Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   11.10   0.15  (1.4%)
Tham Chiếu 10.95
Mở Cửa 10.95
TN/CN 10.95 / 11.10
Khối Lượng 1,182,510
KLTB 13 tuần 3,537,685
KLTB 10 ngày 4,905,262
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 10.4
EPS 672
PE 16.3
Vốn thị trường 2,649
KL đang lưu hành 241.93 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 5%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 950
MUA BÁN
10.95 44,150 11.00 108,080 11.05 19,600 11.10 24,190 11.15 49,200 11.20 68,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,800,000 1,496,185 83% 200,000 118,978 59%
2016 0 1,536,198 0% 182,000 173,785 95%
2015 0 952,780 0% 134,000 85,851 64%
2014 0 1,222,978 0% 80,000 89,154 111%
2013 1,150,000 1,182,024 103% 20,000 25,485 127%
2012 1,310,000 1,185,080 90% 130,440 13,245 10%
2011 883,000 925,169 105% 242,000 87,674 36%
2010 650,000 585,702 90% 200,000 157,097 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)18/09/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/09/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100218 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.8%)
EPS:
 
50.7%
PE:
 
53.3%
ROA:
 
34.2%
ROE:
 
31.4%
P/B:
 
65.7%
ĐÁY CP:
 
78.7%
Hệ Số Nợ:
 
53.2%
BETA:
 
80.7%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHH 2.1 0 0 -15% 28% 2.2 38.7%
HU3 9 1,423 6.3 8% 49% 0.6 58.2%
LHC 56.5 8,429 7.1 18% 69% -0.1 70.7%
VNE 7.9 1,252 6.2 11% 65% 0.4 70.6%
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.7%
VCP 25 1,606 15.3 12% 0% 0 47.9%
CSC 31.2 4,512 6.9 41% 166% 0.1 66.1%
PVV 1.5 -1,051 -1.3 -25% 32% 0.3 36.8%
C32 36 6,780 5.3 21% 113% 0.7 79.2%
LAI 11.5 16,584 0.7 12% 78% 0 58.3%

So sánh

ASMCI5I10LUTPXL
Giá Thị Trường 11.10
0.15   1.4%
9.80
0   0%
0.80
0   0%
1.90
0   0%
2.30
0   0%
EPS/PE 0.67k / 16.30k / 0.00.00k / 200.0-1.05k / -1.80.13k / 19.2
Giá Sổ Sách 12.70
ngàn
0
ngàn
-3.23
ngàn
11.12
ngàn
10.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,537,68520006,161132,701
Khối lượng đang lưu hành 241,933,8534,500,0003,500,00014,960,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 2,685
tỷ VND
44
tỷ VND
3
tỷ VND
28
tỷ VND
190
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
0
(0%)
0
(0%)
5,580
(0.04%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,402
tỷ VND
0
tỷ VND
28
tỷ VND
1,707
tỷ VND
578
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 867
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
30
tỷ VND
49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,792
tỷ VND
43
tỷ VND
3
tỷ VND
166
tỷ VND
833
tỷ VND
Tổng Nợ 2,865
tỷ VND
169
tỷ VND
154
tỷ VND
434
tỷ VND
173
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,657
tỷ VND
211
tỷ VND
157
tỷ VND
601
tỷ VND
1,005
tỷ VND
Tiền mặt 260
tỷ VND
10
tỷ VND
16
tỷ VND
15
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 53% / 17-23% / 126-3% / -91% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%80%98%72%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%0%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.10%16.60%18.60%25.50%96.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.10%10.40%-1,406%-26.90%-664.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%21.80%0%-3.80%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357