Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   27.50   0.25  (0.9%)
Tham Chiếu 27.25
Mở Cửa 26.70
TN/CN 26.50 / 27.70
Khối Lượng 25,930
KLTB 13 tuần 43,470
KLTB 10 ngày 35,433
CN 52 tuần 28.3
TN 52 tuần 21.0
EPS 2,300
PE 12
Vốn thị trường 2,512
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 1,558
MUA BÁN
26.20 300 26.50 490 26.60 200 27.50 3,730 27.60 6,000 27.65 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 170,000 154,154 91%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 196,000 144,906 74%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 161,210 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2014

2013
12% (1200 đồng tiền mặt)28/05/2013

2012
12% (1200 đồng tiền mặt)23/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)128 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-187 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-143 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--263 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
80.0%
PE:
 
63.0%
ROA:
 
52.7%
ROE:
 
52.0%
P/B:
 
52.3%
ĐÁY CP:
 
48.0%
Hệ Số Nợ:
 
63.5%
BETA:
 
78.3%
THANH KHOẢN:
 
71.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 33.5 2,461 13.6 9% 109% 0.7 59.6%
VNR 23.9 1,907 12.5 9% 119% 0.8 58.8%
CTG 20 1,858 10.8 12% 128% 1.3 57.4%
BIC 39.4 1,128 34.9 7% 223% -0.5 39.5%
NVB 9.5 46 206.5 0% 88% 0.8 38%
BMI 27.5 2,300 12 10% 113% 0.8 62.3%
MBB 21.5 1,806 11.9 12% 147% 0.8 53.2%
SHB 7.5 910 8.2 7% 57% 0.8 55%
PGI 21.1 1,642 12.8 13% 161% -0.2 52.4%
VCB 38.1 2,000 19 14% 273% 1.3 59%

So sánh

BMINVBPTIPVIVNR
Giá Thị Trường 27.50
0.25   0.9%
9.50
-1   -9.5%
25.50
0   0%
33.50
-0.70   -2.0%
23.90
0   0%
EPS/PE 2.30k / 12.00.05k / 206.51.46k / 17.52.46k / 13.61.91k / 12.5
Giá Sổ Sách 24.24
ngàn
10.76
ngàn
23.41
ngàn
30.65
ngàn
20.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,47064,3801,932198,53916,188
Khối lượng đang lưu hành 91,354,037301,021,55280,395,709225,414,167131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 2,512
tỷ VND
2,860
tỷ VND
2,050
tỷ VND
7,551
tỷ VND
3,133
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
66,670
(0.02%)
31,453,838
(39.12%)
102,832,179
(45.62%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,575
tỷ VND
14,301
tỷ VND
5,250
tỷ VND
49,077
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
233
tỷ VND
325
tỷ VND
2,120
tỷ VND
546
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,214
tỷ VND
3,237
tỷ VND
1,882
tỷ VND
6,910
tỷ VND
2,639
tỷ VND
Tổng Nợ 3,092
tỷ VND
64,902
tỷ VND
3,219
tỷ VND
10,618
tỷ VND
4,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,306
tỷ VND
68,140
tỷ VND
5,102
tỷ VND
17,528
tỷ VND
6,715
tỷ VND
Tiền mặt 292
tỷ VND
316
tỷ VND
75
tỷ VND
732
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 100% / 02% / 63% / 94% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%95%63%61%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%6%4%51%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.80%6.60%25.50%11.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%135.60%21.10%17.30%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%-5.50%7.60%-6.90%2.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357