Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản AMD GROUP - AMD


AMD (HOSE):   11.30   -0.35  (-3.0%)
Tham Chiếu 11.65
Mở Cửa 11.80
TN/CN 11.30 / 12.10
Khối Lượng 1,578,770
KLTB 13 tuần 2,245,934
KLTB 10 ngày 695,500
CN 52 tuần 23.5
TN 52 tuần 9.3
EPS 556
PE 20.3
Vốn thị trường 733
KL đang lưu hành 64.88 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 5%
Beta -1.58
EPS 4 quý trước 584
MUA BÁN
11.20 5,500 11.25 50,200 11.30 28,870 11.45 5,000 11.50 9,890 11.55 12,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 456,712 30% 70,000 22,018 31%
2016 1,250,150 1,445,629 116% 70,536 58,343 83%
2015 1,000,000 1,030,723 103% 34,000 25,021 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.2%)
EPS:
 
47.6%
PE:
 
47.4%
ROA:
 
43.4%
ROE:
 
31.4%
P/B:
 
61.8%
ĐÁY CP:
 
57.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.4%
BETA:
 
0.4%
THANH KHOẢN:
 
98.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMJ 15 0 0 18% 0% 0 40.5%
KSA 2.2 44 50.2 0% 21% 1.7 54.3%
DHM 5.5 390 14 3% 47% 0.1 55.8%
MIC 4.6 410 11.2 7% 77% 0.0 43.5%
KSH 3 -31 -96.8 0% 15% -1.4 37.9%
ACM 2.2 -101 -21.8 -1% 21% 1.4 46.8%
KSK 1.9 59 32.2 1% 19% 0.8 48.7%
TC6 4.6 63 73 1% 44% 0.7 47.3%
LBM 42 5,731 7.3 25% 166% 0.4 72.1%
MTA 2.4 -505 -4.8 -5% 20% 0 40%

So sánh

AMDKSBMIMMSRYBC
Giá Thị Trường 11.30
-0.35   -3.0%
50.50
-0.10   -0.2%
12.40
0   0%
16.60
-0.90   -5.1%
15.70
0   0%
EPS/PE 0.56k / 20.35.55k / 9.12.50k / 5.00.15k / 113.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.88
ngàn
14.70
ngàn
8.85
ngàn
16.77
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,245,934425,1543,324177,131161
Khối lượng đang lưu hành 64,878,39446,800,0003,409,860703,544,8985,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 733
tỷ VND
2,363
tỷ VND
42
tỷ VND
11,679
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.04%)
1,023,985
(2.19%)
13,073
(0.38%)
10,000
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,274
tỷ VND
5,314
tỷ VND
659
tỷ VND
9,227
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
1,101
tỷ VND
-5
tỷ VND
325
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 771
tỷ VND
688
tỷ VND
30
tỷ VND
11,796
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
500
tỷ VND
63
tỷ VND
14,839
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,170
tỷ VND
1,188
tỷ VND
93
tỷ VND
26,636
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 93
tỷ VND
216
tỷ VND
10
tỷ VND
537
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 522% / 389% / 280% / 10% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%42%68%56%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%21%-1%4%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 163.30%9.30%-2.50%15.10%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,231.60%15.50%-2,149.60%177.10%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%24.80%-14.80%2%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357