Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   26   2.20  (9.2%)
Tham Chiếu 23.80
Mở Cửa 23.80
TN/CN 23.80 / 27.30
Khối Lượng 3,000
KLTB 13 tuần 9,347
KLTB 10 ngày 17,371
CN 52 tuần 41.5
TN 52 tuần 22
EPS 4,407
PE 5.9
Vốn thị trường 988
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 23%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,934
MUA BÁN
23.80 3,100 24.00 400 24.50 500 25.60 400 25.80 300 26.00 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,352,000 1,235,111 91% 153,500 160,574 105%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)03/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
91.4%
PE:
 
88.8%
ROA:
 
83.0%
ROE:
 
86.7%
P/B:
 
44.9%
ĐÁY CP:
 
59.3%
Hệ Số Nợ:
 
72.9%
BETA:
 
11.8%
THANH KHOẢN:
 
60.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BIC 40.6 1,057 38.4 6% 234% -0.2 43%
VCB 71.4 2,261 31.6 15% 475% 1.3 52.9%
PVI 39 2,461 15.8 9% 127% 0.7 58.2%
NVB 8.2 43 190.7 0% 77% 1.3 42.3%
PGI 19.9 1,334 14.9 8% 119% 0.1 56.8%
MIG 13.5 816 16.5 9% 119% 0 50%
MBB 33 2,123 15.5 14% 208% 1.4 53.7%
PTI 23.7 1,346 17.6 6% 104% 0.3 54.9%
SHB 13.2 1,141 11.6 10% 94% 1.6 55%
BVH 84.8 2,233 38 12% 426% 1.1 55%

So sánh

ABIBICBMIMIGSHB
Giá Thị Trường 26.00
2.20   9.2%
40.60
2.60   6.8%
31.95
0   0%
13.50
0   0%
13.20
0.40   3.1%
EPS/PE 4.41k / 5.91.06k / 38.42.57k / 12.40.82k / 16.51.14k / 11.6
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
17.37
ngàn
24.79
ngàn
11.30
ngàn
14.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,3479,89574,73930,72815,294,289
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000117,276,89591,354,03780,000,0001,203,132,383
Tổng Vốn Thị Trường 988
tỷ VND
4,761
tỷ VND
2,919
tỷ VND
1,080
tỷ VND
15,881
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
54,754,254
(46.69%)
35,147,015
(38.47%)
0
(0%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
7,899
tỷ VND
18,142
tỷ VND
2,378
tỷ VND
62,901
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
672
tỷ VND
1,014
tỷ VND
59
tỷ VND
5,821
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
2,037
tỷ VND
2,264
tỷ VND
904
tỷ VND
14,377
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
2,585
tỷ VND
3,026
tỷ VND
2,494
tỷ VND
250,921
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
4,677
tỷ VND
5,290
tỷ VND
3,405
tỷ VND
265,300
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
86
tỷ VND
193
tỷ VND
22
tỷ VND
1,266
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 233% / 64% / 102% / 91% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%55%57%73%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%6%2%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%22.50%5.80%24%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%10%8.50%83.50%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%24.50%11.80%0%-2.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357