Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - BTT


BTT (HOSE):   34.90   -2.60  (-6.9%)
Tham Chiếu 37.50
Mở Cửa 34.90
TN/CN 34.90 / 34.90
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 335
KLTB 10 ngày 281
CN 52 tuần 38.9
TN 52 tuần 20.0
EPS 2,303
PE 15.2
Vốn thị trường 370
KL đang lưu hành 12.88 triệu
Giá sổ sách 28.6 ngàn
ROE 10%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 2,993
MUA BÁN
35.00 2,000 35.10 100 35.15 100 38.75 10 38.80 500 40.10 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 185,410 0% 35,000 22,007 63%
2016 0 365,708 0% 34,000 39,009 115%
2015 290,000 333,862 115% 40,000 49,139 123%
2014 0 329,241 0% 45,000 49,484 110%
2012 0 325,244 0% 18,000 35,923 200%
2011 286,000 311,135 109% 35,000 45,668 130%
2010 220,000 272,301 124% 32,000 43,494 136%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2017
Tỉ lệ: 200/43 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)27/08/2015
7% (700 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.7%)
EPS:
 
78.8%
PE:
 
54.3%
ROA:
 
70.9%
ROE:
 
51.3%
P/B:
 
49.1%
ĐÁY CP:
 
20.0%
Hệ Số Nợ:
 
75.6%
BETA:
 
57.6%
THANH KHOẢN:
 
25.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGW 16.6 1,616 10.3 10% 104% 0.5 61.1%
MWG 114 5,885 19.4 39% 750% 0.6 62.9%
TNA 40.2 9,555 4.2 31% 126% 0.7 74.3%
PET 10.2 1,564 6.5 9% 51% 0.6 68%
SMC 23.6 11,649 2 32% 63% 1.6 74.3%
HDC 17.3 1,329 13 10% 122% 0.7 56.7%
HTC 30.6 6,618 4.6 33% 152% 0.5 74%
CMS 5.1 131 38.9 2% 42% 0.9 51.7%
SID 16.8 521 32.2 3% 81% 0 51.1%
PNJ 114.3 5,935 19.3 34% 647% 1.1 65.1%

So sánh

ARMBTTHTCKHATMC
Giá Thị Trường 23.20
0   0%
34.90
-2.60   -6.9%
30.60
0.60   2%
30.60
1.90   6.6%
14.20
0   0%
EPS/PE 2.88k / 8.02.30k / 15.26.62k / 4.63.33k / 9.21.90k / 7.5
Giá Sổ Sách 14.20
ngàn
28.56
ngàn
20.11
ngàn
34.47
ngàn
15.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2153352,87953,554424
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74012,879,00011,000,00012,768,43912,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
449
tỷ VND
337
tỷ VND
391
tỷ VND
176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
6,515
(0.05%)
148,200
(1.35%)
834,926
(6.54%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,476
tỷ VND
2,787
tỷ VND
8,376
tỷ VND
1,793
tỷ VND
20,843
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 64
tỷ VND
306
tỷ VND
295
tỷ VND
466
tỷ VND
232
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
303
tỷ VND
221
tỷ VND
440
tỷ VND
187
tỷ VND
Tổng Nợ 69
tỷ VND
132
tỷ VND
230
tỷ VND
29
tỷ VND
128
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 106
tỷ VND
435
tỷ VND
451
tỷ VND
469
tỷ VND
315
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
77
tỷ VND
28
tỷ VND
163
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 207% / 1016% / 339% / 107% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%30%51%6%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%11%4%26%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%3.40%10.40%35.70%0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%-0.10%30.60%22.90%5.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%10.50%16.10%33%15.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357