Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa - BTP


BTP (HOSE):   11.30   -0.20  (-1.7%)
Tham Chiếu 11.50
Mở Cửa 11.30
TN/CN 11 / 11.50
Khối Lượng 3,730
KLTB 13 tuần 12,402
KLTB 10 ngày 18,733
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 10
EPS 385
PE 29.4
Vốn thị trường 683
KL đang lưu hành 59.29 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROE 2%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 2,648
MUA BÁN
10.75 4,000 10.80 100 10.90 100 11.30 80 11.50 450 11.60 2,080
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,193,510 734,423 33% 85,010 -50,786 -60%
2016 2,002,542 1,667,847 83% 60,078 119,840 199%
2015 1,815,712 1,830,981 101% 57,798 95,979 166%
2014 1,525,935 2,100,967 138% 57,189 133,513 233%
2013 1,739,000 1,132,553 65% 53,800 55,021 102%
2012 979,000 1,430,206 146% 53,000 135,340 255%
2011 242,000 2,400,804 992% 0 0 0%
2010 1,691,000 2,038,711 121% 63,000 29,835 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)21/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)29/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-120 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--220 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.1%)
EPS:
 
44.2%
PE:
 
42.0%
ROA:
 
23.0%
ROE:
 
20.6%
P/B:
 
74.9%
ĐÁY CP:
 
66.3%
Hệ Số Nợ:
 
74.9%
BETA:
 
78.5%
THANH KHOẢN:
 
62.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CHP 28.3 3,953 7.2 29% 206% 0.0 69.6%
SP2 10 -1,658 -6 25% -137% 0 31.3%
PGC 14.9 2,041 7.3 18% 121% 0.5 64.7%
DTK 14 649 21.6 6% 137% 0 38.2%
HPD 13.7 2,625 5.2 20% 106% 0 61.2%
TDB 35 0 0 29% 0% 0 53.4%
UEM 46.5 987 47.1 11% 325% 0 41%
ISH 13.2 1,615 8.2 14% 111% 0 57.2%
QPH 19 1,911 9.9 13% 121% 0 56.8%
PVG 7.3 378 19.3 3% 52% 0.4 52.5%

So sánh

BTPKHPND2TMPVPD
Giá Thị Trường 11.30
-0.20   -1.7%
9.89
-0.09   -0.9%
20.50
0.40   2.0%
33.00
1   3.1%
15.60
0.20   1.3%
EPS/PE 0.39k / 29.40.10k / 102.02.08k / 9.84.29k / 7.71.42k / 11.0
Giá Sổ Sách 16.51
ngàn
15.00
ngàn
13.09
ngàn
15.23
ngàn
12.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,40224,0027,0971,76213,974
Khối lượng đang lưu hành 59,285,60040,051,29647,966,74670,000,000102,493,098
Tổng Vốn Thị Trường 670
tỷ VND
396
tỷ VND
983
tỷ VND
2,310
tỷ VND
1,599
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
6,113,621
(15.26%)
0
(0%)
159,530
(0.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,853
tỷ VND
22,283
tỷ VND
946
tỷ VND
4,300
tỷ VND
1,336
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 591
tỷ VND
760
tỷ VND
226
tỷ VND
1,320
tỷ VND
228
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 979
tỷ VND
601
tỷ VND
544
tỷ VND
1,066
tỷ VND
1,234
tỷ VND
Tổng Nợ 815
tỷ VND
1,227
tỷ VND
1,358
tỷ VND
306
tỷ VND
1,492
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,793
tỷ VND
1,828
tỷ VND
1,901
tỷ VND
1,372
tỷ VND
2,725
tỷ VND
Tiền mặt 291
tỷ VND
113
tỷ VND
30
tỷ VND
112
tỷ VND
166
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 15% / 1822% / 295% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%67%71%22%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%24%31%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.50%17.50%1.40%6.80%65.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.20%2.90%9,108.90%18.60%68.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%25%12.60%12.40%1.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357