Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   34.10   -1  (-2.8%)
Tham Chiếu 35.10
Mở Cửa 34
TN/CN 34 / 35.10
Khối Lượng 54,890
KLTB 13 tuần 44,735
KLTB 10 ngày 100,029
CN 52 tuần 35.8
TN 52 tuần 22.9
EPS 2,569
PE 13.3
Vốn thị trường 3,115
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.8 ngàn
ROE 10%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,615
MUA BÁN
34.00 1,020 34.05 2,500 34.10 2,170 34.50 8,790 35.00 2,350 35.05 4,610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,918,000 2,444,300 62% 162,800 148,691 91%
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 152,400 154,154 101%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 105,300 144,906 138%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
CCI(14) Vượt xuống 100-231 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-2111 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.0%)
EPS:
 
81.3%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
52.5%
ROE:
 
51.1%
P/B:
 
43.5%
ĐÁY CP:
 
29.0%
Hệ Số Nợ:
 
65.7%
BETA:
 
11.7%
THANH KHOẢN:
 
74.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BIC 32.7 1,057 30.9 6% 188% -0.3 46.5%
MBB 24 2,123 11.3 14% 151% 1.4 55.7%
MIG 11.5 740 15.5 7% 102% 0 52.9%
EIB 12.3 425 28.8 4% 110% 0.6 45.3%
VIB 22.8 1,303 17.5 8% 144% 0 44.9%
BID 24 1,685 14.2 13% 187% 1.6 53.4%
VCB 44.6 2,261 19.7 15% 297% 1.2 56.5%
SHB 8.9 1,347 6.6 10% 63% 1.3 59.5%
ABI 28 4,407 6.4 23% 149% 0 63%
BLI 7.3 67 109 0% 0% 0 35.3%

So sánh

BIDBMIPTIPVISTB
Giá Thị Trường 24.00
-1   -4%
34.10
-1   -2.8%
23.70
0   0%
32.30
0   0%
12.30
-0.65   -5.0%
EPS/PE 1.69k / 14.22.57k / 13.31.35k / 17.62.46k / 13.10.38k / 32.0
Giá Sổ Sách 12.80
ngàn
24.79
ngàn
22.80
ngàn
30.65
ngàn
12.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,204,74444,73511,964234,4472,639,132
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,33491,354,03780,395,709225,414,1671,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 82,049
tỷ VND
3,115
tỷ VND
1,905
tỷ VND
7,281
tỷ VND
21,958
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
31,453,838
(39.12%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 167,128
tỷ VND
17,181
tỷ VND
6,801
tỷ VND
49,077
tỷ VND
110,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,716
tỷ VND
999
tỷ VND
631
tỷ VND
2,742
tỷ VND
14,147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43,762
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,833
tỷ VND
6,910
tỷ VND
22,783
tỷ VND
Tổng Nợ 1,079,373
tỷ VND
3,026
tỷ VND
3,498
tỷ VND
10,618
tỷ VND
340,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,125,909
tỷ VND
5,290
tỷ VND
5,332
tỷ VND
17,528
tỷ VND
363,488
tỷ VND
Tiền mặt 7,853
tỷ VND
193
tỷ VND
103
tỷ VND
732
tỷ VND
8,039
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 134% / 102% / 63% / 90% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%57%66%61%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%6%9%6%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%5.80%25.50%11.40%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.50%8.50%21.10%17.30%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%11.80%15.80%-0.80%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357