Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi - CCI


CCI (HOSE):   16.55   1.05  (6.8%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 14.45
TN/CN 14.45 / 16.55
Khối Lượng 4,430
KLTB 13 tuần 7,891
KLTB 10 ngày 2,602
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 9.3
EPS 1,573
PE 10.5
Vốn thị trường 294
KL đang lưu hành 17.54 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 1,312
MUA BÁN
14.45 410 15.20 10 16.40 1,000 16.55 8,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 388,000 163,804 42% 28,000 13,899 50%
2016 402,000 293,946 73% 26,000 26,506 102%
2015 430,000 372,331 87% 19,000 22,879 120%
2014 528,000 507,015 96% 18,230 15,070 83%
2013 495,000 444,429 90% 25,000 15,790 63%
2011 254,000 344,244 136% 23,000 25,824 112%
2010 190,000 216,201 114% 22,000 23,602 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)10/08/2017
7% (700 đồng tiền mặt)21/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016
7% (700 đồng tiền mặt)19/02/2016

2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)06/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)17 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)13 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)12 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)22 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA224 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-138 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
68.7%
PE:
 
66.5%
ROA:
 
52.8%
ROE:
 
55.6%
P/B:
 
51.8%
ĐÁY CP:
 
19.2%
Hệ Số Nợ:
 
73.1%
BETA:
 
80.5%
THANH KHOẢN:
 
59.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 23.5 11,649 2 32% 62% 1.6 74.3%
BTT 35.5 2,303 15.4 10% 124% 0.1 53.5%
CKV 19.8 1,149 17.2 6% 97% 0.5 50.9%
CMS 5.2 131 39.7 2% 42% 0.9 51.5%
DGW 16.6 1,616 10.3 10% 104% 0.5 61.2%
TH1 9 -9,779 -0.9 -273% 251% 0.2 20.4%
PNJ 114.4 5,935 19.3 34% 648% 1.1 65.1%
VHG 1.9 -2,054 -0.9 -22% 19% 1.0 51.8%
HTC 30.6 6,618 4.6 33% 152% 0.5 74%
HDC 17.9 1,329 13.5 10% 127% 0.7 56.1%

So sánh

CCICKVHTCSVCTAG
Giá Thị Trường 16.55
1.05   6.8%
19.80
0   0%
30.60
-0.60   -1.9%
45.00
-0.90   -2.0%
34.00
-0.70   -2.0%
EPS/PE 1.57k / 10.51.15k / 17.26.62k / 4.64.77k / 9.40.50k / 68.3
Giá Sổ Sách 14.48
ngàn
20.41
ngàn
20.11
ngàn
47.65
ngàn
11.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,8915,5882,82939,6188,708
Khối lượng đang lưu hành 17,541,1054,050,00011,000,00024,975,50724,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 290
tỷ VND
80
tỷ VND
337
tỷ VND
1,124
tỷ VND
847
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
955,600
(23.6%)
148,200
(1.35%)
9,556,804
(38.26%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,910
tỷ VND
1,057
tỷ VND
8,376
tỷ VND
68,036
tỷ VND
19,665
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 186
tỷ VND
35
tỷ VND
295
tỷ VND
697
tỷ VND
214
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 254
tỷ VND
83
tỷ VND
221
tỷ VND
1,190
tỷ VND
276
tỷ VND
Tổng Nợ 420
tỷ VND
94
tỷ VND
230
tỷ VND
2,527
tỷ VND
952
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 674
tỷ VND
177
tỷ VND
451
tỷ VND
3,717
tỷ VND
1,228
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
34
tỷ VND
28
tỷ VND
168
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 113% / 616% / 335% / 151% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%53%51%68%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%4%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%46.50%10.40%18.50%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.30%0.60%30.60%27.40%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.30%8.80%16.10%20.30%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357