Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   25   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 25.20
Mở Cửa 25.20
TN/CN 25 / 27
Khối Lượng 357,300
KLTB 13 tuần 2,613,327
KLTB 10 ngày 1,584,577
CN 52 tuần 26.8
TN 52 tuần 15.6
EPS 1,494
PE 16.7
Vốn thị trường 25,683
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 10%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 1,061
MUA BÁN
24.70 36,300 24.80 21,600 24.90 61,400 25.00 29,200 25.10 10,500 25.20 67,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,908,067 0% 1,764,000 478,166 27%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -100245 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-149 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-141 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.8%)
EPS:
 
67.6%
PE:
 
52.8%
ROA:
 
21.9%
ROE:
 
52.2%
P/B:
 
37.8%
ĐÁY CP:
 
28.7%
Hệ Số Nợ:
 
15.6%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
97.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 7.8 910 8.6 7% 59% 1.1 54.9%
STB 11.7 304 38.5 2% 70% 1.6 48.6%
VIB 22.3 1,024 21.8 7% 142% 0 43.8%
BID 19.3 1,850 10.4 15% 149% 1.5 58.4%
BMI 28.0 2,300 12.2 10% 115% 0.4 61.6%
ABI 34.1 3,571 9.5 20% 191% 0 55.2%
PTI 23.5 1,461 16.1 6% 100% 0.6 56.5%
PVI 34.7 2,461 14.1 9% 113% 0.8 59.6%
VNR 22.5 1,907 11.8 9% 112% 0.5 60.3%
PGI 20.8 1,642 12.7 13% 160% 0.2 58%

So sánh

ACBBLIBVHMBBVCB
Giá Thị Trường 25.00
-0.20   -0.8%
6.90
0.40   6.2%
57.10
-0.10   -0.2%
20.30
-0.50   -2.4%
37.00
-0.45   -1.2%
EPS/PE 1.49k / 16.70.07k / 103.01.93k / 29.61.81k / 11.22k / 18.5
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
0
ngàn
19.77
ngàn
14.63
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,613,3272,818345,3231,910,3991,359,186
Khối lượng đang lưu hành 999,407,90160,000,000680,471,4341,712,740,9093,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 24,985
tỷ VND
414
tỷ VND
38,855
tỷ VND
34,769
tỷ VND
133,117
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
0
(0%)
170,522,250
(25.06%)
326,236,356
(19.05%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
1,122
tỷ VND
89,894
tỷ VND
86,636
tỷ VND
210,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,179
tỷ VND
306
tỷ VND
2,818
tỷ VND
13,931
tỷ VND
27,152
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,556
tỷ VND
0
tỷ VND
13,451
tỷ VND
25,061
tỷ VND
50,166
tỷ VND
Tổng Nợ 236,981
tỷ VND
12
tỷ VND
60,857
tỷ VND
223,759
tỷ VND
743,966
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 251,537
tỷ VND
0
tỷ VND
75,108
tỷ VND
250,066
tỷ VND
794,279
tỷ VND
Tiền mặt 3,797
tỷ VND
141
tỷ VND
1,462
tỷ VND
1,731
tỷ VND
8,867
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 100% / 02% / 101% / 121% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%0%81%89%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%27%3%16%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%-2.30%16.50%9.40%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%-17.50%-0.70%6.20%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%-5.30%14.10%5.90%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357