Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   25.40   1.60  (6.7%)
Tham Chiếu 23.80
Mở Cửa 24
TN/CN 23.90 / 25.40
Khối Lượng 15,326,000
KLTB 13 tuần 3,713,349
KLTB 10 ngày 4,242,575
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 17.8
EPS 3.8 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 32,730 Tỷ
KL đang lưu hành 1,621.31 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 20%
Beta 1.25
EPS 4 quý trước 3,438
MUA BÁN
25.10 141,600 25.20 302,800 25.30 5,000 25.40 0 25.50 623,800 25.60 304,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 8,457.80 0% 1,764 2,118.10 120%
2016 0 6,891.90 0% 1,202.40 1,325.20 110%
2015 0 5,883.50 0% 1,314 1,314.20 100%
2014 0 4,765.60 0% 1,189 1,215.40 102%
2010 0 14,960.30 0% 2,700 2,334.80 86%
2009 0 9,613.90 0% 2,700 2,838.20 105%
2008 0 10,497.80 0% 0 0 0%
2007 0 4,538.10 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)25/07/2019

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)06/09/2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/03/2018

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
91.4%
PE:
 
83.5%
ROA:
 
45.8%
ROE:
 
86.2%
P/B:
 
48.9%
ĐÁY CP:
 
32.6%
Hệ Số Nợ:
 
24.9%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
96.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVH 45.3 1,467 30.8 6% 169% 1.5 59%
VBB 13 1,198 10.9 10% 104% 0 54.7%
SHB 12.6 1,463 8.6 11% 96% 1.9 60.5%
ACB 25.4 3,798 6.7 20% 134% 1.3 67.3%
TCB 19.5 3,102 6.3 17% 102% 1.2 70.7%
ABI 31.1 6,708 4.6 24% 111% 0 67%
BAB 18.4 1,322 13.9 9% 125% 0 48.7%
HDB 26.7 4,199 6.4 22% 126% 1.2 67.1%
BMI 21.4 1,940 11 8% 89% 0.9 64.9%
MBB 16.5 3,341 4.9 19% 91% 1.1 72.3%

So sánh

ABIACBBABBMIBVH
Giá Thị Trường 31.1000
31.10   0%
25.4000
25.40   6.7%
18.4000
18.40   0%
21.4000
21.40   0.2%
45.2500
45.25   -0.3%
EPS/PE 6.71k / 4.63.80k / 6.71.32k / 13.91.94k / 11.01.47k / 30.8
Giá Sổ Sách 28.06
ngàn
19.02
ngàn
14.72
ngàn
23.96
ngàn
26.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,5753,713,3492,580257,891755,547
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0001,621,314,669550,000,00091,354,037742,322,764
Tổng Vốn Thị Trường 1,182
tỷ VND
41,181
tỷ VND
10,120
tỷ VND
1,955
tỷ VND
33,590
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(17.35%)
0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(22.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,986
tỷ VND
162,045
tỷ VND
6,651
tỷ VND
27,546
tỷ VND
194,567
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,024
tỷ VND
31,331
tỷ VND
2,646
tỷ VND
1,459
tỷ VND
11,439
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,066
tỷ VND
30,832
tỷ VND
8,098
tỷ VND
2,189
tỷ VND
19,868
tỷ VND
Tổng Nợ 1,792
tỷ VND
365,928
tỷ VND
102,830
tỷ VND
3,779
tỷ VND
117,251
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,858
tỷ VND
396,760
tỷ VND
110,928
tỷ VND
5,984
tỷ VND
137,875
tỷ VND
Tiền mặt 72
tỷ VND
5,519
tỷ VND
595
tỷ VND
275
tỷ VND
1,896
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 242% / 201% / 93% / 81% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%92%93%63%85%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%19%40%5%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.80%20.50%13%8.30%21.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.50%51.30%22.80%10.80%1.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.80%9.20%-3.50%12.20%13.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357