Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   29   -0.80  (-2.7%)
Tham Chiếu 29.80
Mở Cửa 29.50
TN/CN 28 / 29.70
Khối Lượng 10,480
KLTB 13 tuần 29,426
KLTB 10 ngày 17,421
CN 52 tuần 29.9
TN 52 tuần 22.5
EPS 2,300
PE 12.6
Vốn thị trường 2,649
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 1,558
MUA BÁN
28.25 2,100 28.30 300 29.00 580 29.50 3,180 29.60 1,080 29.65 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,918,000 838,042 21% 162,800 41,636 26%
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 152,400 154,154 101%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 105,300 144,906 138%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-132 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-122 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
RSI(14) Vượt xuống 70-213 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-245 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-232 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-223 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-230 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-221 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-215 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
80.0%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
53.5%
ROE:
 
53.2%
P/B:
 
51.0%
ĐÁY CP:
 
49.0%
Hệ Số Nợ:
 
63.4%
BETA:
 
70.6%
THANH KHOẢN:
 
67.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVB 7.8 46 169.6 0% 73% 1.1 41.5%
BID 20 1,850 10.8 15% 155% 1.9 58.3%
STB 12 304 39.5 2% 72% 2.1 49%
MIG 13.5 0 0 0% 0% 0 32.6%
VIB 22 1,024 21.5 7% 140% 0 44.8%
BVH 56.6 1,926 29.4 10% 286% 1.2 59.8%
VNR 23.1 1,907 12.1 9% 115% 0.8 60.7%
PVI 33.5 2,461 13.6 9% 109% 0.8 60.6%
BMI 29 2,300 12.6 10% 120% 0.5 61.1%
VCB 37.5 2,000 18.8 14% 269% 1.2 59.4%

So sánh

ACBBMIPTISTBVIB
Giá Thị Trường 25.90
0.10   0.4%
29.00
-0.80   -2.7%
23.00
0   0%
12.00
0.10   0.8%
22.00
-0.10   -0.5%
EPS/PE 1.49k / 17.32.30k / 12.61.46k / 15.70.30k / 39.51.02k / 21.5
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
24.24
ngàn
23.41
ngàn
16.69
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,997,29529,4262,1574,353,12942,539
Khối lượng đang lưu hành 999,407,90191,354,03780,395,7091,385,215,716564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 25,885
tỷ VND
2,649
tỷ VND
1,849
tỷ VND
16,623
tỷ VND
12,418
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
35,147,015
(38.47%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(15.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
15,575
tỷ VND
5,250
tỷ VND
107,385
tỷ VND
4,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,179
tỷ VND
384
tỷ VND
325
tỷ VND
6,854
tỷ VND
954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,556
tỷ VND
2,214
tỷ VND
1,882
tỷ VND
23,113
tỷ VND
8,868
tỷ VND
Tổng Nợ 236,981
tỷ VND
3,092
tỷ VND
3,219
tỷ VND
321,297
tỷ VND
97,113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 251,537
tỷ VND
5,306
tỷ VND
5,102
tỷ VND
344,409
tỷ VND
105,982
tỷ VND
Tiền mặt 3,797
tỷ VND
292
tỷ VND
75
tỷ VND
7,728
tỷ VND
993
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 104% / 102% / 60% / 21% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%58%63%93%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%6%6%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%5.80%25.50%-5.20%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%8.50%21.10%-14.10%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%11.80%15.80%5.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357