20%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 2,219
MUA BÁN
19.50 7,980 19.55 7,220 19.60 8,100 19.65 8,710 19.70 30,350 19.75 15,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AAA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,000,000 1,298,292 22% 330,000 70,782 21%
2017 3,300,000 4,076,764 124% 220,000 303,385 138%
2016 2,100,000 2,145,497 102% 100,000 143,865 144%
2015 1,400,000 1,616,049 115% 30,000 50,615 169%
2014 1,300,000 1,564,763 120% 62,000 57,200 92%
2013 1,100,000 1,158,677 105% 55,000 71,087 129%
2011 814,000 911,265 112% 88,000 77,900 89%
2010 550,000 679,983 124% 65,000 90,222 139%
2002 444 0 0% 44 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1/1 giá 14000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/04/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/01/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)05/12/2016
7% (700 đồng tiền mặt)07/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới12 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30211 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100217 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-130 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-125 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20213 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20212 (lần)
William(7) Vượt lên -80215 (lần)
William(14) Vượt lên -80210 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
67.9%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
65.2%
ROE:
 
80.5%
P/B:
 
50.6%
ĐÁY CP:
 
68.9%
Hệ Số Nợ:
 
36.6%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPC 16.3 2,106 7.7 11% 89% -0.1 58.4%
VBC 20.3 3,810 5.3 26% 137% 0.5 69.4%
SVI 42.5 4,976 8.5 17% 148% 0.1 61.3%
SPP 6.6 1,304 5.1 8% 41% -0.4 53.5%
VPK 5.2 -2,336 -2.2 -32% 71% 0.2 32.6%
INN 52 6,629 7.8 22% 169% 0.3 73.2%
MCP 32.5 1,289 25.2 9% 232% -0.0 46.9%
BTG 5.6 1,965 2.8 11% 30% 0 59.4%
BXH 10.3 645 16 6% 88% -0.3 50%
HKP 6.6 0 0 6% 0% 0 26.9%

So sánh

AAADAGDPCHKPVNP
Giá Thị Trường 19.65
0.95   5.1%
9.18
0.23   2.6%
16.30
1.40   9.4%
6.60
0   0%
4.90
0   0%
EPS/PE 1.50k / 13.11.52k / 6.02.11k / 7.70k / 0.03.09k / 1.6
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
13.82
ngàn
18.39
ngàn
0
ngàn
6.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,097,990223,30780812433,982
Khối lượng đang lưu hành 167,199,97643,978,6912,237,2804,000,00019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 3,285
tỷ VND
404
tỷ VND
36
tỷ VND
26
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
1,654,211
(3.76%)
33,540
(1.5%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
8,877
tỷ VND
931
tỷ VND
0
tỷ VND
1,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
300
tỷ VND
44
tỷ VND
0
tỷ VND
121
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
608
tỷ VND
41
tỷ VND
45
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
836
tỷ VND
4
tỷ VND
48
tỷ VND
310
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
1,444
tỷ VND
45
tỷ VND
93
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
39
tỷ VND
19
tỷ VND
6
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 205% / 1110% / 113% / 614% / 46
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%58%9%52%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%5%0%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%13%-7.10%-8.50%-28.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%20.40%20%-118%-8.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%11.40%32.40%-2.40%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357