Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản AMD GROUP - AMD


AMD (HOSE):   8.59   0.56  (7.0%)
Tham Chiếu 8.03
Mở Cửa 8.59
TN/CN 8.15 / 8.59
Khối Lượng 1,921,630
KLTB 13 tuần 1,470,992
KLTB 10 ngày 1,404,496
CN 52 tuần 23.5
TN 52 tuần 6.5
EPS 552
PE 15.6
Vốn thị trường 557
KL đang lưu hành 64.88 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 5%
Beta -1.12
EPS 4 quý trước 700
MUA BÁN
8.57 300,000 8.58 1,005,140 8.59 2,058,080
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 659,817 44% 70,000 36,795 53%
2016 1,250,150 1,445,629 116% 70,536 58,343 83%
2015 1,000,000 1,030,723 103% 34,000 25,021 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)1
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.0%)
EPS:
 
47.7%
PE:
 
53.4%
ROA:
 
43.5%
ROE:
 
30.4%
P/B:
 
72.0%
ĐÁY CP:
 
42.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
0.9%
THANH KHOẢN:
 
97.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMI 2.2 -7,351 -0.3 -734% 220% 2.1 33.5%
KSA 1.4 123 11.4 1% 13% 0.4 63.4%
HPM 20.1 -1,007 -20 -12% 237% -0.0 22.6%
ALV 15.4 2,869 5.4 18% 82% -0.1 59.4%
KHB 1.1 19 57.9 0% 11% 0.7 57.9%
MTA 2.1 -477 -4.4 -5% 17% 0 38%
KSQ 1.9 43 44.2 0% 18% 2.1 58%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 49.8%
KHD 15.4 2,881 5.3 17% 0% 0 51.9%
ACM 1.4 -118 -11.9 -1% 13% 2.4 52.6%

So sánh

AMDBKCCMIVMIYBC
Giá Thị Trường 8.59
0.56   7.0%
7.80
0   0%
2.20
0.20   10%
4.40
-0.10   -2.2%
15.70
0   0%
EPS/PE 0.55k / 15.60.81k / 9.7-7.35k / -0.31.06k / 4.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.90
ngàn
13.48
ngàn
1.00
ngàn
11.33
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,470,992342173,70773,61542
Khối lượng đang lưu hành 64,878,39411,541,52816,000,00010,949,9995,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 557
tỷ VND
90
tỷ VND
35
tỷ VND
48
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.04%)
13,671
(0.12%)
1,003,100
(6.27%)
1,109,700
(10.13%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,477
tỷ VND
836
tỷ VND
504
tỷ VND
588
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
27
tỷ VND
-78
tỷ VND
40
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 772
tỷ VND
156
tỷ VND
16
tỷ VND
124
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 475
tỷ VND
121
tỷ VND
302
tỷ VND
130
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,247
tỷ VND
276
tỷ VND
318
tỷ VND
254
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
11
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 53% / 5-37% / -7345% / 90% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%44%95%51%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%-15%7%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 163.30%81.20%-8.10%63.70%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,231.60%-69.70%-24,120.20%87.90%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%-4.20%-1.20%-1.90%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357