Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BID


BID (HOSE):   24   -1  (-4%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 23.90
TN/CN 23.90 / 24.80
Khối Lượng 1,236,890
KLTB 13 tuần 2,204,744
KLTB 10 ngày 1,432,500
CN 52 tuần 25.7
TN 52 tuần 13.8
EPS 1,685
PE 14.2
Vốn thị trường 82,049
KL đang lưu hành 3,418.72 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 13%
Beta 1.58
EPS 4 quý trước 1,884
MUA BÁN
23.90 43,240 23.95 8,600 24.00 16,530 24.20 4,400 24.25 700 24.30 43,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 23,013,200 0% 7,750,000 5,555,232 72%
2016 0 23,434,595 0% 7,900,000 7,708,611 98%
2015 0 19,314,969 0% 7,500,000 7,948,656 106%
2014 0 16,844,262 0% 6,000,000 6,297,033 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)09/08/2017

2016
8.5% (850 đồng tiền mặt)03/11/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8.595329 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/08/2015
10.2% (1020 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tuần Tại S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.4%)
EPS:
 
71.0%
PE:
 
57.3%
ROA:
 
22.7%
ROE:
 
64.1%
P/B:
 
35.4%
ĐÁY CP:
 
18.6%
Hệ Số Nợ:
 
16.6%
BETA:
 
97.2%
THANH KHOẢN:
 
97.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVB 7.4 43 172.1 0% 70% 1.7 42.7%
VNR 23 2,114 10.9 10% 108% 0.6 63.2%
VIB 22.8 1,303 17.5 8% 144% 0 44.9%
ABI 28 4,407 6.4 23% 149% 0 63%
BVH 58.5 2,202 26.6 11% 294% 1.0 58%
BMI 34.1 2,569 13.3 10% 138% -0.1 52%
ACB 35.4 1,856 19.1 12% 229% 1.6 50.5%
BLI 7.3 67 109 0% 0% 0 35.3%
MBB 24 2,123 11.3 14% 151% 1.4 55.7%
MIG 11.5 740 15.5 7% 102% 0 52.9%

So sánh

BIDBLIMBBNVBVIB
Giá Thị Trường 24.00
-1   -4%
7.30
0   0%
24.00
-0.90   -3.6%
7.40
-0.10   -1.3%
22.80
-0.30   -1.3%
EPS/PE 1.69k / 14.20.07k / 109.02.12k / 11.30.04k / 172.11.30k / 17.5
Giá Sổ Sách 12.80
ngàn
0
ngàn
15.87
ngàn
10.64
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,204,7442,7844,059,491265,70531,539
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,33460,000,0001,815,505,363301,021,552564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 82,049
tỷ VND
438
tỷ VND
43,572
tỷ VND
2,228
tỷ VND
12,869
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 167,128
tỷ VND
1,122
tỷ VND
92,203
tỷ VND
14,774
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,716
tỷ VND
5
tỷ VND
18,983
tỷ VND
549
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43,762
tỷ VND
0
tỷ VND
27,184
tỷ VND
3,204
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 1,079,373
tỷ VND
12
tỷ VND
263,479
tỷ VND
60,604
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,125,909
tỷ VND
0
tỷ VND
291,943
tỷ VND
63,807
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 7,853
tỷ VND
141
tỷ VND
2,052
tỷ VND
290
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 130% / 01% / 140% / 01% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%0%90%95%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%0%21%4%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%-2.30%9.40%6.60%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.50%-28.50%6.20%128.20%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%-5.30%5.90%-6.60%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357