Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành - BRC


BRC (HOSE):   10.60   0.10  (1.0%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.60 / 10.60
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 1,762
KLTB 10 ngày 966
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 8.6
EPS 1,780
PE 6
Vốn thị trường 131
KL đang lưu hành 12.37 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 1,397
MUA BÁN
9.80 50 10.00 20 10.50 2,000 10.60 690 10.65 500 10.70 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 207,630 202,969 98% 16,330 23,271 143%
2015 195,960 179,938 92% 14,450 14,295 99%
2014 215,000 203,736 95% 12,170 16,523 136%
2013 228,000 203,561 89% 10,500 10,968 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)01/06/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)20/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)08/06/2015

2014
4% (400 đồng tiền mặt)22/05/2014

2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 10800/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/08/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)20/06/2013

2011
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
73.1%
PE:
 
90.5%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
56.0%
P/B:
 
75.5%
ĐÁY CP:
 
54.2%
Hệ Số Nợ:
 
72.0%
BETA:
 
73.7%
THANH KHOẢN:
 
41.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRC 32.2 3,176 10.1 23% 231% 0.8 71.6%
SRC 16.3 2,263 7.2 18% 128% 1.5 75.4%
VHG 2.4 -614 -3.8 -6% 22% 2.5 56.4%
HNG 10.9 -1,357 -8 -10% 80% 3.5 37.9%
HRG 6.6 0 0 1% 0% 0 27.1%
RTB 14 1,676 8.4 8% 70% 0 57.9%
RBC 14.6 0 0 2% 0% 0 29.6%
BRC 10.6 1,780 6 11% 66% 0.6 67.9%
CSM 18.8 2,203 8.5 17% 143% 0.8 68.2%
HRC 32.5 268 121.3 2% 184% 0.5 42.1%

So sánh

BRCDRCRCDTNCVHG
Giá Thị Trường 10.60
0.10   1.0%
32.15
0.55   1.7%
25.60
0   0%
11.60
0   0%
2.35
-0.02   -0.8%
EPS/PE 1.78k / 6.03.18k / 10.10k / 0.01.23k / 9.4-0.61k / -3.8
Giá Sổ Sách 16.05
ngàn
13.91
ngàn
0
ngàn
16.10
ngàn
10.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,762466,1899,19714,4642,235,551
Khối lượng đang lưu hành 12,374,997118,792,6055,300,06219,250,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 131
tỷ VND
3,819
tỷ VND
136
tỷ VND
223
tỷ VND
353
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
505,680
(2.63%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,237
tỷ VND
27,379
tỷ VND
0
tỷ VND
1,479
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 84
tỷ VND
1,851
tỷ VND
0
tỷ VND
170
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 199
tỷ VND
1,653
tỷ VND
67
tỷ VND
310
tỷ VND
1,638
tỷ VND
Tổng Nợ 78
tỷ VND
1,176
tỷ VND
834
tỷ VND
10
tỷ VND
15
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 277
tỷ VND
2,829
tỷ VND
901
tỷ VND
320
tỷ VND
1,653
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
23
tỷ VND
18
tỷ VND
136
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1113% / 2328% / 657% / 8-6% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%42%93%3%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%7%0%11%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.50%5.60%180.70%-9.50%46.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.60%17%301.60%-10.80%-90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.70%79%-1.40%-3.50%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357