Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   19.40   0.45  (2.4%)
Tham Chiếu 18.95
Mở Cửa 19.30
TN/CN 19.10 / 20
Khối Lượng 927,170
KLTB 13 tuần 639,961
KLTB 10 ngày 643,350
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 6.2
EPS 1.5 ngàn
PE 13.2 lần
Vốn thị trường 2,426 Tỷ
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 313
MUA BÁN
19.10 30,920 19.20 35,140 19.30 6,300 19.40 6,590 19.45 4,550 19.50 20,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200,000 817,635 26% 250,000 75,947 30%
2017 2,971,000 2,962,439 100% 122,000 166,606 137%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 7,422 18%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)128 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.5%)
EPS:
 
67.8%
PE:
 
57.3%
ROA:
 
65.6%
ROE:
 
63.2%
P/B:
 
38.0%
ĐÁY CP:
 
1.4%
Hệ Số Nợ:
 
26.1%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMX 5.1 1,605 3.2 33% 105% 0.5 60.9%
DAT 18.0 601 29.9 5% 163% 1.0 39.5%
CAD 0.6 -520 -1.2 8% -9% 0.3 34.8%
SSN 15.6 1,427 10.9 11% 120% 0 62%
BLF 3.1 496 6.2 4% 22% -0.1 45.1%
FMC 21.7 2,881 7.5 19% 144% 1.0 67.8%
ATA 0.7 60 11.7 35% -3% -0.9 40.7%
ACL 10 1,147 8.7 7% 60% 0.1 54.2%
SNC 10 3,102 3.2 12% 63% 0 65.3%
AAM 10.8 318 34 1% 47% -0.1 46.2%

So sánh

ANVCADFMCSEATS4
Giá Thị Trường 19.40
0.45   2.4%
0.60
-0.10   0%
21.70
0.50   2.4%
15.00
0   0%
5.38
0.29   5.7%
EPS/PE 1.47k / 13.2-0.52k / -1.22.88k / 7.51.80k / 8.40.21k / 25.6
Giá Sổ Sách 11.79
ngàn
-6.50
ngàn
15.06
ngàn
17.03
ngàn
16.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 639,961752200,5923,81782,428
Khối lượng đang lưu hành 124,649,8758,799,92739,000,000125,000,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 2,418
tỷ VND
5
tỷ VND
846
tỷ VND
1,875
tỷ VND
86
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,117
tỷ VND
6,305
tỷ VND
24,050
tỷ VND
2,609
tỷ VND
6,883
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 688
tỷ VND
-304
tỷ VND
538
tỷ VND
372
tỷ VND
228
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,470
tỷ VND
-57
tỷ VND
587
tỷ VND
2,129
tỷ VND
272
tỷ VND
Tổng Nợ 1,551
tỷ VND
751
tỷ VND
834
tỷ VND
514
tỷ VND
966
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,020
tỷ VND
694
tỷ VND
1,421
tỷ VND
2,643
tỷ VND
1,238
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
1
tỷ VND
100
tỷ VND
89
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 13-1% / 88% / 199% / 110% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%108%59%19%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-5%2%14%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%-12.60%18.80%-13.10%4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%195.80%119.80%104.80%-79.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%-10.60%20.70%-0.70%34.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357