Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP - ACV


ACV (UPCOM):   79   -0.80  (-1.0%)
Tham Chiếu 79.80
Mở Cửa 79.80
TN/CN 78 / 79.80
Khối Lượng 21,000
KLTB 13 tuần 58,407
KLTB 10 ngày 104,258
CN 52 tuần 97
TN 52 tuần 72.2
EPS 0.8 ngàn
PE 202.6 lần
Vốn thị trường 171,996,685,644 Tỷ
KL đang lưu hành 2,177.17 triệu
Giá sổ sách 0.0 ngàn
ROE 224%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 3,830
MUA BÁN
78.00 3,900 78.10 100 78.20 100 79.00 11,400 79.50 1,400 79.80 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 11,317,000 7,790.90 0% 2,007,000 2,000.30 0%
2019 19,127,000 18,364.40 0% 8,190,000 10,155.80 0%
2018 16,029,000 16,138.80 0% 5,665,000 7,575 0%
2016 0 10,675.10 0% 2,056,000 3,419.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)15/11/2019

2018
9% (900 đồng tiền mặt)20/09/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)09/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.8%)
EPS:
 
40.0%
PE:
 
38.3%
ROA:
 
52.6%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
14.8%
ĐÁY CP:
 
66.2%
Hệ Số Nợ:
 
73.3%
BETA:
 
36.5%
THANH KHOẢN:
 
64.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAS 25.6 -0.06 -426.7 -53% 2% 0.9 36.4%
HVN 15.6 -5.86 -2.7 -255,710% 68% 1.4 30.2%
SGN 67.5 1.49 45.3 589% 3% 0.4 54.2%
ACV 79 0.39 202.6 224% 4% 0.9 47.8%
NCS 22 -4.06 -5.4 -10,362% 6% 1.3 24.9%
MAS 43.9 -2.89 -15.2 -4,881% 7% 1.0 22.8%
VJC 130.1 0.41 317.3 129% 4% 0.7 43.6%
IHK 19.7 -2.15 -9.2 -2,117% 2% 1.8 27.3%
ARM 45 0.63 71.4 539% 4% -0.1 38.8%
NAS 29 -11.01 -2.6 -16,640% 4% 0.4 23.8%

So sánh

ACVARMHVNIHKNCS
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.0%
0.00
0   0%
0.00
0   0.6%
0.00
0   0%
0.00
0   4.8%
EPS/PE 0.00k / 234.950.00k / 78.85-0.01k / -3.95-0.00k / 0.00-0.00k / -5.96
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.00
ngàn
0.01
ngàn
0.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 58,40711,989,2076602,748
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2363,111,2832,214,394,1742,141,92817,949,098
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(7.87%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,026
tỷ VND
122
tỷ VND
28,093
tỷ VND
83
tỷ VND
146
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 859
tỷ VND
2
tỷ VND
-12,966
tỷ VND
-5
tỷ VND
-73
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38,354
tỷ VND
37
tỷ VND
507
tỷ VND
22
tỷ VND
70
tỷ VND
Tổng Nợ 15,483
tỷ VND
60
tỷ VND
62,599
tỷ VND
22
tỷ VND
454
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 53,836
tỷ VND
97
tỷ VND
63,106
tỷ VND
44
tỷ VND
524
tỷ VND
Tiền mặt 747
tỷ VND
12
tỷ VND
1,714
tỷ VND
4
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 160% / 224204% / 539-2,055% / -255,710-1,045% / -2,117-1,392% / -10,362
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%62%99%51%87%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%2%-46%-6%-50%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%-36.30%-31.10%138.90%13.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.40%3.30%18.70%-321.90%-16.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.50%0%-18.20%-100%1.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357