Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   39   -0.80  (-2.0%)
Tham Chiếu 39.80
Mở Cửa 39.80
TN/CN 36.90 / 39.80
Khối Lượng 8,640,600
KLTB 13 tuần 4,196,501
KLTB 10 ngày 4,880,248
CN 52 tuần 51.1
TN 52 tuần 22.5
EPS 2,533
PE 15.4
Vốn thị trường 40,066
KL đang lưu hành 1,099.35 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 16%
Beta 1.53
EPS 4 quý trước 1,358
MUA BÁN
38.50 14,000 38.60 21,000 38.70 1,000 39.00 900 39.10 8,100 39.20 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 8,457,754 0% 1,764,000 2,118,131 120%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/03/2018

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20235 (lần)
William(7) Vượt lên -80240 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-157 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-247 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.8%)
EPS:
 
80.8%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
22.9%
ROE:
 
71.1%
P/B:
 
30.9%
ĐÁY CP:
 
11.5%
Hệ Số Nợ:
 
17.3%
BETA:
 
98.1%
THANH KHOẢN:
 
99.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPB 27.1 0 0 14% 0% 0.8 48.5%
BID 26.8 2,064 13 15% 192% 1.8 55.1%
ACB 39 2,533 15.4 16% 250% 1.5 53.8%
BAB 22 1,409 15.6 11% 168% 0 46.3%
PGI 17.3 1,437 12 8% 102% 0.2 60.7%
ABI 25 3,281 7.6 17% 130% 0 60%
BMI 22.4 2,076 10.8 9% 93% 0.2 65.8%
BLI 6.2 746 8.3 7% 56% 0 52.3%
MIG 12.9 505 25.5 5% 115% 0 45.6%
BIC 28.6 1,243 23 7% 158% -0.1 51.5%

So sánh

ACBPGISHBSTBVCB
Giá Thị Trường 39.00
-0.80   -2.0%
17.30
-1.30   -7.0%
8.50
-0.30   -3.4%
11.70
-0.30   -2.5%
56.50
0   0%
EPS/PE 2.53k / 15.41.44k / 12.01.41k / 6.00.76k / 15.42.89k / 19.6
Giá Sổ Sách 15.62
ngàn
17.02
ngàn
12.64
ngàn
13.26
ngàn
15.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,196,50118,23513,966,9599,386,8132,974,667
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,69188,604,8831,203,119,9241,785,215,7163,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 42,875
tỷ VND
1,533
tỷ VND
10,227
tỷ VND
20,887
tỷ VND
203,274
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
1,164,039
(1.31%)
114,809,175
(9.54%)
218,409,926
(12.23%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 135,411
tỷ VND
14,427
tỷ VND
66,115
tỷ VND
113,285
tỷ VND
232,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18,283
tỷ VND
763
tỷ VND
6,701
tỷ VND
14,945
tỷ VND
51,773
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,177
tỷ VND
1,508
tỷ VND
15,202
tỷ VND
23,670
tỷ VND
55,972
tỷ VND
Tổng Nợ 282,678
tỷ VND
3,508
tỷ VND
271,702
tỷ VND
357,582
tỷ VND
947,840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299,855
tỷ VND
5,016
tỷ VND
286,905
tỷ VND
381,252
tỷ VND
1,003,906
tỷ VND
Tiền mặt 4,819
tỷ VND
142
tỷ VND
1,545
tỷ VND
8,488
tỷ VND
9,656
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 163% / 81% / 110% / 61% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%70%95%94%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%5%10%13%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%5.80%21%-1.20%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%8.10%5.50%242.90%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%15.30%5.80%7.70%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357