Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long - CCL


CCL (HOSE):   5.20   0.17  (3.4%)
Tham Chiếu 5.03
Mở Cửa 4.81
TN/CN 4.70 / 5.25
Khối Lượng 588,800
KLTB 13 tuần 575,442
KLTB 10 ngày 684,968
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 2.6
EPS 174
PE 29.9
Vốn thị trường 136
KL đang lưu hành 26.25 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 1%
Beta 2
EPS 4 quý trước 102
MUA BÁN
4.98 600 5.00 1,000 5.01 200 5.20 5,740 5.21 1,050 5.25 11,860
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 100,000 14,465 14% 12,000 846 7%
2016 90,000 75,387 84% 10,800 4,563 42%
2015 85,000 44,668 53% 10,200 2,075 20%
2014 85,000 37,146 44% 10,200 2,193 22%
2013 87,000 45,602 52% 13,000 2,124 16%
2012 180,000 60,417 34% 28,800 8,308 29%
2011 450,000 83,563 19% 156,000 8,159 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Piercing Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20210 (lần)
William(7) Vượt lên -80212 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-211 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--29 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--28 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.8%)
EPS:
 
39.1%
PE:
 
43.2%
ROA:
 
25.1%
ROE:
 
18.0%
P/B:
 
91.6%
ĐÁY CP:
 
13.2%
Hệ Số Nợ:
 
45.5%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
93.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FIT 9.9 392 25.3 3% 65% 1.3 55.8%
ND2 21.5 1,543 13.9 14% 199% 0 45.9%
SED 21.4 3,703 5.8 21% 123% 0.5 70.1%
HHS 4.5 353 12.8 3% 40% 2.0 66.8%
VLA 12 1,599 7.5 11% 82% -0.4 61.8%
SJF 13.9 0 0 0% 0% 0.9 42.4%
CCL 5.2 174 29.9 1% 36% 2 51.8%
IDI 6 631 9.5 6% 50% 1.0 59.8%
DVP 70.7 7,250 9.8 30% 290% 0.5 73%
FTM 14.3 580 24.7 5% 129% -0.3 46.4%

So sánh

CCLDADFIDHHSSEB
Giá Thị Trường 5.20
0.17   3.4%
19.90
0.50   2.6%
1.60
-0.10   -5.9%
4.53
0   0%
39.60
3.60   10%
EPS/PE 0.17k / 29.92.66k / 7.50.07k / 21.60.35k / 12.85.51k / 7.2
Giá Sổ Sách 14.35
ngàn
14.16
ngàn
10.67
ngàn
11.20
ngàn
22.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 575,4422,22922,4192,766,4626,379
Khối lượng đang lưu hành 26,249,8854,988,00023,539,998274,744,06320,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 136
tỷ VND
99
tỷ VND
38
tỷ VND
1,245
tỷ VND
792
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(12.3%)
1,461,800
(29.31%)
6,500
(0.03%)
37,519,407
(13.66%)
20,860
(0.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 572
tỷ VND
893
tỷ VND
491
tỷ VND
8,833
tỷ VND
1,214
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
68
tỷ VND
15
tỷ VND
841
tỷ VND
355
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
71
tỷ VND
251
tỷ VND
3,078
tỷ VND
442
tỷ VND
Tổng Nợ 172
tỷ VND
46
tỷ VND
61
tỷ VND
130
tỷ VND
461
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 549
tỷ VND
117
tỷ VND
313
tỷ VND
3,208
tỷ VND
902
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
1
tỷ VND
6
tỷ VND
897
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 111% / 191% / 13% / 313% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%40%20%4%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%8%3%10%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%7.40%1,638.90%51.70%21.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9%6.90%-395.30%46.60%31.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -15%20.90%2.30%8.80%28.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 CCL, HTI: Báo lãi quý 2/2013 (23-07-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357