Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt - BVS


BVS (HNX):   19.90   -0.60  (-2.9%)
Tham Chiếu 20.50
Mở Cửa 19.50
TN/CN 19.10 / 19.90
Khối Lượng 26,900
KLTB 13 tuần 22,669
KLTB 10 ngày 38,457
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 15
EPS 1,620
PE 12.3
Vốn thị trường 1,437
KL đang lưu hành 72.22 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 7%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 1,420
MUA BÁN
19.10 2,400 19.20 100 19.40 2,000 19.90 400 20.00 2,900 20.10 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 324,000 332,314 103% 102,000 85,625 84%
2016 314,000 275,739 88% 122,000 119,306 98%
2015 299,000 287,179 96% 120,000 120,325 100%
2014 198,000 305,344 154% 90,000 131,642 146%
2013 184,000 207,351 113% 77,500 85,818 111%
2012 154,000 208,670 136% 14,600 77,318 530%
2011 246,300 195,798 79% 100,200 -99,660 -99%
2010 300,000 238,909 80% 39,570 -92,731 -234%
2009 160,000 292,205 183% 19,500 174,469 895%
2008 314,000 213,724 68% 158,200 -452,401 -286%
2007 282,600 374,929 133% 142,380 214,591 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2009
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)18/11/2009

2008
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2008
10% (1000 đồng tiền mặt)21/01/2008

2007
Tỉ lệ: 1/2 giá 32000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/12/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)06/09/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-146 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-119 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-211 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-133 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-127 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--263 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--245 (lần)
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
70.3%
PE:
 
61.8%
ROA:
 
66.1%
ROE:
 
39.1%
P/B:
 
65.4%
ĐÁY CP:
 
43.3%
Hệ Số Nợ:
 
89.5%
BETA:
 
84.3%
THANH KHOẢN:
 
68.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ORS 2.3 -360 -6.4 -13% 82% 0.5 37.4%
AGR 5.4 379 14.1 5% 64% 0.6 59.8%
VND 21.6 2,886 7.5 19% 141% 1.6 67.8%
SBS 2.1 -7 -300 0% 131% 1.7 40.7%
TVS 9.7 2,338 4.1 19% 78% 0.4 70.9%
APS 3.3 319 10.3 3% 34% 1.3 64.2%
VCI 71.5 4,841 14.8 22% 323% -0.2 58.2%
VIX 12.8 844 15.2 7% 107% 1.4 60.2%
BVS 19.9 1,620 12.3 7% 87% 0.7 65.3%
BSI 11.6 1,931 6 17% 96% 0.9 73.5%

So sánh

BVSHCMPSISHSVDS
Giá Thị Trường 19.90
-0.60   -2.9%
53.20
-1.70   -3.1%
4.10
0   0%
18.50
-1.10   -5.6%
10.00
-0.50   -4.8%
EPS/PE 1.62k / 12.33.43k / 15.50.21k / 20.02.92k / 6.30.95k / 10.6
Giá Sổ Sách 22.91
ngàn
20.17
ngàn
10.13
ngàn
13.66
ngàn
11.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22,669419,0711,3981,564,8568,027
Khối lượng đang lưu hành 72,223,837129,521,21359,841,300100,000,00091,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,437
tỷ VND
6,891
tỷ VND
245
tỷ VND
1,850
tỷ VND
910
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
62,355,807
(48.14%)
8,958,540
(14.97%)
11,225,966
(11.23%)
526,100
(0.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,486
tỷ VND
5,665
tỷ VND
1,049
tỷ VND
3,280
tỷ VND
1,393
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
2,445
tỷ VND
-4
tỷ VND
382
tỷ VND
180
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,655
tỷ VND
2,613
tỷ VND
606
tỷ VND
1,366
tỷ VND
802
tỷ VND
Tổng Nợ 295
tỷ VND
2,180
tỷ VND
38
tỷ VND
3,153
tỷ VND
910
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,950
tỷ VND
4,793
tỷ VND
644
tỷ VND
4,518
tỷ VND
1,712
tỷ VND
Tiền mặt 312
tỷ VND
28
tỷ VND
71
tỷ VND
93
tỷ VND
93
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 79% / 172% / 26% / 215% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%45%6%70%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%43%-0%12%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%14.20%-11.80%47.10%26.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -27.50%14.80%332.70%150.10%1,323.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%21.70%-0.40%-4.40%7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357