Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung - CHP


CHP (HOSE):   23.50   0.90  (4.0%)
Tham Chiếu 22.60
Mở Cửa 24.20
TN/CN 23.50 / 24.20
Khối Lượng 45,400
KLTB 13 tuần 36,550
KLTB 10 ngày 19,302
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 23.7
EPS 1,564
PE 15
Vốn thị trường 3,213
KL đang lưu hành 126.00 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 12%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 3,080
MUA BÁN
23.10 300 23.30 1,000 23.40 4,700 23.50 920 23.80 5,150 23.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 613,390 33 0% 169,950 -74,200 -44%
2017 654,000 860,534 132% 221,000 410,334 186%
2016 607,000 649,689 107% 213,000 257,775 121%
2015 605,055 729,310 121% 180,371 328,301 182%
2014 527,000 626,484 119% 115,000 213,070 185%
2013 499,000 528,415 106% 99,000 125,965 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6% (600 đồng tiền mặt)21/06/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)22/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)2
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
69.1%
PE:
 
51.4%
ROA:
 
71.5%
ROE:
 
59.5%
P/B:
 
35.2%
ĐÁY CP:
 
58.3%
Hệ Số Nợ:
 
69.5%
BETA:
 
61.0%
THANH KHOẢN:
 
73.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSH 17 1,564 10.9 10% 112% 0.2 63.8%
QPH 19.5 2,190 8.9 16% 132% 0 59.2%
PIC 14.3 1,280 10.9 11% 116% 0.3 59.3%
EAD 24.2 0 0 33% 0% 0 35.2%
SP2 9.1 -872 -10.4 15% -135% 0 28.1%
BTP 11.6 4,239 2.7 20% 55% 0.3 77.8%
QTP 9.8 1,726 5.7 20% 112% 0 57.4%
TBC 23.8 3,254 7.3 24% 177% 0.3 72.4%
DNH 20.7 2,062 10 16% 158% 0 55.1%
DTK 11.7 979 12 9% 108% 0 44.4%

So sánh

CHPEICGHCGSMVPD
Giá Thị Trường 23.50
0.90   4.0%
9.10
0   0%
32.00
0   0%
11.50
0   0%
14.60
0   0%
EPS/PE 1.56k / 15.00.03k / 267.62.79k / 11.51.67k / 6.91.70k / 8.6
Giá Sổ Sách 13.23
ngàn
10.26
ngàn
8.82
ngàn
11.85
ngàn
11.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,5502073,81217,69021,664
Khối lượng đang lưu hành 125,999,51136,677,14541,000,00028,562,000102,493,098
Tổng Vốn Thị Trường 2,961
tỷ VND
334
tỷ VND
1,312
tỷ VND
328
tỷ VND
1,496
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,253
tỷ VND
11
tỷ VND
634
tỷ VND
380
tỷ VND
1,601
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,298
tỷ VND
2
tỷ VND
354
tỷ VND
86
tỷ VND
280
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,666
tỷ VND
376
tỷ VND
362
tỷ VND
338
tỷ VND
1,219
tỷ VND
Tổng Nợ 1,131
tỷ VND
29
tỷ VND
17
tỷ VND
287
tỷ VND
1,374
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,797
tỷ VND
405
tỷ VND
379
tỷ VND
626
tỷ VND
2,593
tỷ VND
Tiền mặt 316
tỷ VND
3
tỷ VND
97
tỷ VND
8
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 120% / 030% / 327% / 147% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%7%5%46%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%21%56%23%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.60%224.10%6.20%17.50%61.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -349.90%123.90%13.70%311.30%61.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 30.30%-7.60%45.50%3.30%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357