Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới - ALV


ALV (HNX):   10.10   -1.10  (-9.8%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 10.40
TN/CN 10.10 / 11.20
Khối Lượng 56,700
KLTB 13 tuần 16,542
KLTB 10 ngày 31,285
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 2.6
EPS 1,103
PE 9.2
Vốn thị trường 30
KL đang lưu hành 3.01 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 9%
Beta 2.87
EPS 4 quý trước 1,242
MUA BÁN
10.10 300 11.30 500 11.40 1,700 11.50 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ALV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 120,000 20,647 17% 7,000 1,267 18%
2016 70,000 42,372 61% 6,000 2,657 44%
2015 65,000 33,162 51% 5,696 2,459 43%
2014 16,500 5,796 35% 2,500 821 33%
2012 30,000 11,841 39% 3,000 551 18%
2011 20,000 16,315 82% 3,000 1,502 50%
2010 15,000 13,408 89% 4,500 2,745 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/12/2015

2014
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)16/07/2014

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-15 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) Vượt xuống 70-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-213 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-210 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--220 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-27 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-27 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-26 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-25 (lần)
Tổng điểm    -22


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
60.0%
PE:
 
73.0%
ROA:
 
57.9%
ROE:
 
47.7%
P/B:
 
67.7%
ĐÁY CP:
 
2.3%
Hệ Số Nợ:
 
57.1%
BETA:
 
99.0%
THANH KHOẢN:
 
72.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BKC 6.8 861 7.9 7% 52% 0.7 56.9%
KSQ 2 112 17.9 1% 19% 1 58.6%
KCB 2.5 5,858 0.4 12% 22% 0 66%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 49.5%
NBC 6 1,006 6 9% 52% 0.8 60.9%
TC6 4.5 0 0 0% 43% 1.0 46.4%
TCS 4 295 13.6 3% 39% 0.3 50.1%
KHD 30.5 3,036 10 18% 0% 0 57.7%
KSH 2.7 -15 -180 0% 26% -0.8 36.3%
KHL 0.9 -838 -1.1 -13% 14% 0.7 38.3%

So sánh

ALVHPMMDCNBCVBG
Giá Thị Trường 10.10
-1.10   -9.8%
19.50
0   0%
5.30
0.40   8.2%
6.00
0   0%
10.60
0   0%
EPS/PE 1.10k / 9.2-0.54k / -36.40.89k / 6.01.01k / 6.00.95k / 11.1
Giá Sổ Sách 12.44
ngàn
8.86
ngàn
11.53
ngàn
11.55
ngàn
10.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,54225469013,4710
Khối lượng đang lưu hành 3,007,9363,800,00021,418,34636,999,1248,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 30
tỷ VND
74
tỷ VND
114
tỷ VND
222
tỷ VND
91
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.17%)
0
(0%)
2,674,473
(12.49%)
1,724,675
(4.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158
tỷ VND
10
tỷ VND
12,151
tỷ VND
17,792
tỷ VND
234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
-2
tỷ VND
41
tỷ VND
259
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
34
tỷ VND
247
tỷ VND
427
tỷ VND
91
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
19
tỷ VND
935
tỷ VND
1,677
tỷ VND
115
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 72
tỷ VND
52
tỷ VND
1,182
tỷ VND
2,105
tỷ VND
206
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 9-4% / -62% / 82% / 93% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%36%79%80%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-15%0%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%97.80%1.40%-11.30%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.50%26.60%5,089.40%-3.30%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.40%9.60%1.20%13.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357