Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   13.20   0.40  (3.1%)
Tham Chiếu 12.80
Mở Cửa 13.30
TN/CN 12.85 / 13.30
Khối Lượng 16,320
KLTB 13 tuần 24,982
KLTB 10 ngày 30,615
CN 52 tuần 12.8
TN 52 tuần 3.7
EPS 595
PE 22.2
Vốn thị trường 871
KL đang lưu hành 65.61 triệu
Giá sổ sách 20.3 ngàn
ROE 2%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước -67
MUA BÁN
12.75 10,100 12.80 5,100 12.85 1,000 13.20 320 13.30 1,640 13.40 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,971,000 701,301 24% 122,000 30,339 25%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,432 32%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,779,841 103% 108,000 60,979 56%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)06/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Tại S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.0%)
EPS:
 
49.4%
PE:
 
46.4%
ROA:
 
22.0%
ROE:
 
20.9%
P/B:
 
76.1%
ĐÁY CP:
 
2.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.7%
BETA:
 
68.1%
THANH KHOẢN:
 
66.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SPH 10 0 0 6% 0% 0 45.7%
ICF 2.7 -1,672 -1.6 -15% 24% -0.9 31.1%
BLF 4.3 716 6 5% 32% 1.1 56.1%
FMC 16.6 2,126 7.8 26% 128% 0.8 70.9%
AAM 10.8 228 47.1 1% 47% -0.3 46.1%
ACL 8.4 1,371 6.1 7% 44% 0.2 58.3%
SEA 17 1,704 10 11% 109% 0 60%
SCO 3.7 0 0 -2% -15% 0 26.1%
CAD 0.9 -520 -1.7 8% -14% 0.3 25.9%
AGF 9.5 487 19.5 2% 34% 0.9 48.9%

So sánh

ANVATACMXSSNTS4
Giá Thị Trường 13.20
0.40   3.1%
0.90
0   0%
4.17
-0.01   -0.2%
19.90
-0.10   -0.5%
7.99
-0.01   -0.1%
EPS/PE 0.60k / 22.20.06k / 15.0-3.65k / -1.10.45k / 44.20.57k / 14.0
Giá Sổ Sách 20.33
ngàn
-25.22
ngàn
2.18
ngàn
11.90
ngàn
16.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,98247,50611,752121,2034,623
Khối lượng đang lưu hành 65,605,25011,999,99813,221,23439,600,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 866
tỷ VND
11
tỷ VND
55
tỷ VND
788
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(1.08%)
7,780
(0.06%)
24,237
(0.18%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,033
tỷ VND
2,984
tỷ VND
7,102
tỷ VND
709
tỷ VND
6,194
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 172
tỷ VND
-33
tỷ VND
8
tỷ VND
20
tỷ VND
103
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,334
tỷ VND
-303
tỷ VND
29
tỷ VND
471
tỷ VND
259
tỷ VND
Tổng Nợ 1,486
tỷ VND
464
tỷ VND
690
tỷ VND
665
tỷ VND
975
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,820
tỷ VND
162
tỷ VND
719
tỷ VND
1,137
tỷ VND
1,235
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
3
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 0-7% / -1672% / 41% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%287%96%59%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-1%0%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%-32.50%-3%-22.40%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 349.20%-924.60%-954.80%198.80%-52%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.20%-16.50%-3.90%15.90%36.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357