Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha - ASP


ASP (HOSE):   5.63   0.03  (0.5%)
Tham Chiếu 5.60
Mở Cửa 5.60
TN/CN 5.50 / 5.65
Khối Lượng 156,430
KLTB 13 tuần 35,682
KLTB 10 ngày 49,891
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 4.4
EPS 0.7 ngàn
PE 7.6 lần
Vốn thị trường 210 Tỷ
KL đang lưu hành 37.34 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 5%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 2,023
MUA BÁN
5.52 340 5.55 83,410 5.58 640 5.60 1,500 5.64 1,120 5.65 9,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 1,814.70 0% 50,000 9 0%
2019 0 2,706.40 0% 80,000 40.30 0%
2018 0 2,778.80 0% 80,000 53.10 0%
2017 1,755,000 1,959.20 0% 40,000 44.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)26/10/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)02/10/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)02/08/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
63.3%
PE:
 
83.6%
ROA:
 
48.0%
ROE:
 
48.6%
P/B:
 
87.7%
ĐÁY CP:
 
57.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.6%
BETA:
 
86.5%
THANH KHOẢN:
 
72.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVS 14.9 1,334 11.2 5% 54% 1.5 69%
PVI 31.1 0 0 0% 96% 0.3 49.6%
PXI 3.4 -505 -6.6 -6% 40% 0.1 43%
PSG 0.5 0 0 3% -4% 1.5 39.6%
PXS 6.6 -2,910 -2.3 -51% 117% 1.2 34.7%
PDC 3.5 -340 -10.3 -4% 36% -0.5 33.5%
PVT 12.6 1,750 7.2 12% 59% 1.5 74.5%
BSR 7.2 -817 -8.8 -9% 75% 0 34.6%
PVB 15 7,302 2.1 32% 65% 1.5 83.4%
PXL 10 115 87 1% 102% 0.8 59.1%

So sánh

APPASPPETPSGPTL
Giá Thị Trường 3.6000
3.60   0%
5.6300
5.63   0.5%
15.8000
15.80   -1.9%
0.5000
0.50   0%
5.9400
5.94   -2.1%
EPS/PE 0.32k / 11.30.74k / 7.61.61k / 9.80k / 0.00.10k / 61.9
Giá Sổ Sách 10.17
ngàn
13.45
ngàn
19.22
ngàn
-11.48
ngàn
7.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,46135,6821,173,41554,47148,296
Khối lượng đang lưu hành 4,724,63237,339,92986,600,12435,000,00098,865,080
Tổng Vốn Thị Trường 17
tỷ VND
210
tỷ VND
1,368
tỷ VND
18
tỷ VND
587
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.62%)
18,279,936
(48.96%)
20,553,136
(23.73%)
0
(0%)
561,004
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,615
tỷ VND
26,880
tỷ VND
135,004
tỷ VND
4,677
tỷ VND
3,722
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
297
tỷ VND
2,094
tỷ VND
-327
tỷ VND
80
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 48
tỷ VND
502
tỷ VND
1,664
tỷ VND
-424
tỷ VND
734
tỷ VND
Tổng Nợ 48
tỷ VND
1,057
tỷ VND
4,568
tỷ VND
977
tỷ VND
407
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 96
tỷ VND
1,559
tỷ VND
6,232
tỷ VND
554
tỷ VND
1,140
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
22
tỷ VND
1,299
tỷ VND
1
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 32% / 52% / 9-3% / 31% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%68%73%177%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%2%-7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.70%11%-2.60%16.10%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -44.40%-101.80%-11.40%35.30%-217,248%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.60%5.80%7%-17.60%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357