Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn - BCC


BCC (HNX):   14.70   0  (0%)
Tham Chiếu 14.70
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.60 / 14.80
Khối Lượng 148,440
KLTB 13 tuần 309,463
KLTB 10 ngày 274,815
CN 52 tuần 19.1
TN 52 tuần 12.3
EPS 2,238
PE 6.6
Vốn thị trường 1,617
KL đang lưu hành 110.01 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,673
MUA BÁN
14.40 33,300 14.50 31,400 14.60 40,100 14.70 22,500 14.80 25,300 14.90 25,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 4,061,480 4,282,364 105% 260,610 314,106 121%
2015 4,192,950 4,153,080 99% 171,740 332,679 194%
2014 4,165,830 4,453,071 107% 160,000 205,391 128%
2013 3,209,100 3,893,350 121% 98,370 -26,356 -27%
2012 4,018,730 3,747,499 93% 90,130 91,865 102%
2011 3,578,000 3,287,091 92% 43,900 57,303 131%
2010 3,169,370 2,720,759 86% 176,190 64,254 36%
2009 2,383,000 2,422,519 102% 19,629 198,132 1,009%
2008 0 1,936,157 0% 0 216,011 0%
2007 0 1,547,001 0% 0 138,746 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)16/03/2015

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)22/03/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)27/03/2009

2008
7% (700 đồng tiền mặt)13/03/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) Vượt lên -100243 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-257 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
79.4%
PE:
 
86.7%
ROA:
 
57.8%
ROE:
 
59.9%
P/B:
 
67.5%
ĐÁY CP:
 
58.9%
Hệ Số Nợ:
 
18.2%
BETA:
 
70.8%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HOM 5.5 507 10.8 4% 40% 0.1 55.8%
HCC 23.8 3,719 6.4 30% 131% 0.6 68.8%
PPG 1.9 -3,429 -0.6 -102% 49% 0.2 27.5%
VTA 5 1,738 2.9 29% 82% 1.8 77.1%
PX1 10 0 0 -6% 0% 0 22.5%
DXV 4.5 484 9.3 4% 38% 0.5 60.6%
YBC 7.4 0 0 6% 101% 0.9 34.5%
DHA 34.4 3,596 9.6 16% 149% 0.4 71.5%
SDN 33 5,337 6.2 24% 150% 0 64%
VGC 19.3 1,886 10.2 15% 129% 0.9 63%

So sánh

BCCCCMHLYSCLTBX
Giá Thị Trường 14.70
0   0%
20.20
-2.10   -9.4%
17.30
1.40   8.8%
3.50
-0.10   -2.8%
10.00
0   0%
EPS/PE 2.24k / 6.64.59k / 4.43.12k / 5.5-0.26k / -13.50.43k / 23.1
Giá Sổ Sách 17.72
ngàn
35.07
ngàn
22.91
ngàn
12.64
ngàn
14.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 309,4631805113,04018
Khối lượng đang lưu hành 110,010,0545,980,000999,90513,889,9731,510,280
Tổng Vốn Thị Trường 1,617
tỷ VND
121
tỷ VND
17
tỷ VND
49
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
7,660
(0.13%)
51,398
(5.14%)
223,366
(1.61%)
520
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,822
tỷ VND
2,373
tỷ VND
637
tỷ VND
932
tỷ VND
736
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 671
tỷ VND
58
tỷ VND
4
tỷ VND
36
tỷ VND
8
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,949
tỷ VND
161
tỷ VND
23
tỷ VND
176
tỷ VND
22
tỷ VND
Tổng Nợ 3,206
tỷ VND
200
tỷ VND
26
tỷ VND
130
tỷ VND
43
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,155
tỷ VND
362
tỷ VND
49
tỷ VND
305
tỷ VND
65
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
27
tỷ VND
1
tỷ VND
9
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 128% / 176% / 14-1% / -21% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%55%53%42%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%1%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%11.80%-6%29.10%-3.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -176.60%91.80%914.80%-171.60%196.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.90%28.90%10.30%13%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357