Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa - BTP


BTP (HOSE):   10.70   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.60 / 10.70
Khối Lượng 8,150
KLTB 13 tuần 13,691
KLTB 10 ngày 5,424
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 10.5
EPS 956
PE 11.2
Vốn thị trường 647
KL đang lưu hành 59.29 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 6%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 3,455
MUA BÁN
10.40 4,260 10.50 550 10.60 2,830 10.70 3,440 10.75 760 10.80 3,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,193,512 385,113 18% 85,010 -17,244 -20%
2016 2,002,542 1,667,847 83% 60,078 119,840 199%
2015 1,815,712 1,830,981 101% 57,798 95,979 166%
2014 1,525,935 2,100,967 138% 57,189 133,513 233%
2013 1,739,000 1,132,553 65% 53,800 55,021 102%
2012 979,000 1,430,206 146% 53,000 135,340 255%
2011 242,000 2,400,804 992% 0 0 0%
2010 1,691,000 2,038,711 121% 63,000 29,835 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)21/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)29/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)117 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100222 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-134 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-131 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
57.0%
PE:
 
64.5%
ROA:
 
44.8%
ROE:
 
36.1%
P/B:
 
77.4%
ĐÁY CP:
 
85.0%
Hệ Số Nợ:
 
76.0%
BETA:
 
67.2%
THANH KHOẢN:
 
62.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CHP 27.0 3,601 7.5 27% 204% 0.3 70.5%
PVG 7 296 23.6 2% 50% 0.5 52.5%
PCG 10.5 -167 -62.9 -2% 97% 0.8 37.6%
NT2 28.6 2,940 9.7 17% 167% 0.2 67.6%
SBA 16 1,961 8.2 17% 142% 0.7 62.6%
SHP 22 1,829 12 16% 0% 0.1 54.1%
ND2 17.3 1,730 10 15% 150% 0 50.5%
PGS 24.2 2,079 11.6 11% 125% 0.4 58.7%
PEC 9.4 0 0 -2% 0% 0 17.7%
TMP 31.5 3,888 8.1 28% 224% -0.0 62.5%

So sánh

BTPCHPISHPGDQTP
Giá Thị Trường 10.70
0.10   0.9%
26.95
0.05   0.2%
14.10
0.80   6.0%
39.50
-0.50   -1.3%
8.20
-0.10   -1.2%
EPS/PE 0.96k / 11.23.60k / 7.51.26k / 11.21.15k / 34.20.27k / 30.0
Giá Sổ Sách 17.07
ngàn
13.22
ngàn
11.09
ngàn
14.34
ngàn
6.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,69197,3555,50917,5665,265
Khối lượng đang lưu hành 59,285,600125,999,51145,000,00089,999,025450,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 634
tỷ VND
3,396
tỷ VND
635
tỷ VND
3,555
tỷ VND
3,690
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
3,754,122
(2.98%)
0
(0%)
6,027,092
(6.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,503
tỷ VND
2,804
tỷ VND
656
tỷ VND
40,060
tỷ VND
13,153
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 624
tỷ VND
1,159
tỷ VND
156
tỷ VND
1,982
tỷ VND
501
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,012
tỷ VND
1,666
tỷ VND
499
tỷ VND
1,290
tỷ VND
3,073
tỷ VND
Tổng Nợ 819
tỷ VND
1,310
tỷ VND
417
tỷ VND
1,446
tỷ VND
11,603
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,831
tỷ VND
2,976
tỷ VND
916
tỷ VND
2,737
tỷ VND
14,676
tỷ VND
Tiền mặt 297
tỷ VND
369
tỷ VND
4
tỷ VND
1,290
tỷ VND
328
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 615% / 276% / 114% / 81% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%44%46%53%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%41%24%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.50%30.10%3.60%11.20%42.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.20%-361.80%4,106.10%-3.60%-5,194.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%29.20%1.20%14.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357