Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   26.90   -0.20  (-0.7%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 27.10
TN/CN 25.80 / 28.20
Khối Lượng 25,930
KLTB 13 tuần 60,626
KLTB 10 ngày 16,903
CN 52 tuần 36.0
TN 52 tuần 26.2
EPS 2,076
PE 13
Vốn thị trường 2,457
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 9%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 2,300
MUA BÁN
25.50 9,000 25.80 1,550 25.85 10 26.90 860 26.95 1,000 27.00 8,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,318,000 891,440 21% 172,000 67,890 39%
2017 3,918,000 3,395,911 87% 162,800 163,185 100%
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 152,400 154,154 101%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 105,300 144,906 138%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20237 (lần)
William(7) Vượt lên -80246 (lần)
William(14) Vượt lên -80237 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
75.7%
PE:
 
58.4%
ROA:
 
43.0%
ROE:
 
46.8%
P/B:
 
50.1%
ĐÁY CP:
 
72.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
65.0%
THANH KHOẢN:
 
77.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 9.5 1,410 6.7 11% 75% 1.7 60.5%
ABI 24 3,281 7.3 17% 125% 0 61.8%
VIB 30 1,621 18.5 10% 185% 0 47.2%
ACB 41.5 2,533 16.4 16% 266% 1.6 53.2%
MIG 13.5 505 26.7 5% 121% 0 44.8%
PVI 32 652 49.1 2% 104% 0.8 52.3%
EIB 14.6 915 16 8% 123% 0.6 50.8%
BMI 26.9 2,076 13 9% 112% 0.2 61.5%
VNR 23 2,020 11.4 10% 109% 0.4 64.1%
PTI 21.5 1,869 11.5 8% 89% 0.1 57.4%

So sánh

BMINVBPGIVCBVIB
Giá Thị Trường 26.90
-0.20   -0.7%
7.30
-0.70   -8.8%
17.40
0.20   1.2%
54.50
1.10   2.1%
30.00
-0.40   -1.3%
EPS/PE 2.08k / 13.00.08k / 93.61.44k / 12.12.89k / 18.91.62k / 18.5
Giá Sổ Sách 24.12
ngàn
10.73
ngàn
17.02
ngàn
15.56
ngàn
16.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 60,626530,31922,8192,825,607459,129
Khối lượng đang lưu hành 91,354,037301,021,55288,604,8833,597,768,575564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 2,457
tỷ VND
2,197
tỷ VND
1,542
tỷ VND
196,078
tỷ VND
16,933
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
66,670
(0.02%)
1,164,039
(1.31%)
566,053,270
(15.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,033
tỷ VND
15,419
tỷ VND
14,427
tỷ VND
232,917
tỷ VND
7,202
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,082
tỷ VND
575
tỷ VND
763
tỷ VND
51,773
tỷ VND
1,743
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,203
tỷ VND
3,229
tỷ VND
1,508
tỷ VND
55,972
tỷ VND
9,157
tỷ VND
Tổng Nợ 3,489
tỷ VND
68,932
tỷ VND
3,508
tỷ VND
947,840
tỷ VND
126,868
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,693
tỷ VND
72,161
tỷ VND
5,016
tỷ VND
1,003,906
tỷ VND
136,026
tỷ VND
Tiền mặt 327
tỷ VND
304
tỷ VND
142
tỷ VND
9,656
tỷ VND
1,025
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 90% / 13% / 81% / 191% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%96%70%94%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%5%22%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%10.30%5.80%15.50%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%168.50%8.10%16.40%191.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%-1.90%15.30%9.90%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357