Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - BTT


BTT (HOSE):   33.35   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 33.45
Mở Cửa 34.85
TN/CN 33.35 / 34.85
Khối Lượng 20
KLTB 13 tuần 883
KLTB 10 ngày 59
CN 52 tuần 45.9
TN 52 tuần 24.9
EPS 3,020
PE 11
Vốn thị trường 354
KL đang lưu hành 10.60 triệu
Giá sổ sách 27.7 ngàn
ROE 11%
Beta -0.41
EPS 4 quý trước 3,510
MUA BÁN
33.40 30 33.45 200 35.75 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 94,278 0% 35,000 9,948 28%
2016 0 365,708 0% 34,000 39,009 115%
2015 290,000 333,862 115% 40,000 49,139 123%
2014 0 329,241 0% 45,000 49,484 110%
2012 0 325,244 0% 18,000 35,923 200%
2011 286,000 311,135 109% 35,000 45,668 130%
2010 220,000 272,301 124% 32,000 43,494 136%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)27/08/2015
7% (700 đồng tiền mặt)19/05/2015

2014
8% (800 đồng tiền mặt)08/12/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)06/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)06/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.0%)
EPS:
 
84.6%
PE:
 
65.4%
ROA:
 
74.9%
ROE:
 
56.5%
P/B:
 
48.9%
ĐÁY CP:
 
45.6%
Hệ Số Nợ:
 
68.7%
BETA:
 
6.6%
THANH KHOẢN:
 
34.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGW 15.8 1,392 11.4 9% 98% 0.6 60.8%
TMC 13.8 1,795 7.7 12% 89% -0.7 57.3%
CKV 18.4 947 19.4 4% 87% 1 51.5%
TNA 45.6 9,828 4.6 30% 114% 0.9 76.2%
SVC 55.5 4,958 11.2 15% 118% 0.8 64%
GIL 41.8 6,201 6.7 19% 110% 1.0 75.8%
PNJ 97.3 5,851 16.6 33% 547% 0.8 66.1%
TAG 31 775 40 7% 283% 0.2 37.6%
HTT 10.4 0 0 0% 0% -10.8 33.8%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.4 52.4%

So sánh

BTTCKVHLGPETVHG
Giá Thị Trường 33.35
-0.10   -0.3%
18.40
0   0%
9.70
0   0%
11.15
-0.05   -0.4%
2.60
-0.19   -6.8%
EPS/PE 3.02k / 11.00.95k / 19.43.05k / 3.21.65k / 6.8-0.61k / -4.2
Giá Sổ Sách 27.68
ngàn
21.20
ngàn
11.95
ngàn
19.52
ngàn
10.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8836,6117,840237,5412,425,297
Khối lượng đang lưu hành 10,600,0004,050,00044,225,38586,600,124150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 354
tỷ VND
75
tỷ VND
429
tỷ VND
966
tỷ VND
390
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.06%)
955,600
(23.6%)
143,379
(0.32%)
20,553,136
(23.73%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,696
tỷ VND
1,027
tỷ VND
14,316
tỷ VND
95,380
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 194
tỷ VND
21
tỷ VND
79
tỷ VND
913
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 293
tỷ VND
86
tỷ VND
529
tỷ VND
1,690
tỷ VND
1,638
tỷ VND
Tổng Nợ 131
tỷ VND
97
tỷ VND
1,192
tỷ VND
3,691
tỷ VND
15
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 425
tỷ VND
182
tỷ VND
1,720
tỷ VND
5,381
tỷ VND
1,653
tỷ VND
Tiền mặt 56
tỷ VND
36
tỷ VND
5
tỷ VND
1,081
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 112% / 48% / 263% / 10-6% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%53%69%69%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%1%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%46.50%15.50%-0.90%46.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.10%0.60%-17,214.70%-11.10%-92.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%8.80%0.30%8.20%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357