Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư - BII


BII (HNX):   1.30   -0.10  (-7.1%)
Tham Chiếu 1.40
Mở Cửa 1.30
TN/CN 1.30 / 1.30
Khối Lượng 40,800
KLTB 13 tuần 157,287
KLTB 10 ngày 6,612
CN 52 tuần 4.3
TN 52 tuần 1.4
EPS 59
PE 22
Vốn thị trường 75
KL đang lưu hành 57.68 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 0%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 157
MUA BÁN
ATC 125,300 1.30 646,400 1.40 92,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BII:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 180,000 27,555 15% 15,000 -1,160 -8%
2016 350,000 140,475 40% 40,000 6,354 16%
2015 0 122,770 0% 35,000 10,764 31%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015
Tỉ lệ: 100/66 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
35.1%
PE:
 
47.3%
ROA:
 
12.0%
ROE:
 
9.4%
P/B:
 
99.1%
ĐÁY CP:
 
99.3%
Hệ Số Nợ:
 
62.6%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BII 1.3 59 22 0% 12% 0.6 59.2%
SJF 15.7 339 46.2 5% 122% 0.7 58.2%
VCR 3.8 -448 -8.5 -5% 45% 1.1 37.9%
CLG 4.3 291 14.8 2% 36% 0.6 54.1%
SDI 104.1 8,102 12.8 29% 390% 0 56.4%
EID 15.5 2,492 6.2 15% 94% 0.3 70.2%
VPC 1 0 0 -34% 25% 1.1 42.3%
SAM 7.8 454 17.1 4% 70% 1.4 61%
KSH 1.9 43 45.1 0% 17% 0.4 56.3%
FID 2.2 69 31.9 1% 22% 0.4 51.1%

So sánh

BIICLGHLDND2VLA
Giá Thị Trường 1.30
-0.10   -7.1%
4.32
0   0%
14.30
-0.10   -0.7%
23.00
0   0%
10.30
0   0%
EPS/PE 0.06k / 22.00.29k / 14.81.45k / 9.92.25k / 10.21.69k / 6.1
Giá Sổ Sách 10.53
ngàn
12.13
ngàn
12.43
ngàn
16.01
ngàn
14.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 157,2879,34036,4902,7983,920
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00021,150,00040,000,00049,993,9601,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
91
tỷ VND
572
tỷ VND
1,150
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
2,007,620
(9.49%)
2,188,500
(5.47%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 416
tỷ VND
2,807
tỷ VND
2,091
tỷ VND
1,075
tỷ VND
67
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
120
tỷ VND
372
tỷ VND
259
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 607
tỷ VND
257
tỷ VND
497
tỷ VND
665
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 231
tỷ VND
893
tỷ VND
334
tỷ VND
1,318
tỷ VND
2
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 839
tỷ VND
1,150
tỷ VND
831
tỷ VND
1,983
tỷ VND
18
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
31
tỷ VND
91
tỷ VND
147
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 27% / 126% / 1710% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%78%40%66%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%18%24%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 54.80%51.10%20%3.10%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.80%431.70%-6.80%9,135.90%-6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%-7.90%8.90%17.10%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357