Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bibica - BBC


BBC (HOSE):   112.80   2.70  (2.5%)
Tham Chiếu 110.10
Mở Cửa 110.10
TN/CN 107 / 112.80
Khối Lượng 3,490
KLTB 13 tuần 2,128
KLTB 10 ngày 3,387
CN 52 tuần 128.3
TN 52 tuần 70.1
EPS 5,333
PE 20.6
Vốn thị trường 1,698
KL đang lưu hành 15.37 triệu
Giá sổ sách 50.1 ngàn
ROE 11%
Beta -0.14
EPS 4 quý trước 5,461
MUA BÁN
108.00 30 108.50 100 108.60 20 112.80 10 115.90 120 116.00 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 1,300,837 0% 65,120 81,510 125%
2015 1,250,000 1,178,139 94% 64,200 85,815 134%
2014 1,200,000 1,132,669 94% 48,500 57,793 119%
2013 1,046,820 1,059,259 101% 36,190 44,880 124%
2012 1,353,000 938,970 69% 49,900 25,886 52%
2011 995,000 1,009,368 101% 47,220 46,369 98%
2010 746,360 792,664 106% 42,760 41,778 98%
2009 545,200 631,962 116% 20,800 57,293 275%
2008 632,902 545,208 86% 60,434 20,851 35%
2007 569,612 456,850 80% 54,391 24,443 45%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)22/06/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)27/08/2014

2013
18% (1800 đồng tiền mặt)13/11/2013

2012
12% (1200 đồng tiền mặt)12/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)130 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(7) Vượt lên -100245 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20234 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D2103 (lần)
William(7) Vượt lên -80240 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--251 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
50.5%
ROA:
 
74.6%
ROE:
 
55.8%
P/B:
 
31.6%
ĐÁY CP:
 
27.6%
Hệ Số Nợ:
 
84.7%
BETA:
 
9.1%
THANH KHOẢN:
 
42.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAF 53.5 3,791 15.7 25% 396% 0.5 62.4%
IFS 6.5 844 9 33% 292% 0.2 51.7%
MCH 57.5 3,282 17.4 15% 255% 0 65.5%
VLF 0.6 0 0 104% -52% 0.9 45%
GTN 17.3 118 144.1 2% 119% 1.3 58.9%
HNF 29.2 1,598 18.1 11% 201% 0 52.2%
HNM 5.1 55 92.7 1% 49% 1.0 54.5%
SLS 176 22,365 7.9 48% 379% 0.4 66.8%
LAF 11 1,952 5.6 16% 89% 0.4 69.7%
QNS 82.5 5,807 14.3 35% 0% 0 63.1%

So sánh

ANTBBCMCFMSNSBT
Giá Thị Trường 13.00
0   0%
112.80
2.70   2.5%
15.00
-0.50   -3.2%
41.60
0.45   1.1%
35.55
-0.35   -1.0%
EPS/PE 0k / 0.05.33k / 20.61.60k / 9.72.44k / 16.91.35k / 26.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
50.10
ngàn
15.05
ngàn
18.08
ngàn
11.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,7782,1281,344524,7101,995,589
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00015,371,1928,000,0001,138,262,164253,188,268
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
1,734
tỷ VND
120
tỷ VND
47,352
tỷ VND
9,001
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,545,122
(49.09%)
562,057
(7.03%)
221,830,127
(19.49%)
22,708,656
(8.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
9,631
tỷ VND
4,493
tỷ VND
138,682
tỷ VND
18,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
276
tỷ VND
89
tỷ VND
7,222
tỷ VND
1,404
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
770
tỷ VND
120
tỷ VND
20,576
tỷ VND
3,028
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
203
tỷ VND
27
tỷ VND
47,028
tỷ VND
4,963
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
973
tỷ VND
147
tỷ VND
67,604
tỷ VND
7,991
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
296
tỷ VND
7
tỷ VND
7,048
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 68% / 119% / 115% / 184% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%21%18%70%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%2%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%5.40%-6.80%46.20%3.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%20.30%3.70%33%-3.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%38%1.80%10.70%7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357