Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   24.80   -0.80  (-3.1%)
Tham Chiếu 25.60
Mở Cửa 25.60
TN/CN 24.80 / 26.20
Khối Lượng 871,020
KLTB 13 tuần 800,199
KLTB 10 ngày 841,352
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 3.4
EPS 1,050
PE 23.6
Vốn thị trường 3,101
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 158
MUA BÁN
24.60 10,340 24.70 13,420 24.80 750 25.50 2,820 25.55 2,400 25.60 5,990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,971,000 2,962,439 100% 122,000 166,606 137%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,433 32%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-136 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-123 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.8%)
EPS:
 
58.9%
PE:
 
45.9%
ROA:
 
58.4%
ROE:
 
50.3%
P/B:
 
32.9%
ĐÁY CP:
 
0.2%
Hệ Số Nợ:
 
31.3%
BETA:
 
76.6%
THANH KHOẢN:
 
94.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICF 1.6 -1,673 -1 -24% 16% 0.6 43%
SPH 14.9 0 0 16% 0% 0 39.4%
AGF 5.7 -10,131 -0.6 -56% 32% 0.3 35.5%
SSN 17.6 1,427 12.3 11% 135% 0 58.8%
FMC 27.8 2,881 9.6 20% 189% 0.5 62.3%
NGC 11.9 417 28.5 3% 102% 0.2 35.4%
CAD 0.7 -520 -1.3 8% -11% 0.3 26.1%
ANV 24.8 1,050 23.6 10% 224% 0.4 49.8%
ABT 36.7 2,368 15.5 7% 105% 0.4 54.2%
AVF 0.3 -1,941 -0.2 5% -1% 2.6 31.3%

So sánh

ACLANVBLFCADVHC
Giá Thị Trường 9.30
0   0%
24.80
-0.80   -3.1%
2.90
0   0%
0.70
0   0%
72.40
-5.40   -6.9%
EPS/PE 0.98k / 9.51.05k / 23.60.15k / 19.5-0.52k / -1.36.42k / 11.3
Giá Sổ Sách 16.45
ngàn
11.09
ngàn
13.43
ngàn
-6.50
ngàn
31.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,317800,1993,5791,007270,260
Khối lượng đang lưu hành 22,799,675124,649,87510,500,0008,799,92792,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 212
tỷ VND
3,091
tỷ VND
30
tỷ VND
6
tỷ VND
6,690
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
707,260
(0.57%)
334,620
(3.19%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,987
tỷ VND
26,299
tỷ VND
6,254
tỷ VND
6,305
tỷ VND
51,482
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 468
tỷ VND
610
tỷ VND
28
tỷ VND
-304
tỷ VND
3,182
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 375
tỷ VND
1,382
tỷ VND
141
tỷ VND
-57
tỷ VND
2,922
tỷ VND
Tổng Nợ 726
tỷ VND
1,308
tỷ VND
408
tỷ VND
751
tỷ VND
2,109
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,101
tỷ VND
2,691
tỷ VND
549
tỷ VND
694
tỷ VND
5,030
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
26
tỷ VND
14
tỷ VND
1
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 65% / 100% / 2-1% / 812% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%49%74%108%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%0%-5%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%12.30%35.50%-12.60%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.50%488%65%195.80%41.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%15.60%13%-10.60%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357