Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định - BMC


BMC (HOSE):   17.95   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 18
Mở Cửa 18
TN/CN 17.80 / 18
Khối Lượng 2,150
KLTB 13 tuần 38,013
KLTB 10 ngày 22,458
CN 52 tuần 23.2
TN 52 tuần 13.2
EPS 918
PE 19.6
Vốn thị trường 222
KL đang lưu hành 12.39 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 6%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 866
MUA BÁN
17.25 100 17.30 1,600 17.90 100 17.95 2,920 18.00 1,060 18.20 2,660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 196,691 65,962 34% 9,600 2,366 25%
2016 0 109,801 0% 6,000 9,236 154%
2015 218,000 123,231 57% 14,000 12,074 86%
2014 340,000 177,980 52% 24,000 21,064 88%
2013 415,000 445,041 107% 80,000 80,021 100%
2011 170,000 372,291 219% 28,000 115,416 412%
2010 110,000 123,942 113% 28,000 29,856 107%
2009 110,000 101,943 93% 30,000 21,618 72%
2008 140,000 130,167 93% 45,000 46,611 104%
2007 126,000 112,729 89% 40,500 43,267 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017
4% (400 đồng tiền mặt)15/03/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)10/03/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
56.4%
PE:
 
49.2%
ROA:
 
58.2%
ROE:
 
35.9%
P/B:
 
52.0%
ĐÁY CP:
 
45.1%
Hệ Số Nợ:
 
86.7%
BETA:
 
82.5%
THANH KHOẢN:
 
76.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSB 53.6 4,991 10.7 35% 190% 0.2 70.6%
MIM 9.9 1,299 7.6 17% 130% 0.6 53.9%
ALV 10.6 1,103 9.6 9% 85% 2.9 59.4%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 49.6%
KHL 0.9 -838 -1.1 -13% 14% 0.7 38.2%
YBC 18.9 0 0 6% 257% 0.9 30.1%
KSQ 2.4 112 21.4 1% 23% 1 56.2%
DHM 5.4 523 10.4 4% 47% 0.2 57.6%
BMC 18.0 918 19.6 6% 115% 0.9 60.2%
KHB 2.2 15 146.7 0% 22% 0.2 46.5%

So sánh

BGMBMCDHMKSQNBC
Giá Thị Trường 0.86
0   0%
17.95
-0.05   -0.3%
5.42
0   0%
2.40
0.20   9.1%
5.80
-0.20   -3.3%
EPS/PE 0.06k / 14.80.92k / 19.60.52k / 10.40.11k / 21.41.01k / 5.8
Giá Sổ Sách 10.22
ngàn
15.62
ngàn
11.65
ngàn
10.48
ngàn
11.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 63,55038,0131,280,877113,80214,113
Khối lượng đang lưu hành 45,753,84012,392,63025,143,12330,000,00036,999,124
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
222
tỷ VND
136
tỷ VND
72
tỷ VND
215
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 292,029
(0.64%)
1,326,674
(10.71%)
434,675
(1.73%)
380,500
(1.27%)
1,724,675
(4.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 355
tỷ VND
2,223
tỷ VND
3,514
tỷ VND
389
tỷ VND
17,792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
267
tỷ VND
84
tỷ VND
16
tỷ VND
259
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 467
tỷ VND
194
tỷ VND
293
tỷ VND
314
tỷ VND
427
tỷ VND
Tổng Nợ 82
tỷ VND
29
tỷ VND
386
tỷ VND
24
tỷ VND
1,677
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 549
tỷ VND
223
tỷ VND
679
tỷ VND
338
tỷ VND
2,105
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
43
tỷ VND
8
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 62% / 41% / 12% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%13%57%7%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%12%2%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 124.90%-16.60%110.50%205.90%-11.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 219.80%-30.50%550%870.50%-3.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.20%231.70%-1.90%-9.90%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357