Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát - APG


APG (HOSE):   5.87   -0.04  (-0.7%)
Tham Chiếu 5.91
Mở Cửa 5.91
TN/CN 5.80 / 5.91
Khối Lượng 251,000
KLTB 13 tuần 215,182
KLTB 10 ngày 276,990
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 4.1
EPS 337
PE 17.4
Vốn thị trường 79
KL đang lưu hành 13.53 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 3%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 1,905
MUA BÁN
5.80 2,950 5.81 1,190 5.85 50 5.87 25,100 5.88 17,010 5.89 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán APG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 18,000 5,250 29% 10,750 124 1%
2015 11,900 32,218 271% 4,600 24,266 528%
2014 11,500 6,475 56% 5,420 7,913 146%
2013 11,960 11,993 100% 6,500 4,780 74%
2012 17,950 7,647 43% 10,860 412 4%
2011 55,500 12,431 22% 22,760 -37,816 -166%
2010 85,070 41,867 49% 37,000 12,809 35%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/09/2010
7% (700 đồng tiền mặt)06/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-116 (lần)
SKD(7) %K vượt xuống %D-238 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-235 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.9%)
EPS:
 
42.6%
PE:
 
50.6%
ROA:
 
44.8%
ROE:
 
26.1%
P/B:
 
81.5%
ĐÁY CP:
 
37.3%
Hệ Số Nợ:
 
94.1%
BETA:
 
73.7%
THANH KHOẢN:
 
88.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FTS 11.4 2 5,700 0% 0% 1 49.4%
WSS 4.3 -12 -358.3 0% 40% 0.4 53.3%
PSI 5 85 58.8 1% 49% -0.8 44.6%
SBS 2.3 -14 -164.3 -1% 144% 1.7 39.5%
FSC 8 413 19.4 0% 0% 0 40.1%
KLB 9.5 239 39.7 2% 83% 0 43.7%
HBS 3 61 49.2 1% 26% 1.4 56.1%
IVS 10.9 10 1,090 0% 108% 0.1 48.8%
SHS 14.8 1,988 7.4 16% 119% 2.5 66%
TVB 13.3 2,065 6.4 20% 127% 0 67.9%

So sánh

AGRAPGMBSORSTVB
Giá Thị Trường 5.45
0.03   0.6%
5.87
-0.04   -0.7%
12.40
0   0%
2.70
0   0%
13.30
0.30   2.3%
EPS/PE 0.45k / 12.10.34k / 17.40.15k / 82.7-0.49k / -5.62.07k / 6.4
Giá Sổ Sách 8.35
ngàn
10.42
ngàn
10.93
ngàn
2.86
ngàn
10.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,061,152215,182327,1166,298155,788
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00013,528,900122,124,28024,000,0009,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,151
tỷ VND
79
tỷ VND
1,514
tỷ VND
65
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
29,631
(0.02%)
4,201
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,961
tỷ VND
128
tỷ VND
1,346
tỷ VND
301
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -77
tỷ VND
14
tỷ VND
45
tỷ VND
-141
tỷ VND
25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,763
tỷ VND
141
tỷ VND
1,334
tỷ VND
69
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 67
tỷ VND
11
tỷ VND
2,827
tỷ VND
384
tỷ VND
45
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,829
tỷ VND
151
tỷ VND
4,161
tỷ VND
452
tỷ VND
146
tỷ VND
Tiền mặt 90
tỷ VND
40
tỷ VND
582
tỷ VND
401
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 53% / 30% / 1-3% / -1714% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%7%68%85%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%11%3%-47%41%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -35.80%57.20%270%-15.10%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -201.40%226.40%582.10%-6,447.30%729.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.90%0%-5.80%-1.50%1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357