Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   34.10   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 34
Mở Cửa 34.20
TN/CN 33.50 / 34.20
Khối Lượng 1,536,300
KLTB 13 tuần 1,705,767
KLTB 10 ngày 2,281,682
CN 52 tuần 34
TN 52 tuần 16.6
EPS 1,856
PE 18.4
Vốn thị trường 35,032
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.82
EPS 4 quý trước 1,173
MUA BÁN
33.80 15,100 33.90 17,000 34.00 6,200 34.10 46,600 34.20 23,500 34.30 32,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 6,075,169 0% 1,764,000 1,526,911 87%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1181 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-232 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--149 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--159 (lần)
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.5%)
EPS:
 
73.2%
PE:
 
49.3%
ROA:
 
21.4%
ROE:
 
59.3%
P/B:
 
31.6%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
15.3%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTG 23.4 2,008 11.7 12% 141% 1.7 55%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.7 62.9%
ABI 29.4 4,407 6.7 23% 157% 0 62.1%
VIB 24.8 1,303 19 8% 157% 0 43.2%
PGI 18 1,334 13.5 8% 108% 0.2 61.6%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.4%
BIC 31.7 1,057 30 6% 183% -0.5 47.1%
ACB 34.1 1,856 18.4 12% 221% 1.8 50.5%
PVI 34.9 2,461 14.2 9% 114% 0.5 57.6%
EIB 12.5 425 29.3 4% 112% 0.6 44.4%

So sánh

ACBBIDBVHCTGNVB
Giá Thị Trường 34.10
0.10   0.3%
25.30
0   0%
57.60
0.40   0.7%
23.40
-0.30   -1.3%
6.90
0   0%
EPS/PE 1.86k / 18.41.69k / 15.02.20k / 26.22.01k / 11.70.04k / 160.5
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
12.80
ngàn
19.89
ngàn
16.65
ngàn
10.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,705,7672,558,660311,7852,022,015421,006
Khối lượng đang lưu hành 999,407,9013,418,715,334680,471,4343,723,404,556301,021,552
Tổng Vốn Thị Trường 34,080
tỷ VND
86,493
tỷ VND
39,195
tỷ VND
87,128
tỷ VND
2,077
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(25.06%)
1,116,380,117
(29.98%)
66,670
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
167,128
tỷ VND
102,575
tỷ VND
315,036
tỷ VND
14,774
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
25,716
tỷ VND
8,339
tỷ VND
48,500
tỷ VND
549
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
43,762
tỷ VND
13,534
tỷ VND
62,004
tỷ VND
3,204
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
71,560
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
60,604
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
85,783
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
63,807
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
7,853
tỷ VND
3,393
tỷ VND
6,376
tỷ VND
290
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 121% / 132% / 111% / 120% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%96%83%94%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%15%8%15%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%13.40%16.50%2.60%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%14.50%-0.70%2.20%128.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%3%14.10%1.10%-6.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357