Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   29   0.60  (2.1%)
Tham Chiếu 28.40
Mở Cửa 28.40
TN/CN 28.40 / 29.20
Khối Lượng 3,001,300
KLTB 13 tuần 1,918,981
KLTB 10 ngày 1,380,774
CN 52 tuần 29
TN 52 tuần 15.7
EPS 1,494
PE 19
Vốn thị trường 29,176
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 10%
Beta 1.59
EPS 4 quý trước 1,061
MUA BÁN
28.80 98,900 28.90 70,900 29.00 51,900 29.10 53,500 29.20 102,600 29.30 118,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,908,067 0% 1,764,000 478,166 27%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng141 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1181 (lần)
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.6%)
EPS:
 
67.1%
PE:
 
48.7%
ROA:
 
21.7%
ROE:
 
50.9%
P/B:
 
34.2%
ĐÁY CP:
 
17.7%
Hệ Số Nợ:
 
15.6%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 32.2 2,461 13.1 9% 105% 0.6 60%
BMI 28.9 2,165 13.3 9% 120% 0.4 59.6%
SHB 8.1 910 8.9 7% 61% 0.9 53.8%
BVH 56.8 2,387 23.8 12% 275% 0.9 59.8%
ABI 29.5 3,985 7.3 22% 162% 0 59.2%
ACB 29 1,494 19 10% 195% 1.6 49.6%
MBB 23.2 1,806 12.8 12% 158% 1.7 54%
PGI 20.5 1,748 11.4 13% 150% 0.4 62.4%
VIB 21.8 1,024 21.4 7% 139% 0 43.4%
VNR 25 1,955 12.8 9% 121% 0.8 58.4%

So sánh

ACBBMINVBPGIVIB
Giá Thị Trường 29.00
0.60   2.1%
28.90
0   0%
7.20
0   0%
20.50
0.50   2.5%
21.80
0.10   0.5%
EPS/PE 1.49k / 19.02.17k / 13.30.05k / 156.51.75k / 11.41.02k / 21.4
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
24.05
ngàn
10.76
ngàn
13.31
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,918,98122,748476,53331,43528,185
Khối lượng đang lưu hành 999,407,90191,354,037301,021,55288,604,883564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 28,983
tỷ VND
2,640
tỷ VND
2,167
tỷ VND
1,816
tỷ VND
12,305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
35,147,015
(38.47%)
66,670
(0.02%)
1,164,039
(1.31%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
16,363
tỷ VND
14,301
tỷ VND
12,402
tỷ VND
4,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15,498
tỷ VND
942
tỷ VND
551
tỷ VND
680
tỷ VND
954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,884
tỷ VND
2,197
tỷ VND
3,202
tỷ VND
943
tỷ VND
8,748
tỷ VND
Tổng Nợ 250,958
tỷ VND
2,992
tỷ VND
59,999
tỷ VND
3,319
tỷ VND
106,606
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 265,842
tỷ VND
5,189
tỷ VND
63,201
tỷ VND
4,262
tỷ VND
115,353
tỷ VND
Tiền mặt 4,240
tỷ VND
209
tỷ VND
330
tỷ VND
134
tỷ VND
1,086
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 104% / 90% / 03% / 131% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%58%95%78%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%6%4%5%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%5.80%6.60%5.70%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%8.50%128.20%2.20%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%11.80%-6.60%15.80%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357