Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành - BRC


BRC (HOSE):   10.65   0.15  (1.4%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10.65
TN/CN 10.65 / 10.65
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 2,548
KLTB 10 ngày 1,400
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 8.9
EPS 1,720
PE 6.2
Vốn thị trường 132
KL đang lưu hành 12.37 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 1,275
MUA BÁN
9.77 1,050 9.80 500 10.60 2,910 10.70 1,630 10.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 224,510 160,002 71% 16,820 11,203 67%
2016 0 202,969 0% 16,326 21,692 133%
2015 195,955 179,938 92% 14,451 13,230 92%
2014 215,000 203,736 95% 12,168 16,523 136%
2013 228,000 203,561 89% 10,500 10,968 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)01/06/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)20/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-13 (lần)
1
SKD(14) %K vượt lên %D27 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
71.7%
PE:
 
87.6%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
55.5%
P/B:
 
74.6%
ĐÁY CP:
 
57.5%
Hệ Số Nợ:
 
73.6%
BETA:
 
87.5%
THANH KHOẢN:
 
50.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RTB 12 3,536 3.4 17% 58% 0 70.6%
VRG 6.4 111 57.7 1% 64% 0 43.2%
BRC 10.7 1,720 6.2 11% 69% 0.8 70.4%
BRR 11.5 440 26.1 4% 109% 0 40.1%
HNG 9.6 1,064 9 8% 71% 1.1 59.1%
VHG 1.4 -1,964 -0.7 -21% 14% 0.7 52.7%
HRC 34 226 150.4 1% 193% 0.1 43.8%
RCD 26.4 0 0 65% 0% 0 49.4%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27%
CSM 15.9 1,266 12.5 11% 133% 0.3 55.7%

So sánh

BRCDPRDRISRCTRC
Giá Thị Trường 10.65
0.15   1.4%
39.00
0.30   0.8%
12.80
1.10   9.4%
13.00
0.15   1.2%
28.60
0   0%
EPS/PE 1.72k / 6.26.31k / 6.21.99k / 6.41.57k / 8.34.16k / 6.9
Giá Sổ Sách 15.50
ngàn
61.23
ngàn
11.94
ngàn
12.71
ngàn
50.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,54835,793212,03056,73634,016
Khối lượng đang lưu hành 12,374,99743,000,00073,200,00028,065,76529,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 132
tỷ VND
1,677
tỷ VND
937
tỷ VND
365
tỷ VND
847
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
10,414,980
(24.22%)
0
(0%)
111,800
(0.4%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,342
tỷ VND
10,761
tỷ VND
829
tỷ VND
9,112
tỷ VND
7,252
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 106
tỷ VND
3,438
tỷ VND
118
tỷ VND
485
tỷ VND
2,434
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 192
tỷ VND
2,633
tỷ VND
874
tỷ VND
357
tỷ VND
1,491
tỷ VND
Tổng Nợ 66
tỷ VND
917
tỷ VND
589
tỷ VND
496
tỷ VND
256
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 257
tỷ VND
3,550
tỷ VND
1,463
tỷ VND
853
tỷ VND
1,747
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
638
tỷ VND
5
tỷ VND
38
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 118% / 1110% / 175% / 127% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%26%40%58%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%32%14%5%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.50%-13.80%19.30%-5.50%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.50%-26.50%-854.40%407.60%-27.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.10%4%0%50.30%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357