Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O - CEO


CEO (HNX):   10.20   -0.20  (-1.9%)
Tham Chiếu 10.40
Mở Cửa 10.30
TN/CN 9.70 / 10.50
Khối Lượng 1,021,200
KLTB 13 tuần 1,893,552
KLTB 10 ngày 1,614,698
CN 52 tuần 12.0
TN 52 tuần 9.7
EPS 1,036
PE 9.8
Vốn thị trường 1,575
KL đang lưu hành 154.40 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 12%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 1,131
MUA BÁN
10.00 109,700 10.10 160,800 10.20 55,400 10.30 61,200 10.40 171,300 10.50 143,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CEO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,600 1,237,189 62% 275,000 181,153 66%
2016 1,200,000 1,607,465 134% 206,000 229,968 112%
2015 1,000,000 639,404 64% 167,400 205,626 123%
2014 172,691 448,977 260% 37,114 142,646 384%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)07/04/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/02/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)07/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.4%)
EPS:
 
57.9%
PE:
 
69.8%
ROA:
 
60.0%
ROE:
 
60.2%
P/B:
 
72.4%
ĐÁY CP:
 
79.1%
Hệ Số Nợ:
 
53.5%
BETA:
 
74.2%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDI 11.9 1,294 9.2 10% 91% 1.5 61.7%
NHA 11.4 1,681 6.8 15% 100% 0.2 72.4%
DRH 22.3 2,033 11 15% 162% 0.1 68%
TDH 14.4 2,012 7.1 9% 65% 0.6 67.3%
ITA 3.3 65 51.4 1% 30% 0.8 58.4%
KDH 28.4 1,431 19.8 11% 138% 0.1 58%
SDI 91.5 4,963 18.4 22% 414% 0 50.9%
REE 38.4 5,439 7.1 21% 142% 1.3 74.1%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 39.1%
TIG 3.9 233 16.7 2% 35% 0.6 62.6%

So sánh

CEOHDCITANVLPFL
Giá Thị Trường 10.20
-0.20   -1.9%
16.40
0   0%
3.34
-0.06   -1.8%
61.50
-0.80   -1.3%
1.40
-0.10   -6.7%
EPS/PE 1.04k / 9.81.91k / 8.60.07k / 51.42.28k / 27.0-0.07k / -18.9
Giá Sổ Sách 14.05
ngàn
15.35
ngàn
11.02
ngàn
21.15
ngàn
7.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,893,552452,4662,927,8991,649,039153,962
Khối lượng đang lưu hành 154,403,99145,078,437937,883,609622,828,78850,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,575
tỷ VND
739
tỷ VND
3,133
tỷ VND
38,304
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
8,379,543
(18.59%)
113,145,899
(12.06%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,967
tỷ VND
4,063
tỷ VND
10,237
tỷ VND
13,995
tỷ VND
653
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 449
tỷ VND
607
tỷ VND
2,554
tỷ VND
2,872
tỷ VND
61
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,169
tỷ VND
692
tỷ VND
10,335
tỷ VND
12,463
tỷ VND
359
tỷ VND
Tổng Nợ 3,005
tỷ VND
874
tỷ VND
2,893
tỷ VND
35,416
tỷ VND
204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,175
tỷ VND
1,566
tỷ VND
13,228
tỷ VND
47,880
tỷ VND
563
tỷ VND
Tiền mặt 279
tỷ VND
14
tỷ VND
59
tỷ VND
4,452
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 126% / 130% / 13% / 12-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%56%22%74%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%15%25%21%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89.80%6.30%12.90%74.60%170.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 206.70%6.40%19.50%609.70%-9.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%16.20%9.20%0%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357