Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bình Chánh - BCI


BCI (HOSE):   41.60   0.60  (1.5%)
Tham Chiếu 41
Mở Cửa 41
TN/CN 40.90 / 41.60
Khối Lượng 32,490
KLTB 13 tuần 17,621
KLTB 10 ngày 38,171
CN 52 tuần 44.9
TN 52 tuần 23.3
EPS 1,433
PE 29
Vốn thị trường 3,608
KL đang lưu hành 86.72 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 6%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 362
MUA BÁN
40.90 5,050 41.00 5,120 41.60 800 42.00 10,000 42.40 10,000 42.50 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 410,390 531,682 130% 110,000 124,307 113%
2016 421,190 1,071,287 254% 120,000 30,728 26%
2015 318,240 462,881 145% 120,000 292,903 244%
2014 394,230 240,809 61% 96,000 97,454 102%
2013 458,360 349,899 76% 90,000 94,829 105%
2012 966,000 199,491 21% 150,000 172,142 115%
2011 1,284,480 216,873 17% 304,690 79,156 26%
2010 900,000 797,289 89% 280,000 281,140 100%
2009 569,580 441,273 77% 199,000 207,030 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)23/11/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015

2014
8% (800 đồng tiền mặt)06/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)110 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.4%)
EPS:
 
66.8%
PE:
 
43.1%
ROA:
 
53.5%
ROE:
 
37.2%
P/B:
 
38.3%
ĐÁY CP:
 
16.3%
Hệ Số Nợ:
 
54.8%
BETA:
 
78.5%
THANH KHOẢN:
 
65.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 11.7 132 88.6 1% 68% -1.8 39.3%
VE9 3.9 6,042 0.6 58% 37% 0.3 83.9%
LHC 57 8,418 6.8 18% 64% -0.1 72.1%
ICI 9 0 0 0% 55% 0 25.2%
LAI 11 16,584 0.7 12% 74% 0 60.4%
NTB 0.7 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 38.1%
VNE 6.6 713 9.3 7% 63% 0.6 67.4%
BCI 41.6 1,433 29 6% 172% 0.5 50.4%
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 29.8%
QCC 7.8 1,144 6.8 9% 49% 1.9 67.5%

So sánh

BCINTBRGCVCPVES
Giá Thị Trường 41.60
0.60   1.5%
0.70
0   0%
5.50
0.20   3.8%
26.00
-1   -3.7%
1.00
0   0%
EPS/PE 1.43k / 29.0-8.26k / -0.1-0.14k / -39.02.87k / 9.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.23
ngàn
-21.49
ngàn
9.02
ngàn
0
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,62179,7555488,7694,457
Khối lượng đang lưu hành 86,720,14439,779,57789,123,60045,599,9959,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 3,608
tỷ VND
28
tỷ VND
490
tỷ VND
1,186
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,504,092
(8.65%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,663
tỷ VND
1,001
tỷ VND
75
tỷ VND
480
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,487
tỷ VND
-730
tỷ VND
-18
tỷ VND
139
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,101
tỷ VND
-855
tỷ VND
804
tỷ VND
726
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 1,062
tỷ VND
3,818
tỷ VND
106
tỷ VND
804
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,163
tỷ VND
2,963
tỷ VND
910
tỷ VND
1,530
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
0
tỷ VND
43
tỷ VND
24
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 6-11% / 38-1% / -29% / 18-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%129%12%53%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 32%-73%-24%29%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.50%-47.40%8%6.30%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.60%1,232.40%50.20%17.10%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.70%-28.10%0%7.30%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357