Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi - CCI


CCI (HOSE):   14.80   0  (0%)
Tham Chiếu 14.80
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.80 / 14.80
Khối Lượng 150
KLTB 13 tuần 1,179
KLTB 10 ngày 330
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 10.2
EPS 1,638
PE 9
Vốn thị trường 263
KL đang lưu hành 17.54 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,506
MUA BÁN
13.90 720 14.00 10 15.00 2,000 15.10 1,000 15.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 388,000 335,016 86% 28,000 28,729 103%
2016 402,000 293,946 73% 26,000 26,506 102%
2015 430,000 372,331 87% 19,000 22,879 120%
2014 528,000 507,015 96% 18,230 15,070 83%
2013 495,000 444,429 90% 25,000 15,790 63%
2011 254,000 344,244 136% 23,000 25,824 112%
2010 190,000 216,201 114% 22,000 23,602 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)10/08/2017
7% (700 đồng tiền mặt)21/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016
7% (700 đồng tiền mặt)19/02/2016

2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/12/2015
5% (500 đồng tiền mặt)06/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
70.5%
PE:
 
73.5%
ROA:
 
53.7%
ROE:
 
57.3%
P/B:
 
59.6%
ĐÁY CP:
 
33.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.9%
BETA:
 
64.2%
THANH KHOẢN:
 
41.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 14.5 1,781 8.1 11% 91% 0.2 64.1%
SMA 12.7 2,364 5.4 18% 95% -0.3 57.9%
SMC 27.9 6,437 4.3 23% 97% 1.0 71.2%
MWG 119.8 6,958 17.2 37% 624% 0.6 66%
HTC 28 3,354 8.3 16% 133% 0.4 66.8%
GIL 42.5 11,146 3.8 25% 97% 0.1 71.4%
SVC 50 3,260 15.3 11% 98% 0.3 61.1%
CCI 14.8 1,638 9 11% 97% 0.2 58.4%
KHA 33.5 2,506 13.4 7% 96% -0.4 54.5%
PET 10.7 1,502 7.1 9% 55% 1.1 68.7%

So sánh

BTTCCIHLGSIDSMC
Giá Thị Trường 34.70
0.10   0.3%
14.80
0   0%
9.52
-0.08   -0.8%
22.10
0.80   3.8%
27.90
0.10   0.4%
EPS/PE 2.85k / 12.21.64k / 9.02.85k / 3.30.87k / 25.56.44k / 4.3
Giá Sổ Sách 24.13
ngàn
15.32
ngàn
14.31
ngàn
21.08
ngàn
28.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8171,1794,79516,176127,910
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00017,541,10544,225,385100,000,00041,999,243
Tổng Vốn Thị Trường 468
tỷ VND
260
tỷ VND
421
tỷ VND
2,210
tỷ VND
1,172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
743,090
(4.24%)
143,379
(0.32%)
0
(0%)
2,560,724
(6.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,959
tỷ VND
3,081
tỷ VND
17,065
tỷ VND
563
tỷ VND
98,659
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 327
tỷ VND
201
tỷ VND
316
tỷ VND
209
tỷ VND
1,017
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 311
tỷ VND
269
tỷ VND
633
tỷ VND
2,108
tỷ VND
1,210
tỷ VND
Tổng Nợ 148
tỷ VND
416
tỷ VND
1,165
tỷ VND
232
tỷ VND
3,846
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 458
tỷ VND
685
tỷ VND
1,797
tỷ VND
2,341
tỷ VND
5,055
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
94
tỷ VND
3
tỷ VND
197
tỷ VND
391
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 124% / 117% / 204% / 45% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%61%65%10%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%7%2%37%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%-1.30%16.90%27.10%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.90%7.70%-17,197%12.10%-296.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%4.30%2.20%-5.10%31.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357