Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn - BCC


BCC (HNX):   8.30   0.10  (1.2%)
Tham Chiếu 8.20
Mở Cửa 8.20
TN/CN 8.20 / 8.30
Khối Lượng 10,960
KLTB 13 tuần 231,742
KLTB 10 ngày 61,812
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 7.6
EPS 1,033
PE 8
Vốn thị trường 913
KL đang lưu hành 110.01 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 6%
Beta -0.41
EPS 4 quý trước 2,104
MUA BÁN
8.10 10,100 8.20 22,100 8.30 200 8.40 19,700 8.50 10,500 8.60 4,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,909,420 0% 0 0 0%
2016 0 4,280,230 0% 260,608 249,421 96%
2015 0 4,153,080 0% 171,740 253,382 148%
2014 4,165,832 4,264,332 102% 160,000 205,391 128%
2013 3,209,100 3,893,350 121% 98,370 -26,356 -27%
2012 4,018,730 3,747,499 93% 90,130 91,865 102%
2011 3,578,000 3,287,091 92% 43,900 57,303 131%
2010 3,169,370 2,720,759 86% 176,190 64,254 36%
2009 2,383,000 2,422,519 102% 19,629 198,132 1,009%
2008 0 1,936,157 0% 0 0 0%
2007 0 1,547,001 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)05/10/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)16/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)112 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100243 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100251 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20231 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80233 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.8%)
EPS:
 
58.8%
PE:
 
78.0%
ROA:
 
34.6%
ROE:
 
35.8%
P/B:
 
83.8%
ĐÁY CP:
 
73.4%
Hệ Số Nợ:
 
19.3%
BETA:
 
5.8%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HT1 15 1,747 8.6 13% 108% 0.8 68.1%
DC4 10.7 883 12.1 6% 72% 0.5 51.8%
VTS 15 625 24 3% 64% 0.6 52.9%
HVX 4.3 308 14 3% 41% -0.6 44.5%
MCC 14 1,980 7.1 15% 105% 0.2 67.8%
BBS 12 1,341 8.9 8% 69% -0.8 51%
TMX 8.2 1,150 7.1 7% 52% -0.9 59.4%
GMX 26 4,182 6.2 28% 174% -0.1 64.4%
NNC 57 8,531 6.7 42% 210% 0.7 78.7%
KCE 18.5 1,910 9.7 25% 92% 0 64.6%

So sánh

ACCBCCPX1SDNYBC
Giá Thị Trường 24.70
0   0%
8.30
0.10   1.2%
10.00
0   0%
34.00
0   0%
15.70
0   0%
EPS/PE 2.95k / 8.41.03k / 8.00k / 0.05.03k / 6.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.18
ngàn
0
ngàn
21.25
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,287231,7429161098
Khối lượng đang lưu hành 10,000,000110,010,05420,000,0001,518,2185,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 247
tỷ VND
913
tỷ VND
200
tỷ VND
52
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
362,931
(23.91%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,622
tỷ VND
34,802
tỷ VND
0
tỷ VND
1,115
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 344
tỷ VND
1,396
tỷ VND
0
tỷ VND
65
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 209
tỷ VND
1,780
tỷ VND
137
tỷ VND
32
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 117
tỷ VND
3,289
tỷ VND
812
tỷ VND
36
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 327
tỷ VND
5,070
tỷ VND
948
tỷ VND
68
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
46
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 152% / 64% / 2911% / 240% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%65%86%52%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%0%6%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.90%5.60%136.10%13.20%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.60%-176.60%-4,359.70%11.10%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%15.60%-1.20%17.20%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357