Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   9.09   0.59  (6.9%)
Tham Chiếu 8.50
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.50 / 9.09
Khối Lượng 326,460
KLTB 13 tuần 62,455
KLTB 10 ngày 195,481
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 1.9
EPS 1,437
PE 6.3
Vốn thị trường 600
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 14%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước -1,871
MUA BÁN
8.90 12,300 9.00 20,500 9.01 1,690 9.09 5,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,971,000 1,371,373 46% 122,000 61,594 50%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 13,433 32%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)06/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
66.7%
PE:
 
87.9%
ROA:
 
70.6%
ROE:
 
65.9%
P/B:
 
86.6%
ĐÁY CP:
 
1.3%
Hệ Số Nợ:
 
35.3%
BETA:
 
56.8%
THANH KHOẢN:
 
75.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLF 4.3 803 5.4 6% 31% 0.8 58.1%
SPH 9.2 0 0 6% 0% 0 38.5%
VHC 48.4 5,100 9.5 18% 170% 0.1 68.5%
ACL 8.5 1,512 5.6 8% 43% 0.5 60.5%
AGF 8.9 293 30.2 1% 31% 0.9 46.1%
HVG 6.5 -2,049 -3.2 -13% 47% 0.5 40.5%
FMC 19.5 2,099 9.3 25% 230% 0.7 61.6%
TS4 7.9 455 17.4 3% 49% 0 45.7%
SNC 13.3 3,102 4.3 4% 91% 0 56.3%
ICF 2.4 -1,125 -2.1 -10% 22% -1.4 32.9%

So sánh

AGFANVSCOSJ1TS4
Giá Thị Trường 8.85
0.05   0.6%
9.09
0.59   6.9%
2.30
0   0%
22.30
0   0%
7.93
-0.01   -0.1%
EPS/PE 0.29k / 30.21.44k / 6.30k / 0.01.21k / 18.40.46k / 17.4
Giá Sổ Sách 28.21
ngàn
19.87
ngàn
-24.66
ngàn
15.44
ngàn
16.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,13962,4552613923,045
Khối lượng đang lưu hành 28,109,743124,649,9754,200,00022,830,34816,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 249
tỷ VND
1,133
tỷ VND
10
tỷ VND
509
tỷ VND
127
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 239,385
(0.85%)
707,260
(0.57%)
0
(0%)
20,610
(0.09%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,769
tỷ VND
24,703
tỷ VND
233
tỷ VND
3,894
tỷ VND
6,324
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 407
tỷ VND
532
tỷ VND
5
tỷ VND
141
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 793
tỷ VND
1,303
tỷ VND
-106
tỷ VND
161
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 1,568
tỷ VND
1,403
tỷ VND
174
tỷ VND
695
tỷ VND
988
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,361
tỷ VND
2,706
tỷ VND
68
tỷ VND
856
tỷ VND
1,245
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
22
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 17% / 143% / -23% / 171% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%52%255%81%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%2%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.10%11.40%68.70%27.40%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 138.20%350.90%-1,151.80%17.50%-52%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.30%-10.20%29.60%15.50%36.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357