Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định - BMC


BMC (HOSE):   13.65   0  (0%)
Tham Chiếu 13.65
Mở Cửa 13.65
TN/CN 13.65 / 13.65
Khối Lượng 310
KLTB 13 tuần 16,576
KLTB 10 ngày 7,233
CN 52 tuần 22.3
TN 52 tuần 13.2
EPS 781
PE 17.5
Vốn thị trường 169
KL đang lưu hành 12.39 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 5%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 769
MUA BÁN
13.00 2,000 13.10 550 13.30 100 13.65 330 13.70 1,400 13.75 940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 196,690 217,380 111% 9,600 9,678 101%
2016 0 109,801 0% 6,000 9,236 154%
2015 218,000 123,231 57% 14,000 12,074 86%
2014 340,000 177,980 52% 24,000 21,064 88%
2013 415,000 445,041 107% 80,000 80,021 100%
2011 170,000 372,291 219% 28,000 115,416 412%
2010 110,000 123,942 113% 28,000 29,856 107%
2009 110,000 101,943 93% 30,000 21,618 72%
2008 140,000 130,167 93% 45,000 46,611 104%
2007 126,000 112,729 89% 40,500 43,267 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017
4% (400 đồng tiền mặt)15/03/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)10/03/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
52.6%
PE:
 
51.3%
ROA:
 
51.1%
ROE:
 
30.8%
P/B:
 
63.4%
ĐÁY CP:
 
79.7%
Hệ Số Nợ:
 
89.4%
BETA:
 
67.9%
THANH KHOẢN:
 
71.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THT 6.7 1,136 6 10% 58% 0.2 60.6%
BMJ 12 0 0 15% 0% 0 44.8%
ACM 1 -536 -1.9 -5% 10% 1.5 51.6%
CMI 1.2 -7,286 -0.2 -866% 112% 0.9 34.7%
HGM 38 2,124 18.1 13% 230% -0.1 53.7%
BMC 13.7 781 17.5 5% 88% 0.2 62%
BKC 8.8 664 13.3 2% 65% -0.3 35.8%
KSQ 1.5 -108 -14.8 -2% 15% 1.3 52.9%
KCB 2.1 2,757 0.8 -5% 20% 0 52.5%
MIM 12.8 4,057 3.2 37% 116% 0.5 67.4%

So sánh

ACMBMCKSBKSHTHT
Giá Thị Trường 1.00
0   0%
13.65
0   0%
37.10
-0.15   -0.4%
1.95
0   0%
6.70
-0.10   -1.5%
EPS/PE -0.54k / -1.90.78k / 17.55.93k / 6.30.04k / 45.31.14k / 6.0
Giá Sổ Sách 10.04
ngàn
15.53
ngàn
16.37
ngàn
11.42
ngàn
11.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 330,61316,576274,927149,42814,047
Khối lượng đang lưu hành 51,000,00012,392,63046,800,00057,509,67524,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 51
tỷ VND
169
tỷ VND
1,736
tỷ VND
112
tỷ VND
165
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
1,326,674
(10.71%)
1,023,985
(2.19%)
34,230
(0.06%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 426
tỷ VND
2,375
tỷ VND
5,896
tỷ VND
814
tỷ VND
18,869
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
464
tỷ VND
1,234
tỷ VND
68
tỷ VND
410
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 512
tỷ VND
192
tỷ VND
766
tỷ VND
657
tỷ VND
288
tỷ VND
Tổng Nợ 133
tỷ VND
34
tỷ VND
665
tỷ VND
116
tỷ VND
427
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 644
tỷ VND
226
tỷ VND
1,431
tỷ VND
772
tỷ VND
716
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
78
tỷ VND
317
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE -4% / -54% / 519% / 370% / 04% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%15%46%15%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%20%21%8%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.10%1.40%14.60%81%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,487.80%-28.50%27.40%136.80%14.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -24.50%214.20%25.40%1.40%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357