Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   60.50   -3.10  (-4.9%)
Tham Chiếu 63.60
Mở Cửa 63.60
TN/CN 60.10 / 63.90
Khối Lượng 466,560
KLTB 13 tuần 508,826
KLTB 10 ngày 302,241
CN 52 tuần 105.7
TN 52 tuần 63.6
EPS 5,758
PE 10.5
Vốn thị trường 4,953
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 30.0 ngàn
ROE 19%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 7,607
MUA BÁN
60.30 8,520 60.40 5,080 60.50 4,350 61.10 20 61.20 570 61.30 1,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,050,000 4,056,608 100% 700,000 582,957 83%
2016 0 3,678,351 0% 600,000 783,985 131%
2015 0 2,970,287 0% 482,000 665,122 138%
2014 2,200,000 2,500,609 114% 500,000 481,097 96%
2013 1,890,000 2,131,858 113% 420,000 499,475 119%
2011 1,650,000 1,852,672 112% 300,000 384,283 128%
2010 1,234,000 1,441,655 117% 170,000 313,731 185%
2009 820,000 1,156,150 141% 105,000 249,919 238%
2008 850,000 831,578 98% 100,000 95,923 96%
2007 765,000 680,231 89% 90,000 96,010 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/12/2016
45% (4500 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)23/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 82.1%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
67.4%
ROA:
 
93.6%
ROE:
 
78.9%
P/B:
 
34.3%
ĐÁY CP:
 
99.4%
Hệ Số Nợ:
 
89.0%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
92.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPC 12.8 1,381 9.3 9% 83% -0.2 50.7%
VKC 6 742 8.1 3% 48% 0.3 61.2%
BXH 16.3 645 25.3 5% 140% -0.1 38.4%
HPB 10.1 3,946 2.6 10% 0% 0.8 65.2%
HII 27.4 4,071 6.7 20% 121% 0.3 63.8%
NTP 55.8 5,519 10.1 24% 239% 0.5 73.7%
VPK 5.4 -2,622 -2 -33% 67% 0.3 38.9%
SPP 6 1,272 4.7 8% 37% -1.1 55.3%
HBD 10.9 1,009 10.8 13% 0% 0.2 57.4%
NSG 11.5 0 0 10% 0% 0 38%

So sánh

BMPHBDRDPSPPTPC
Giá Thị Trường 60.50
-3.10   -4.9%
10.90
-1.70   -13.5%
15.00
-0.30   -2.0%
6.00
-0.10   -1.6%
12.80
-0.10   -0.8%
EPS/PE 5.76k / 10.51.01k / 10.83.79k / 4.01.27k / 4.71.38k / 9.3
Giá Sổ Sách 30.00
ngàn
0
ngàn
20.30
ngàn
16.06
ngàn
15.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 508,82612427,052250,75313,292
Khối lượng đang lưu hành 81,860,9381,904,40028,286,07616,952,51121,268,956
Tổng Vốn Thị Trường 4,953
tỷ VND
21
tỷ VND
424
tỷ VND
102
tỷ VND
272
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
71,433
(0.25%)
53,103
(0.31%)
406,582
(1.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,727
tỷ VND
352
tỷ VND
9,171
tỷ VND
5,762
tỷ VND
6,601
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,802
tỷ VND
24
tỷ VND
359
tỷ VND
151
tỷ VND
240
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,456
tỷ VND
24
tỷ VND
574
tỷ VND
272
tỷ VND
329
tỷ VND
Tổng Nợ 410
tỷ VND
3
tỷ VND
999
tỷ VND
881
tỷ VND
314
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,865
tỷ VND
27
tỷ VND
1,573
tỷ VND
1,153
tỷ VND
644
tỷ VND
Tiền mặt 445
tỷ VND
3
tỷ VND
11
tỷ VND
1
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 1912% / 13-4% / -102% / 85% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%11%63%76%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%7%4%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.20%-34.10%7.10%18.90%3.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.40%11.30%30.70%20.10%11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 51.50%10.80%13.30%14%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357