Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt - BVG


BVG (UPCOM):   1.50   0  (0%)
Tham Chiếu 1.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,751
KLTB 10 ngày 5,550
CN 52 tuần 2.3
TN 52 tuần 1.1
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 15
KL đang lưu hành 9.75 triệu
Giá sổ sách 6.9 ngàn
ROE 3%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
1.30 11,000 1.50 3,200 1.60 3,200 1.70 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 280,000 0 0% 10,230 0 0%
2017 170,000 169,614 100% 4,500 1,956 43%
2016 0 121,238 0% 2,160 -4,382 -203%
2015 221,000 224,383 102% 1,239 -10,037 -810%
2014 245,899 183,846 75% 2,424 -15,633 -645%
2012 778,380 532,071 68% 100,040 -39,977 -40%
2011 519,460 739,475 142% 12 648 5,400%
2010 666,270 617,110 93% 29,710 1,237 4%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-115 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-216 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.6%)
EPS:
 
10.9%
PE:
 
1.9%
ROA:
 
24.0%
ROE:
 
25.0%
P/B:
 
95.7%
ĐÁY CP:
 
31.5%
Hệ Số Nợ:
 
29.1%
BETA:
 
72.5%
THANH KHOẢN:
 
65.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.6%
TLH 9.6 3,662 2.6 21% 54% 0.7 81.4%
TNS 2.9 3,054 0.9 204% 194% 0 62.8%
VCA 13.4 4,256 3.1 28% 88% 0 70%
HPG 40 3,909 10.2 24% 176% 1.3 71.3%
SMC 25.5 5,735 4.4 19% 83% 0.6 68.3%
TTS 6 364 16.5 8% 130% 0 43.9%
BVG 1.5 0 0 3% 22% 0.3 39.6%
VES 1.2 0 0 -20% 84% 4.8 39.2%
NKG 17 3,696 4.6 22% 72% 1.2 74.1%

So sánh

BVGHPGKKCSMCTIS
Giá Thị Trường 1.50
0   0%
40.00
1.65   4.3%
12.00
0   0%
25.50
0   0%
13.30
-0.20   -1.5%
EPS/PE 0k / 0.03.91k / 10.22.53k / 4.75.74k / 4.40.31k / 42.6
Giá Sổ Sách 6.89
ngàn
22.70
ngàn
16.77
ngàn
30.57
ngàn
10.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,7515,567,40911,89219,339157,994
Khối lượng đang lưu hành 9,750,9482,123,757,5805,200,00041,999,243184,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 15
tỷ VND
84,950
tỷ VND
62
tỷ VND
1,071
tỷ VND
2,447
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
272,128,899
(12.81%)
466,600
(8.97%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
239,057
tỷ VND
4,600
tỷ VND
101,927
tỷ VND
35,533
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
31,812
tỷ VND
115
tỷ VND
1,097
tỷ VND
155
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
34,428
tỷ VND
87
tỷ VND
1,284
tỷ VND
1,900
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
20,009
tỷ VND
54
tỷ VND
3,848
tỷ VND
8,810
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
54,437
tỷ VND
142
tỷ VND
5,132
tỷ VND
10,711
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
6,663
tỷ VND
37
tỷ VND
281
tỷ VND
168
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 315% / 249% / 155% / 191% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%37%38%75%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%13%2%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.30%22.90%-3.20%8.20%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.50%56.10%-114.50%-290.70%-6,549.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.50%26.30%10.40%31.70%19.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357