Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BID


BID (HOSE):   28   1.20  (4.5%)
Tham Chiếu 26.80
Mở Cửa 27.10
TN/CN 26.65 / 28
Khối Lượng 2,364,060
KLTB 13 tuần 2,536,694
KLTB 10 ngày 3,152,369
CN 52 tuần 45.5
TN 52 tuần 18.3
EPS 2,064
PE 13.6
Vốn thị trường 95,724
KL đang lưu hành 3,418.72 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 15%
Beta 1.79
EPS 4 quý trước 1,850
MUA BÁN
27.60 20,000 27.70 100 27.80 1,000 28.00 18,550 28.05 20 28.10 6,390
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 30,955,331 0% 7,750,000 8,665,177 112%
2016 0 23,434,595 0% 7,900,000 7,708,611 98%
2015 0 19,314,969 0% 7,500,000 7,948,656 106%
2014 0 16,844,262 0% 6,000,000 6,297,033 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)09/08/2017

2016
8.5% (850 đồng tiền mặt)03/11/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8.595329 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/08/2015
10.2% (1020 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) %K vượt lên %D2
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.5%)
EPS:
 
75.6%
PE:
 
56.5%
ROA:
 
23.8%
ROE:
 
68.2%
P/B:
 
34.5%
ĐÁY CP:
 
17.9%
Hệ Số Nợ:
 
17.2%
BETA:
 
99.3%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPB 31.1 2,885 10.8 22% 147% 1.6 66.6%
TCB 95.2 0 0 0% 0% 3.3 44.8%
PVI 30.3 652 46.5 2% 99% 0.6 54.5%
NVB 7.6 78 97.4 1% 71% 0.8 46.8%
EIB 14.4 915 15.7 8% 121% 0.5 50.7%
HDB 36.3 2,280 15.9 17% 239% 1.7 60%
TPB 27.4 0 0 14% 0% 0.8 48.5%
ACB 39.4 2,533 15.6 16% 252% 1.5 53.8%
BMI 21.4 2,076 10.3 9% 89% 0.2 66.5%
BVH 83 2,364 35.1 12% 395% 1.3 54.4%

So sánh

ABIBIDLPBPGIVCB
Giá Thị Trường 24.50
-0.60   -2.4%
28.00
1.20   4.5%
11.70
0.40   3.5%
17.30
0   0%
58.10
1.60   2.8%
EPS/PE 3.28k / 7.52.06k / 13.62.00k / 5.91.44k / 12.02.89k / 20.1
Giá Sổ Sách 19.25
ngàn
13.99
ngàn
13.46
ngàn
17.02
ngàn
15.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,3612,536,6943,055,40018,2042,987,054
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,418,715,334717,706,00088,604,8833,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 931
tỷ VND
95,724
tỷ VND
8,397
tỷ VND
1,533
tỷ VND
209,030
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,348
tỷ VND
184,302
tỷ VND
6,422
tỷ VND
14,427
tỷ VND
232,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 500
tỷ VND
30,376
tỷ VND
1,785
tỷ VND
763
tỷ VND
51,773
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 731
tỷ VND
47,830
tỷ VND
9,658
tỷ VND
1,508
tỷ VND
55,972
tỷ VND
Tổng Nợ 1,161
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
160,139
tỷ VND
3,508
tỷ VND
947,840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,893
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
169,797
tỷ VND
5,016
tỷ VND
1,003,906
tỷ VND
Tiền mặt 373
tỷ VND
9,442
tỷ VND
1,561
tỷ VND
142
tỷ VND
9,656
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 171% / 151% / 153% / 81% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%96%94%70%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%16%28%5%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%18.70%31.80%5.80%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%16%69.20%8.10%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.70%12.10%-0.70%15.30%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357