Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung - CHP


CHP (HOSE):   26.70   0.30  (1.1%)
Tham Chiếu 26.40
Mở Cửa 26.20
TN/CN 26.10 / 26.70
Khối Lượng 59,590
KLTB 13 tuần 101,722
KLTB 10 ngày 107,550
CN 52 tuần 29
TN 52 tuần 18.8
EPS 3,953
PE 6.8
Vốn thị trường 3,364
KL đang lưu hành 126.00 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 29%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 1,620
MUA BÁN
26.50 400 26.55 1,050 26.60 2,330 26.70 2,310 26.75 10 26.80 550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 654,000 584,421 89% 221,000 265,030 120%
2016 607,000 649,689 107% 213,000 257,775 121%
2015 605,055 729,310 121% 180,371 328,301 182%
2014 527,000 626,484 119% 115,000 213,070 185%
2013 499,000 528,415 106% 99,000 125,965 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015
9% (900 đồng tiền mặt)24/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Engulfing Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
MFI(7) < 201
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
89.4%
PE:
 
83.8%
ROA:
 
94.1%
ROE:
 
91.9%
P/B:
 
33.9%
ĐÁY CP:
 
33.9%
Hệ Số Nợ:
 
69.3%
BETA:
 
63.2%
THANH KHOẢN:
 
79.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CJC 23.5 1,117 21 9% 193% 0.1 45.7%
SJD 23.4 3,189 7.3 20% 148% 0.1 68.8%
SEB 46.5 8,153 5.7 38% 197% 0.8 70.9%
GSM 10.5 1,412 7.4 13% 95% 0 58.2%
TBC 25 1,933 12.9 14% 176% 0.1 63.7%
PGD 38 1,434 26.5 10% 256% -0.3 46.9%
QPH 19.5 1,911 10.2 13% 124% 0 56.4%
EAD 18 0 0 16% 0% 0 31.7%
VSH 17 1,430 11.9 10% 120% -0.2 55.9%
EIC 8 38 210.5 0% 78% 0 38.6%

So sánh

CHPISHQTPS4ATBC
Giá Thị Trường 26.70
0.30   1.1%
13.00
0   0%
8.10
0   0%
22.00
-0.30   -1.3%
25.00
0.50   2.0%
EPS/PE 3.95k / 6.81.62k / 8.00.52k / 15.53.39k / 6.51.93k / 12.9
Giá Sổ Sách 13.76
ngàn
11.90
ngàn
7.53
ngàn
11.70
ngàn
14.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 101,7225,9624,6425,739988
Khối lượng đang lưu hành 125,999,51145,000,000450,000,00042,200,00063,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,364
tỷ VND
585
tỷ VND
3,645
tỷ VND
928
tỷ VND
1,588
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
0
(0%)
0
(0%)
110,000
(0.26%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,977
tỷ VND
742
tỷ VND
14,918
tỷ VND
635
tỷ VND
2,550
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,227
tỷ VND
193
tỷ VND
784
tỷ VND
185
tỷ VND
1,240
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,734
tỷ VND
536
tỷ VND
3,388
tỷ VND
494
tỷ VND
900
tỷ VND
Tổng Nợ 1,254
tỷ VND
362
tỷ VND
10,883
tỷ VND
746
tỷ VND
35
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,987
tỷ VND
898
tỷ VND
14,271
tỷ VND
1,240
tỷ VND
935
tỷ VND
Tiền mặt 216
tỷ VND
36
tỷ VND
306
tỷ VND
42
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 298% / 142% / 712% / 2913% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%40%76%60%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%26%5%29%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%3.60%42.60%-5.30%8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.80%4,106.10%-5,194.10%32.60%11.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.20%1.20%0%1.80%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357