Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bibica - BBC


BBC (HOSE):   88   0  (0%)
Tham Chiếu 88
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 396
KLTB 10 ngày 187
CN 52 tuần 127.2
TN 52 tuần 83.1
EPS 6,300
PE 14
Vốn thị trường 1,357
KL đang lưu hành 15.37 triệu
Giá sổ sách 53.1 ngàn
ROE 12%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 5,325
MUA BÁN
81.90 20 82.00 10 83.00 40 85.00 2,000 86.00 580 88.00 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,400,000 1,299,388 93% 86,600 96,834 112%
2016 0 1,271,249 0% 82,150 97,018 118%
2015 0 1,178,139 0% 64,200 85,815 134%
2014 0 1,132,669 0% 48,499 57,793 119%
2013 1,046,820 1,059,259 101% 36,190 44,880 124%
2012 1,353,000 938,970 69% 49,900 25,886 52%
2011 995,000 1,009,368 101% 47,220 46,369 98%
2010 746,360 792,664 106% 42,760 41,778 98%
2009 545,200 631,962 116% 20,800 57,293 275%
2008 632,902 545,208 86% 60,434 20,851 35%
2007 569,612 456,850 80% 54,391 24,443 45%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)22/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
95.5%
PE:
 
58.0%
ROA:
 
75.7%
ROE:
 
61.2%
P/B:
 
40.0%
ĐÁY CP:
 
79.4%
Hệ Số Nợ:
 
78.4%
BETA:
 
61.1%
THANH KHOẢN:
 
30.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 27.5 1,435 19.2 12% 220% -0.4 55.6%
HNM 4.1 -19 -215.8 0% 40% 0.1 42%
FMC 26.9 2,881 9.3 20% 182% 0.5 62.6%
SAF 48.6 4,154 11.7 28% 331% 0.3 69.4%
AFX 4.9 672 7.3 6% 46% 0 55%
HHC 83 2,052 40.4 10% 387% 0.2 50.2%
GTN 11.8 56 209.8 4% 78% 0.4 62.4%
BTB 8.8 775 11.4 6% 64% 0 44.8%
VSN 55 1,602 34.3 14% 464% 0 52.4%
KTS 24.5 7,087 3.5 25% 86% 0.1 72.8%

So sánh

BBCGTNTACVLFVNM
Giá Thị Trường 88.00
0   0%
11.75
-0.50   -4.1%
52.90
-0.10   -0.2%
0.50
0   0%
201.00
-2.20   -1.1%
EPS/PE 6.30k / 14.00.06k / 209.83.92k / 13.50k / 0.07.09k / 28.3
Giá Sổ Sách 53.08
ngàn
15.05
ngàn
17.85
ngàn
-1.14
ngàn
16.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 396742,9112,277243942,148
Khối lượng đang lưu hành 15,371,192250,000,00033,879,64811,959,9821,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 1,353
tỷ VND
2,938
tỷ VND
1,792
tỷ VND
6
tỷ VND
291,742
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
61,882,673
(24.75%)
601,070
(1.77%)
0
(0%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,693
tỷ VND
8,388
tỷ VND
41,953
tỷ VND
9,437
tỷ VND
304,392
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 600
tỷ VND
167
tỷ VND
786
tỷ VND
-49
tỷ VND
58,989
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 816
tỷ VND
3,762
tỷ VND
605
tỷ VND
-14
tỷ VND
23,873
tỷ VND
Tổng Nợ 324
tỷ VND
978
tỷ VND
963
tỷ VND
198
tỷ VND
10,794
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,139
tỷ VND
4,740
tỷ VND
1,568
tỷ VND
184
tỷ VND
34,667
tỷ VND
Tiền mặt 215
tỷ VND
169
tỷ VND
295
tỷ VND
3
tỷ VND
963
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 123% / 48% / 22-26% / 10430% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%21%61%107%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%2%-1%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.80%233%2.20%-45.50%13.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 32.90%252.60%20.70%-45.20%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 48.10%7%18.10%-19.60%42.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357