Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP - ACV


ACV (UPCOM):   63.80   2.60  (4.2%)
Tham Chiếu 61.20
Mở Cửa 62
TN/CN 62 / 63.80
Khối Lượng 33,100
KLTB 13 tuần 66,048
KLTB 10 ngày 44,061
CN 52 tuần 61.5
TN 52 tuần 35
EPS 2,218
PE 27.7
Vốn thị trường 133,896
KL đang lưu hành 2,177.17 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 19%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,135
MUA BÁN
63.00 7,500 63.30 1,300 63.40 2,000 63.90 6,200 64.00 3,500 64.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 14,709,557 0% 2,056,000 6,669,378 324%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.4%)
EPS:
 
77.9%
PE:
 
42.0%
ROA:
 
82.5%
ROE:
 
79.6%
P/B:
 
23.7%
ĐÁY CP:
 
19.5%
Hệ Số Nợ:
 
70.0%
BETA:
 
13.6%
THANH KHOẢN:
 
72.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAS 29.2 2,076 14.1 19% 260% 0 59.9%
SGN 151 10,028 15.1 53% 748% 0 61.3%
ARM 23.2 2,882 8 20% 163% -0.6 57.9%
VJC 104.5 5,987 16.9 34% 562% 0.6 65.8%
ACV 63.8 2,218 27.7 19% 515% 0 53.4%
NAS 35 4,561 6.6 17% 169% 0 63.9%
NCT 78.5 9,563 8.2 64% 521% 0.2 75.7%
IHK 21.9 1,858 11.8 14% 164% 0 46.7%
NCS 48 503 95.2 41% 0% 0 55.2%
MAS 84.2 11,813 7.1 67% 476% 0.4 75.4%

So sánh

ACVARMNASSASVJC
Giá Thị Trường 63.80
2.60   4.2%
23.20
0   0%
35.00
3.60   11.5%
29.20
0   0%
104.50
6.60   6.7%
EPS/PE 2.22k / 27.72.88k / 8.04.56k / 6.62.08k / 14.15.99k / 16.9
Giá Sổ Sách 11.95
ngàn
14.20
ngàn
17.98
ngàn
11.22
ngàn
24.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,0482155,5069,060369,489
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7408,315,764131,500,000300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 138,904
tỷ VND
60
tỷ VND
291
tỷ VND
3,840
tỷ VND
31,350
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,018
tỷ VND
2,476
tỷ VND
631
tỷ VND
5,780
tỷ VND
22,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,299
tỷ VND
64
tỷ VND
50
tỷ VND
400
tỷ VND
2,491
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 26,014
tỷ VND
37
tỷ VND
157
tỷ VND
1,475
tỷ VND
7,321
tỷ VND
Tổng Nợ 21,488
tỷ VND
69
tỷ VND
125
tỷ VND
528
tỷ VND
17,426
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 47,502
tỷ VND
106
tỷ VND
283
tỷ VND
2,003
tỷ VND
24,747
tỷ VND
Tiền mặt 1,386
tỷ VND
24
tỷ VND
55
tỷ VND
463
tỷ VND
2,650
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 197% / 208% / 1714% / 1910% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%65%44%26%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 32%3%8%7%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.90%-5.40%-2.90%4.10%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.50%2.90%-12.30%369.60%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.50%15.10%0%-1.20%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357