Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   101.70   3.40  (3.5%)
Tham Chiếu 98.30
Mở Cửa 98.30
TN/CN 98.20 / 102.30
Khối Lượng 143,360
KLTB 13 tuần 97,285
KLTB 10 ngày 180,610
CN 52 tuần 113.0
TN 52 tuần 76.7
EPS 6,407
PE 15.3
Vốn thị trường 4,471
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 52.7 ngàn
ROE 22%
Beta 1.22
EPS 4 quý trước 12,980
MUA BÁN
101.40 540 101.50 500 101.60 40 101.70 50 101.80 2,310 101.90 850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,330,000 3,678,351 110% 600,000 771,012 129%
2015 2,600,000 2,970,287 114% 482,000 665,122 138%
2014 2,200,000 2,500,609 114% 500,000 481,097 96%
2013 1,890,000 2,131,858 113% 420,000 499,475 119%
2011 1,650,000 1,852,672 112% 300,000 384,283 128%
2010 1,234,000 1,441,655 117% 170,000 313,731 185%
2009 820,000 1,156,150 141% 105,000 249,919 238%
2008 850,000 831,578 98% 100,000 95,923 96%
2007 765,000 680,231 89% 90,000 96,010 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/12/2016
45% (4500 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)23/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)19/05/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)10/11/2014
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)12/11/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)19/06/2013
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2013

2012
30% (3000 đồng tiền mặt)12/09/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Morning Star Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -100239 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100242 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-275 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-241 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20234 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20229 (lần)
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
William(14) Vượt lên -80229 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
96.1%
PE:
 
56.4%
ROA:
 
96.2%
ROE:
 
85.1%
P/B:
 
35.1%
ĐÁY CP:
 
45.8%
Hệ Số Nợ:
 
88.3%
BETA:
 
88.8%
THANH KHOẢN:
 
80.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PBP 13.2 2,416 5.5 17% 91% -0.2 59.7%
BPC 17.3 4,529 3.8 17% 64% 1.6 77.9%
TPC 9 1,239 7.2 8% 59% -0.2 53.4%
VKP 0.5 -5,984 -0.1 44% -3% 1.7 34.2%
INN 62 6,755 9.2 25% 229% 0.4 65.9%
VBC 80.1 7,917 10.2 23% 236% 0.4 59.2%
BBS 15.3 1,260 11.7 7% 82% 0.6 54.9%
HBD 15.4 0 0 13% 0% 0.2 44.5%
SPP 26.8 1,628 16.5 8% 137% -0.1 40.1%
AAA 35.2 3,169 11 18% 189% 1.5 64.6%

So sánh

BBSBMPPBPTPPVKP
Giá Thị Trường 15.30
0.50   3.4%
101.70
3.40   3.5%
13.20
0   0%
17.00
-1.80   -9.6%
0.50
0   0%
EPS/PE 1.26k / 11.76.41k / 15.32.42k / 5.51.66k / 11.3-5.98k / -0.1
Giá Sổ Sách 18.09
ngàn
52.72
ngàn
14.43
ngàn
15.69
ngàn
-16.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 95197,2854,7361,8880
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00081,861,2644,081,2499,002,3818,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
8,325
tỷ VND
54
tỷ VND
153
tỷ VND
4
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
22,280,080
(27.22%)
31,900
(0.78%)
92,607
(1.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,153
tỷ VND
20,502
tỷ VND
498
tỷ VND
4,717
tỷ VND
1,269
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
2,299
tỷ VND
22
tỷ VND
67
tỷ VND
-64
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 109
tỷ VND
2,398
tỷ VND
59
tỷ VND
103
tỷ VND
-82
tỷ VND
Tổng Nợ 181
tỷ VND
359
tỷ VND
72
tỷ VND
315
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 289
tỷ VND
2,757
tỷ VND
131
tỷ VND
419
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
356
tỷ VND
1
tỷ VND
24
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 719% / 228% / 174% / 14-35% / 44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%13%55%75%154%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%11%4%1%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%14.90%666.70%5.30%-33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.60%16.90%916.40%25.80%-1,204.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 30.40%57.70%-3.30%10.60%-20.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357