Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long - CCL


CCL (HOSE):   3.81   0.01  (0.3%)
Tham Chiếu 3.80
Mở Cửa 3.80
TN/CN 3.80 / 3.99
Khối Lượng 498,180
KLTB 13 tuần 795,580
KLTB 10 ngày 657,397
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 2.7
EPS 196
PE 19.4
Vốn thị trường 100
KL đang lưu hành 26.25 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 1%
Beta 2.05
EPS 4 quý trước 115
MUA BÁN
3.75 27,000 3.80 47,430 3.81 13,320 3.87 36,570 3.89 14,520 3.90 36,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 100,000 32,737 33% 12,000 2,308 19%
2016 90,000 75,387 84% 10,800 4,563 42%
2015 85,000 44,668 53% 10,200 2,075 20%
2014 85,000 37,146 44% 10,200 2,193 22%
2013 87,000 45,602 52% 13,000 2,124 16%
2012 180,000 60,417 34% 28,800 8,308 29%
2011 450,000 83,563 19% 156,000 8,159 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(14) Vượt lên 2024 (lần)
William(14) Vượt lên -8027 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-11 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
38.0%
PE:
 
48.9%
ROA:
 
24.4%
ROE:
 
17.3%
P/B:
 
95.5%
ĐÁY CP:
 
32.8%
Hệ Số Nợ:
 
47.4%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
96.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGC 24.0 1,733 13.8 13% 150% -0.9 48.6%
HUT 11.8 2,241 5.3 17% 90% 1.2 71.2%
THG 51.2 8,471 6 36% 217% 0.0 71.2%
C32 33.9 6,586 5.1 22% 112% 0.6 80.1%
CCL 3.8 196 19.4 1% 26% 2.1 55.3%
BHT 4.4 -2,697 -1.6 -96% 156% 1.3 21.6%
HU4 3.9 727 5.4 5% 24% 0 47.9%
HTI 17.2 3,064 5.6 19% 105% 0.1 68.7%
BCI 30.5 544 56.1 2% 131% 0.5 49%
CSC 31.7 4,763 6.7 43% 169% 0.0 66.1%

So sánh

CCLCI5CIICSCCT3
Giá Thị Trường 3.81
0.01   0.3%
16.50
0   0%
34.50
-0.70   -2.0%
31.70
-0.10   -0.3%
9.30
0   0%
EPS/PE 0.20k / 19.40k / 0.08.21k / 4.24.76k / 6.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.40
ngàn
0
ngàn
27.93
ngàn
18.76
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 795,58043957,38026,769146
Khối lượng đang lưu hành 26,249,8854,500,000274,828,23710,000,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 100
tỷ VND
74
tỷ VND
9,482
tỷ VND
317
tỷ VND
74
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(12.3%)
0
(0%)
134,175,831
(48.82%)
1,917,617
(19.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 590
tỷ VND
0
tỷ VND
8,949
tỷ VND
2,637
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 72
tỷ VND
0
tỷ VND
5,063
tỷ VND
115
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 378
tỷ VND
43
tỷ VND
7,676
tỷ VND
188
tỷ VND
148
tỷ VND
Tổng Nợ 172
tỷ VND
169
tỷ VND
11,828
tỷ VND
353
tỷ VND
544
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 550
tỷ VND
211
tỷ VND
19,504
tỷ VND
541
tỷ VND
692
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
10
tỷ VND
1,417
tỷ VND
123
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 13% / 1712% / 3115% / 433% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%80%61%65%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%57%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%16.60%85%-3.90%10.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9%10.40%107.10%2.90%7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -15%21.80%17.80%14.20%40.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357