Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre - ABT


ABT (HOSE):   37.40   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 37.50
Mở Cửa 37.50
TN/CN 37.40 / 37.50
Khối Lượng 10,060
KLTB 13 tuần 4,822
KLTB 10 ngày 34,588
CN 52 tuần 38.9
TN 52 tuần 25.1
EPS 2,257
PE 16.6
Vốn thị trường 528
KL đang lưu hành 11.56 triệu
Giá sổ sách 34.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 4,077
MUA BÁN
35.00 1,000 35.05 30 35.10 20 37.40 40 37.50 2,010 38.00 140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 400,000 91,112 23% 48,000 10,186 21%
2017 500,000 385,996 77% 60,000 33,041 55%
2016 0 424,790 0% 60,000 54,147 90%
2015 0 474,171 0% 80,000 77,719 97%
2014 0 453,848 0% 80,000 90,438 113%
2013 650,000 542,857 84% 60,000 86,425 144%
2012 700,000 636,359 91% 90,000 86,075 96%
2011 700,000 662,822 95% 85,000 99,783 117%
2010 550,000 685,575 125% 80,000 93,877 117%
2009 400,000 544,094 136% 36,000 90,934 253%
2008 500,000 473,428 95% 44,000 22,586 51%
2007 450,000 431,521 96% 39,600 39,218 99%
2005 454,545 0 0% 5,454 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/06/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/02/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)09/08/2016
7% (700 đồng tiền mặt)29/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-126 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
77.6%
PE:
 
51.1%
ROA:
 
51.7%
ROE:
 
35.2%
P/B:
 
51.0%
ĐÁY CP:
 
23.1%
Hệ Số Nợ:
 
60.9%
BETA:
 
81.1%
THANH KHOẢN:
 
59.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABT 37.4 2,257 16.6 6% 108% 0.5 54.6%
SSN 15.9 1,427 11.1 11% 122% 0 60.9%
ICF 2.0 -1,274 -1.6 -14% 22% 0.8 36.3%
AVF 0.5 -1,988 -0.3 5% -1% 2.6 29.8%
SCO 4.9 0 0 5% -19% 0 23%
ATA 0.6 60 10 35% -2% -0.9 45%
SNC 10.5 3,102 3.4 12% 66% 0 64.5%
SJ1 19 840 22.6 6% 139% 0.4 42.4%
TS4 6.9 210 32.9 1% 41% 0.4 49.6%
SPH 13.9 0 0 16% 0% 0 38.8%

So sánh

ABTMPCSCOSNCSPD
Giá Thị Trường 37.40
-0.10   -0.3%
39.80
-0.90   -2.2%
4.90
0   0%
10.50
0   0%
6.00
0   0%
EPS/PE 2.26k / 16.65.09k / 7.80k / 0.03.10k / 3.41.03k / 5.8
Giá Sổ Sách 34.75
ngàn
34.76
ngàn
-25.93
ngàn
15.86
ngàn
12.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,8229,702544,558195
Khối lượng đang lưu hành 11,558,307140,000,0004,200,0005,000,00012,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 432
tỷ VND
5,572
tỷ VND
21
tỷ VND
53
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
34,300,000
(24.5%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,133
tỷ VND
80,712
tỷ VND
233
tỷ VND
1,001
tỷ VND
4,541
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 772
tỷ VND
2,854
tỷ VND
5
tỷ VND
23
tỷ VND
78
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 402
tỷ VND
2,433
tỷ VND
-106
tỷ VND
73
tỷ VND
145
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
6,506
tỷ VND
174
tỷ VND
122
tỷ VND
306
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 631
tỷ VND
9,498
tỷ VND
68
tỷ VND
195
tỷ VND
451
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
1,783
tỷ VND
10
tỷ VND
21
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 68% / 26-8% / 55% / 123% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%69%255%62%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%2%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%17.20%70.20%18.20%-3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -16.60%250.20%-128.50%84.90%83%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%37.80%29.70%10.20%11.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357