Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   10.10   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.15
TN/CN 10.05 / 10.20
Khối Lượng 2,102,600
KLTB 13 tuần 4,251,116
KLTB 10 ngày 1,968,874
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 9.5
EPS 748
PE 13.5
Vốn thị trường 2,444
KL đang lưu hành 241.93 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 5%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 879
MUA BÁN
9.95 110,110 10.00 160,180 10.05 55,350 10.10 14,420 10.15 78,800 10.20 140,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,800,000 2,152,334 120% 200,000 146,053 73%
2016 0 1,536,198 0% 182,000 173,785 95%
2015 0 952,780 0% 134,000 85,851 64%
2014 0 1,222,978 0% 80,000 89,154 111%
2013 1,150,000 1,182,024 103% 20,000 25,485 127%
2012 1,310,000 1,185,080 90% 130,440 13,245 10%
2011 883,000 925,169 105% 242,000 87,674 36%
2010 650,000 585,702 90% 200,000 157,097 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)18/09/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/09/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA229 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-111 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.9%)
EPS:
 
52.4%
PE:
 
59.2%
ROA:
 
45.7%
ROE:
 
33.7%
P/B:
 
65.5%
ĐÁY CP:
 
78.7%
Hệ Số Nợ:
 
54.1%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTX 28 10,013 2.8 32% 91% 0.1 69.3%
ICI 9 0 0 0% 55% 0 25.2%
VHH 2.5 0 0 -15% 33% 2.2 38.1%
BCI 41.6 1,433 29 6% 172% 0.5 50.7%
ICN 25 188 133 16% 180% 0 44.8%
LHC 57.5 8,418 6.8 18% 64% -0.1 71.9%
HU4 7.1 815 8.7 5% 44% 0 45.7%
NTB 0.6 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 38.7%
VCP 27 2,865 9.4 18% 0% 0 54.7%
PTC 6.3 571 10.9 3% 48% 0.8 59.4%

So sánh

ASMC32LGCTHGVES
Giá Thị Trường 10.10
-0.10   -1.0%
38.00
1.50   4.1%
21.55
0.80   3.9%
41.90
-0.10   -0.2%
0.90
0.10   0%
EPS/PE 0.75k / 13.56.66k / 5.70.84k / 25.77.94k / 5.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
32.15
ngàn
16.03
ngàn
27.27
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,251,116160,9431,52027,6384,576
Khối lượng đang lưu hành 241,933,85313,663,992192,436,55511,999,9079,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 2,444
tỷ VND
519
tỷ VND
4,147
tỷ VND
503
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
3,312,930
(24.25%)
57,719,737
(29.99%)
42,750
(0.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,408
tỷ VND
2,720
tỷ VND
2,730
tỷ VND
4,733
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 923
tỷ VND
443
tỷ VND
1,207
tỷ VND
351
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,819
tỷ VND
439
tỷ VND
3,086
tỷ VND
327
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 2,767
tỷ VND
310
tỷ VND
6,760
tỷ VND
538
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,587
tỷ VND
750
tỷ VND
9,846
tỷ VND
865
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 253
tỷ VND
51
tỷ VND
772
tỷ VND
132
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 512% / 212% / 711% / 30-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%41%69%62%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%16%44%7%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%11.70%31.10%14.20%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.90%18.60%1,155.50%59.20%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%68.10%42.90%28.90%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357