Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Việt An - AVF


AVF (UPCOM):   0.40   -0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.50
Mở Cửa 0.50
TN/CN 0.40 / 0.50
Khối Lượng 436,750
KLTB 13 tuần 109,118
KLTB 10 ngày 78,869
CN 52 tuần 0.6
TN 52 tuần 0.2
EPS -11,787
PE 0
Vốn thị trường 17
KL đang lưu hành 43.34 triệu
Giá sổ sách -36.9 ngàn
ROE 32%
Beta 2.60
EPS 4 quý trước -4,064
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AVF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 150,000 140,008 93% 0 0 0%
2014 600,000 177,375 30% 6,000 -892,618 -14,877%
2013 1,800,000 1,527,414 85% 40,000 21,900 55%
2012 1,900,000 1,880,517 99% 90,000 35,508 39%
2011 1,824,000 1,872,858 103% 162,680 61,374 38%
2010 0 1,595,170 0% 113,000 89,737 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2014

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)06/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.0%)
EPS:
 
0.4%
PE:
 
1.0%
ROA:
 
0.0%
ROE:
 
93.8%
P/B:
 
24.5%
ĐÁY CP:
 
13.1%
Hệ Số Nợ:
 
20.8%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
81.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABT 35.8 4,077 8.8 12% 103% 0.2 68%
AVF 0.4 -11,787 0 32% -1% 2.6 37%
VNH 1.9 -3,000 -0.6 -297% 195% 1.1 32.8%
ICF 2.5 -1,672 -1.5 -15% 23% -1.2 32.7%
SPH 9.7 0 0 6% 0% 0 39%
VHC 49.2 5,951 8.3 22% 183% 0.4 72.4%
TS4 8.0 571 14 4% 50% 0.3 50.1%
SSN 19.4 450 43.1 4% 163% 0 49%
BLF 4.9 716 6.8 5% 36% 1.2 54.7%
SEA 16.1 1,704 9.4 11% 104% 0 61%

So sánh

AGFAVFDATSNCVHC
Giá Thị Trường 9.78
0   0%
0.40
-0.10   0%
30.55
0   0%
12.10
0   0%
49.20
-0.80   -1.6%
EPS/PE 0.49k / 20.1-11.79k / 0.00.71k / 43.13.10k / 3.95.95k / 8.3
Giá Sổ Sách 28.19
ngàn
-36.86
ngàn
11.96
ngàn
14.69
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,704109,11843,89154,139
Khối lượng đang lưu hành 28,109,74343,338,00038,100,0005,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 275
tỷ VND
17
tỷ VND
1,164
tỷ VND
61
tỷ VND
4,546
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 239,385
(0.85%)
0
(0%)
30
(0%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,150
tỷ VND
6,673
tỷ VND
1,646
tỷ VND
1,001
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
49
tỷ VND
19
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 792
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
456
tỷ VND
73
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 1,620
tỷ VND
1,699
tỷ VND
670
tỷ VND
122
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,412
tỷ VND
102
tỷ VND
1,126
tỷ VND
195
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
0
tỷ VND
170
tỷ VND
21
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-503% / 322% / 61% / 411% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%1,672%60%62%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-21%3%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.10%-22.50%33.40%14.60%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.30%-1,019.70%24.10%-18.10%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19%-27.20%37.70%14.40%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357