Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - ACL


ACL (HOSE):   8.39   0  (0%)
Tham Chiếu 8.39
Mở Cửa 8.20
TN/CN 8.20 / 8.39
Khối Lượng 20
KLTB 13 tuần 3,225
KLTB 10 ngày 1,919
CN 52 tuần 9.5
TN 52 tuần 7.7
EPS 1,371
PE 6.1
Vốn thị trường 154
KL đang lưu hành 18.40 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 1,609
MUA BÁN
8.00 400 8.01 300 8.05 1,000 8.30 490 8.39 850 8.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 282,677 0% 25,000 2,406 10%
2016 0 1,291,582 0% 25,000 24,006 96%
2015 0 1,143,691 0% 20,000 30,395 152%
2014 0 855,713 0% 20,000 14,089 70%
2013 1,261,400 990,819 79% 40,000 5,459 14%
2012 1,290,000 1,033,667 80% 50,000 17,412 35%
2011 1,280,000 1,292,239 101% 70,300 120,558 171%
2010 1,110,000 1,079,706 97% 70,000 59,597 85%
2009 786,000 725,614 92% 40,000 50,290 126%
2008 640,000 651,210 102% 60,000 70,564 118%
2007 576,000 538,903 94% 54,000 56,101 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)27/01/2015

2013
4.5% (450 đồng tiền mặt)15/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100235 (lần)
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-199 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
65.3%
PE:
 
89.2%
ROA:
 
34.4%
ROE:
 
38.9%
P/B:
 
87.6%
ĐÁY CP:
 
75.2%
Hệ Số Nợ:
 
25.6%
BETA:
 
61.0%
THANH KHOẢN:
 
47.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABT 33 4,077 8.1 12% 95% 0.1 70.5%
BLF 4.3 716 6 5% 32% 1.1 56.2%
AAM 10.9 228 47.6 1% 47% -0.3 46%
DAT 35.9 708 50.7 6% 300% 0.7 36.7%
NGC 10 1,445 6.9 13% 88% -0.9 45.8%
VNH 1.9 -3,000 -0.6 -297% 195% 1.1 32.4%
CAD 1 -520 -1.9 8% -15% 0.3 25.7%
FMC 16.9 2,126 7.9 26% 131% 0.9 66.6%
SCO 3.2 0 0 -2% -13% 0 26.8%
AVF 0.6 -11,787 -0.1 32% -2% 2.6 35.4%

So sánh

AAMABTACLBLFSPD
Giá Thị Trường 10.85
0.10   0.9%
33.00
-0.85   -2.5%
8.39
0   0%
4.30
0   0%
6.50
0   0%
EPS/PE 0.23k / 47.64.08k / 8.11.37k / 6.10.72k / 6.00.07k / 92.9
Giá Sổ Sách 23.04
ngàn
34.87
ngàn
19.27
ngàn
13.52
ngàn
11.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,2693,0313,2257,27525,947
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84011,558,30718,399,67510,500,00012,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 113
tỷ VND
381
tỷ VND
154
tỷ VND
45
tỷ VND
78
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
553,866
(4.79%)
740,039
(4.02%)
334,620
(3.19%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,987
tỷ VND
5,758
tỷ VND
10,081
tỷ VND
5,875
tỷ VND
3,624
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
373
tỷ VND
125
tỷ VND
24
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 240
tỷ VND
403
tỷ VND
355
tỷ VND
142
tỷ VND
139
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
241
tỷ VND
769
tỷ VND
410
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
644
tỷ VND
1,124
tỷ VND
552
tỷ VND
319
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
186
tỷ VND
35
tỷ VND
12
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 17% / 122% / 71% / 50% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%37%68%74%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%6%1%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%-8.20%1.80%34.90%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -44.20%-12.90%20.70%58.20%52.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%21.70%-2.10%17.40%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357